| Tên tiếng Việt | CÔNG TY TNHH KINH DOANH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VĂN PHƯƠNG |
| Tên viết tắt | VAN PHUONG BUSINESS TRADING SERVICES COMPANY LIMITED |
| Tên tiếng Anh | VAN PHUONG BUSINESS TRADING SERVICES COMPANY LIMITED |
| Tên giao dịch | VAN PHUONG BUSINESS TRADING SERVICES COMPANY LIMITED |
| Địa chỉ | Thôn Hạ Lát, Phường Vân Hà, Bắc Ninh, Việt Nam. |
| Người đại diện | Nguyễn Văn Phương |
| Ngày cấp GCN ĐKKD | 11/03/2024 |
| Ngày bắt đầu hoạt động | 11/03/2024 |
| Kết thúc năm tài chính | 31/12 |
| Cập nhật dữ liệu | 27/07/2026 04:03 Cập nhật ngay |
CÔNG TY TNHH KINH DOANH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VĂN PHƯƠNG đang ở trạng thái NNT không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký. Việc chậm trễ xử lý sẽ phát sinh tiền chậm nộp và phạt vi phạm hành chính. Sử dụng công cụ của chúng tôi để ước tính mức phạt và nhận lộ trình gỡ vướng.
| G4663 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| A0124 | Trồng cây hồ tiêu |
| F4222 | Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| A0123 | Trồng cây điều |
| F4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| H5229 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| F4212 | Xây dựng công trình đường bộ |
| B0810 | Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét |
| G4759 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu |
| G4721 | Bán lẻ lương thực |
| H4932 | Vận tải hành khách đường bộ khác |
| C1910 | Sản xuất than cốc |
| F4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| F4211 | Xây dựng công trình đường sắt |
| A0118 | Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa |
| C1920 | Sản xuất sản phẩm dầu mỏ tinh chế; sản xuất sản phẩm nhiên liệu hóa thạch |
| A0117 | Trồng cây có hạt chứa dầu |
| B0510 | Khai thác và thu gom than cứng |
| G4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| F4293 | Xây dựng công trình chế biến, chế tạo |
| G4653 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| F4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| F4291 | Xây dựng công trình thủy |
| F4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| B0710 | Khai thác quặng sắt |
| G4690 | Bán buôn tổng hợp |
| A0119 | Trồng cây hàng năm khác |
| F4229 | Xây dựng công trình công ích khác |
| H5021 | Vận tải hành khách đường thủy nội địa |
| H5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| F4223 | Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc |
| B0520 | Khai thác và thu gom than non |
| H5225 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ |
| F4292 | Xây dựng công trình khai khoáng |
| H4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| A0122 | Trồng cây lấy quả chứa dầu |
| G4719 | Bán lẻ tổng hợp khác |
| M7110 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan |
| F4311 | Phá dỡ |
| H4931 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) |
| A0121 | Trồng cây ăn quả |
| A0114 | Trồng cây mía |
| F4390 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| F4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| B0892 | Khai thác và thu gom than bùn |
| H5224 | Bốc xếp hàng hóa |
| H5222 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy |
| A0115 | Trồng cây thuốc lá, thuốc lào |
| G4773 | Bán lẻ hàng hóa khác mới (trừ ô tô, mô tô, xe máy và các bộ phận phụ trợ) |
| F4312 | Chuẩn bị mặt bằng |
| F4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí |
| G4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| C2011 | Sản xuất hóa chất cơ bản |
| N8299 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| G4662 | Bán buôn phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác |
| F4101 | Xây dựng nhà để ở |
| A0116 | Trồng cây lấy sợi |
| A0125 | Trồng cây cao su |
| H5022 | Vận tải hàng hóa đường thủy nội địa |
| F4221 | Xây dựng công trình điện |
Căn cứ: Điều 11 Luật Quản lý thuế 2025 và Thông tư 90/2026/TT-BTC quy định về đăng ký thuế (hiệu lực 01/7/2026). Xem thêm cấu trúc mã số thuế và danh mục 10 trạng thái mã số thuế.
Toàn Tỉnh Bắc Ninh: 38.230 doanh nghiệp, trong đó 20.900 đang hoạt động.
Có tổng cộng 635 doanh nghiệp trùng tên người đại diện
186 doanh nghiệp thành lập mới trong 90 ngày qua