| Tên tiếng Việt | CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG THƯƠNG MẠI VÀ SẢN XUẤT SƠN LONG |
| Tên viết tắt | SON LONG CONSTRUCTION TRADING AND PRODUCTION COMPANY LIMITED |
| Tên tiếng Anh | SON LONG CONSTRUCTION TRADING AND PRODUCTION COMPANY LIMITED |
| Tên giao dịch | SON LONG CONSTRUCTION TRADING AND PRODUCTION COMPANY LIMITED |
| Địa chỉ | Thôn Nam Tiến 3, Xã Lạng Giang, Bắc Ninh, Việt Nam. |
| Người đại diện | Sầm Thị Yến |
| Ngày cấp GCN ĐKKD | 31/10/2023 |
| Ngày bắt đầu hoạt động | 31/10/2023 |
| Kết thúc năm tài chính | 31/12 |
| Cập nhật dữ liệu | 22/08/2026 14:22 Cập nhật ngay |
CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG THƯƠNG MẠI VÀ SẢN XUẤT SƠN LONG đang ở trạng thái NNT không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký. Việc chậm trễ xử lý sẽ phát sinh tiền chậm nộp và phạt vi phạm hành chính. Sử dụng công cụ của chúng tôi để ước tính mức phạt và nhận lộ trình gỡ vướng.
| G4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| B0610 | Khai thác dầu thô |
| C2817 | Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy tính và thiết bị ngoại vi của máy tính) |
| C2731 | Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học |
| G4773 | Bán lẻ hàng hóa khác mới (trừ ô tô, mô tô, xe máy và các bộ phận phụ trợ) |
| C1701 | Sản xuất bột giấy, giấy và bìa |
| F4223 | Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc |
| N8299 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| F4221 | Xây dựng công trình điện |
| G4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| F4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| C3315 | Sửa chữa, bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) |
| F4293 | Xây dựng công trình chế biến, chế tạo |
| C2811 | Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) |
| C2818 | Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén |
| B0520 | Khai thác và thu gom than non |
| B0899 | Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu |
| C2591 | Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại |
| C2813 | Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác |
| C2640 | Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng |
| C2710 | Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện |
| C1702 | Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa |
| H4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| C2930 | Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe ô tô và xe có động cơ khác |
| C2920 | Sản xuất thân xe ô tô và xe có động cơ khác, rơ moóc và bán rơ moóc |
| G4759 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu |
| C2652 | Sản xuất đồng hồ |
| B0893 | Khai thác muối |
| C2825 | Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá |
| C2814 | Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động |
| B0710 | Khai thác quặng sắt |
| C2432 | Đúc kim loại màu |
| F4211 | Xây dựng công trình đường sắt |
| C2512 | Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại |
| C2740 | Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng |
| F4390 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| G4662 | Bán buôn phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác |
| F4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí |
| C3091 | Sản xuất mô tô, xe máy |
| C3311 | Sửa chữa, bảo dưỡng các sản phẩm kim loại đúc sẵn |
| C3320 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| B0891 | Khai thác khoáng hóa chất và khoáng phân bón |
| C1820 | Sao chép bản ghi các loại |
| C2910 | Sản xuất ô tô và xe có động cơ khác |
| F4101 | Xây dựng nhà để ở |
| G4653 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| C2620 | Sản xuất máy tính và thiết bị ngoại vi của máy tính |
| G4761 | Bán lẻ sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm |
| C2816 | Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp |
| H5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| G4641 | Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép |
| C1812 | Dịch vụ liên quan đến in |
| G4633 | Bán buôn đồ uống |
| C3314 | Sửa chữa, bảo dưỡng thiết bị điện |
| N7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| G4774 | Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng |
| C2826 | Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da |
| C2824 | Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng |
| C2513 | Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) |
| N8121 | Vệ sinh chung nhà cửa |
| M7310 | Quảng cáo |
| G4652 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| B0510 | Khai thác và thu gom than cứng |
| C2592 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| B0721 | Khai thác quặng uranium và quặng thorium |
| M7110 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan |
| C2720 | Sản xuất pin và ắc quy |
| G4690 | Bán buôn tổng hợp |
| C3092 | Sản xuất xe đạp và xe cho người khuyết tật |
| C1410 | Sản xuất trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) |
| G4651 | Bán buôn máy tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| N7721 | Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí |
| C2431 | Đúc sắt, thép |
| C2823 | Sản xuất máy móc, thiết bị cho ngành luyện kim |
| F4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| C2599 | Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu |
| F4212 | Xây dựng công trình đường bộ |
| C2750 | Sản xuất đồ điện dân dụng |
| F4292 | Xây dựng công trình khai khoáng |
| C2815 | Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung |
| F4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| B0892 | Khai thác và thu gom than bùn |
| N8130 | Dịch vụ cảnh quan |
| B0810 | Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét |
| F4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| F4229 | Xây dựng công trình công ích khác |
| C2819 | Sản xuất máy thông dụng khác |
| C2829 | Sản xuất máy chuyên dụng khác |
| C2410 | Sản xuất sắt, thép, gang |
| C3312 | Sửa chữa, bảo dưỡng máy móc, thiết bị |
| C3313 | Sửa chữa, bảo dưỡng thiết bị điện tử và quang học |
| C2399 | Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu |
| C2593 | Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng |
| C2822 | Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại |
| H5224 | Bốc xếp hàng hóa |
| G4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| F4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| G4632 | Bán buôn thực phẩm |
| G4763 | Bán lẻ trò chơi, đồ chơi |
| B0910 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác dầu thô và khí tự nhiên |
| C2790 | Sản xuất thiết bị điện khác |
| C2511 | Sản xuất các cấu kiện kim loại |
| B0730 | Khai thác quặng kim loại quý hiếm |
| M7410 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng |
| G4723 | Bán lẻ đồ uống |
| C2733 | Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại |
| F4311 | Phá dỡ |
| C2821 | Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp |
| F4291 | Xây dựng công trình thủy |
| F4312 | Chuẩn bị mặt bằng |
| C1811 | In ấn |
| C3240 | Sản xuất đồ chơi, trò chơi |
| C2732 | Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác |
| C2812 | Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu |
| B0990 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai khoáng khác |
| B0620 | Khai thác khí đốt tự nhiên |
| F4222 | Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
Căn cứ: Điều 11 Luật Quản lý thuế 2025 và Thông tư 90/2026/TT-BTC quy định về đăng ký thuế (hiệu lực 01/7/2026). Xem thêm cấu trúc mã số thuế và danh mục 10 trạng thái mã số thuế.
Toàn Tỉnh Bắc Ninh: 38.230 doanh nghiệp, trong đó 20.900 đang hoạt động.
Có tổng cộng 2 doanh nghiệp trùng tên người đại diện
3 doanh nghiệp thành lập mới trong 90 ngày qua
172 doanh nghiệp thành lập mới trong 90 ngày qua