| Tên tiếng Việt | CÔNG TY TNHH KHAI THÁC KHOÁNG SẢN MINH THU |
| Địa chỉ | Lô 15/LK11, đường Tạ Thúc Bình, Phường Bắc Giang, Bắc Ninh, Việt Nam. |
| Người đại diện | NGỤY THU HIỀN |
| Ngày cấp GCN ĐKKD | 21/08/2026 |
| Ngày bắt đầu hoạt động | 21/08/2026 |
| Cập nhật dữ liệu | 21/08/2026 12:38 Cập nhật ngay |
| 0810 | Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng |
| 4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| 4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 4390 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 2391 | Sản xuất sản phẩm chịu lửa |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 6810 | Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê |
| 4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| 4773 | Bán lẻ hàng hóa khác mới (trừ ô tô, mô tô, xe máy và các bộ phận phụ trợ) |
| 5510 | Khách sạn và dịch vụ lưu trú tương tự |
| 4759 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu |
| 4673 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| 4672 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại |
| 4679 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu |
| 3600 | Khai thác, xử lý và cung cấp nước |
| 8569 | Hoạt động hỗ trợ giáo dục khác |
| 0510 | Khai thác và thu gom than cứng |
| 9329 | Hoạt động vui chơi giải trí khác |
| 7020 | Hoạt động tư vấn quản lý kinh doanh và hoạt động tư vấn quản lý khác |
| 9531 | Sửa chữa, bảo dưỡng ô tô và xe có động cơ khác |
| 6829 | Hoạt động bất động sản khác trên cơ sở phí hoặc hợp đồng |
| 0520 | Khai thác và thu gom than non |
| 3700 | Thoát nước và xử lý nước thải |
| 0892 | Khai thác và thu gom than bùn |
| 4662 | Bán buôn phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác |
| 4772 | Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh |
| 1910 | Sản xuất than cốc |
| 4719 | Bán lẻ tổng hợp khác |
| 0990 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai khoáng khác |
| 5012 | Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương |
| 4782 | Bán lẻ phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác |
| 4641 | Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép |
| 3211 | Sản xuất đồ kim hoàn và chi tiết liên quan |
| 4783 | Bán lẻ mô tô, xe máy, phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy |
| 1920 | Sản xuất sản phẩm dầu mỏ tinh chế; sản xuất sản phẩm nhiên liệu hóa thạch |
| 0730 | Khai thác quặng kim loại quý hiếm |
| 3812 | Thu gom rác thải độc hại |
| 3821 | Xử lý và tiêu hủy rác thải không độc hại |
| 7310 | Quảng cáo |
| 4221 | Xây dựng công trình điện |
| 4223 | Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc |
| 5590 | Cơ sở lưu trú khác |
| 5225 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ |
| 5630 | Dịch vụ phục vụ đồ uống |
| 0899 | Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu |
| 4632 | Bán buôn thực phẩm |
| 3822 | Xử lý và tiêu hủy rác thải độc hại |
| 3900 | Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác |
| 5224 | Bốc xếp hàng hóa |
| 5229 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| 5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| 8512 | Giáo dục mẫu giáo |
| 8511 | Giáo dục nhà trẻ |
| 5629 | Dịch vụ ăn uống khác |
| 7710 | Cho thuê xe có động cơ |
| 4101 | Xây dựng nhà để ở |
| 4211 | Xây dựng công trình đường sắt |
| 4212 | Xây dựng công trình đường bộ |
| 4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| 4690 | Bán buôn tổng hợp |
| 4222 | Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| 7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| 4229 | Xây dựng công trình công ích khác |
| 4291 | Xây dựng công trình thủy |
| 4311 | Phá dỡ |
| 4292 | Xây dựng công trình khai khoáng |
| 4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí |
| 5621 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng |
| 4293 | Xây dựng công trình chế biến, chế tạo |
| 4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| 8521 | Giáo dục tiểu học |
| 8522 | Giáo dục trung học cơ sở |
| 8559 | Giáo dục khác chưa được phân vào đâu |
| 8552 | Giáo dục văn hóa nghệ thuật |
| 8551 | Giáo dục thể thao và giải trí |
| 3811 | Thu gom rác thải không độc hại |
| 3830 | Tái chế phế liệu |
| 9311 | Hoạt động của các cơ sở thể thao |
| 9312 | Hoạt động của các câu lạc bộ thể thao |
| 9319 | Hoạt động thể thao khác |
| 9321 | Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề |
Căn cứ: Điều 11 Luật Quản lý thuế 2025 và Thông tư 90/2026/TT-BTC quy định về đăng ký thuế (hiệu lực 01/7/2026). Xem thêm cấu trúc mã số thuế và danh mục 10 trạng thái mã số thuế.
Toàn Tỉnh Bắc Ninh: 38.230 doanh nghiệp, trong đó 20.900 đang hoạt động.
Có tổng cộng 1 doanh nghiệp trùng tên người đại diện
17 doanh nghiệp thành lập mới trong 90 ngày qua
186 doanh nghiệp thành lập mới trong 90 ngày qua