| Tên tiếng Việt | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ HÙNG VƯƠNG UKL |
| Tên viết tắt | HUNG VUONG UKL TRADING AND SERVICES COMPANY LIMITED |
| Tên tiếng Anh | HUNG VUONG UKL TRADING AND SERVICES COMPANY LIMITED |
| Tên giao dịch | HUNG VUONG UKL TRADING AND SERVICES COMPANY LIMITED |
| Địa chỉ | Thôn Thiết Nham, Phường Việt Yên, Bắc Ninh, Việt Nam. |
| Người đại diện | Nguyễn Việt Anh |
| Ngày cấp GCN ĐKKD | 15/08/2023 |
| Ngày bắt đầu hoạt động | 15/08/2023 |
| Kết thúc năm tài chính | 31/12 |
| Cập nhật dữ liệu | 26/07/2026 15:27 Cập nhật ngay |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ HÙNG VƯƠNG UKL đang ở trạng thái NNT không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký. Việc chậm trễ xử lý sẽ phát sinh tiền chậm nộp và phạt vi phạm hành chính. Sử dụng công cụ của chúng tôi để ước tính mức phạt và nhận lộ trình gỡ vướng.
| F4101 | Xây dựng nhà để ở |
| N7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| N8299 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| C2814 | Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động |
| G4662 | Bán buôn phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác |
| G4763 | Bán lẻ trò chơi, đồ chơi |
| C2829 | Sản xuất máy chuyên dụng khác |
| C2740 | Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng |
| C1820 | Sao chép bản ghi các loại |
| C2824 | Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng |
| F4311 | Phá dỡ |
| C2826 | Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da |
| G4761 | Bán lẻ sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm |
| F4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| C2750 | Sản xuất đồ điện dân dụng |
| G4773 | Bán lẻ hàng hóa khác mới (trừ ô tô, mô tô, xe máy và các bộ phận phụ trợ) |
| C2823 | Sản xuất máy móc, thiết bị cho ngành luyện kim |
| C3092 | Sản xuất xe đạp và xe cho người khuyết tật |
| C2732 | Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác |
| C2513 | Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) |
| B0710 | Khai thác quặng sắt |
| F4223 | Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc |
| B0620 | Khai thác khí đốt tự nhiên |
| C2733 | Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại |
| F4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| C2420 | Sản xuất kim loại quý và kim loại màu |
| C2920 | Sản xuất thân xe ô tô và xe có động cơ khác, rơ moóc và bán rơ moóc |
| G4632 | Bán buôn thực phẩm |
| G4651 | Bán buôn máy tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| F4292 | Xây dựng công trình khai khoáng |
| C2816 | Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp |
| C1811 | In ấn |
| C2910 | Sản xuất ô tô và xe có động cơ khác |
| C2592 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| F4211 | Xây dựng công trình đường sắt |
| C2640 | Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng |
| C2720 | Sản xuất pin và ắc quy |
| F4212 | Xây dựng công trình đường bộ |
| B0893 | Khai thác muối |
| N8230 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại |
| C2813 | Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác |
| C2511 | Sản xuất các cấu kiện kim loại |
| C2620 | Sản xuất máy tính và thiết bị ngoại vi của máy tính |
| F4229 | Xây dựng công trình công ích khác |
| B0730 | Khai thác quặng kim loại quý hiếm |
| M7410 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng |
| B0891 | Khai thác khoáng hóa chất và khoáng phân bón |
| C3315 | Sửa chữa, bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) |
| F4293 | Xây dựng công trình chế biến, chế tạo |
| C2930 | Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe ô tô và xe có động cơ khác |
| F4390 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| B0990 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai khoáng khác |
| C2731 | Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học |
| C2817 | Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy tính và thiết bị ngoại vi của máy tính) |
| C3312 | Sửa chữa, bảo dưỡng máy móc, thiết bị |
| M7110 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan |
| F4221 | Xây dựng công trình điện |
| C3250 | Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng |
| C2593 | Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng |
| C2651 | Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển |
| M7020 | Hoạt động tư vấn quản lý kinh doanh và hoạt động tư vấn quản lý khác |
| B0910 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác dầu thô và khí tự nhiên |
| G4690 | Bán buôn tổng hợp |
| M7310 | Quảng cáo |
| C3290 | Sản xuất khác chưa được phân vào đâu |
| C2822 | Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại |
| C1812 | Dịch vụ liên quan đến in |
| F4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| C2652 | Sản xuất đồng hồ |
| F4291 | Xây dựng công trình thủy |
| C2825 | Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá |
| B0520 | Khai thác và thu gom than non |
| G4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa |
| C3091 | Sản xuất mô tô, xe máy |
| C3320 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| H4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| F4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí |
| B0899 | Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu |
| C2599 | Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu |
| B0810 | Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét |
| C3313 | Sửa chữa, bảo dưỡng thiết bị điện tử và quang học |
| C1410 | Sản xuất trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) |
| H5221 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt |
| G4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| B0892 | Khai thác và thu gom than bùn |
| C2815 | Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung |
| C2591 | Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại |
| C2630 | Sản xuất thiết bị truyền thông |
| C3314 | Sửa chữa, bảo dưỡng thiết bị điện |
| B0510 | Khai thác và thu gom than cứng |
| C2821 | Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp |
| N8121 | Vệ sinh chung nhà cửa |
| C2710 | Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện |
| C2431 | Đúc sắt, thép |
| G4653 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| G4652 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| C2819 | Sản xuất máy thông dụng khác |
| B0721 | Khai thác quặng uranium và quặng thorium |
| H5224 | Bốc xếp hàng hóa |
| M7120 | Kiểm tra và phân tích kỹ thuật |
| G4633 | Bán buôn đồ uống |
| N7721 | Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí |
| C2812 | Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu |
| G4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| C2790 | Sản xuất thiết bị điện khác |
| C3099 | Sản xuất phương tiện và thiết bị vận tải khác chưa được phân vào đâu |
| G4774 | Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng |
| C2512 | Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại |
| H5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| C2811 | Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) |
| F4222 | Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| F4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| F4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| G4723 | Bán lẻ đồ uống |
| C2432 | Đúc kim loại màu |
| C3311 | Sửa chữa, bảo dưỡng các sản phẩm kim loại đúc sẵn |
| B0610 | Khai thác dầu thô |
| C3319 | Sửa chữa, bảo dưỡng thiết bị khác |
| G4759 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu |
| M7320 | Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận |
| C2399 | Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu |
| C2410 | Sản xuất sắt, thép, gang |
| G4641 | Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép |
| C2818 | Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén |
| N8130 | Dịch vụ cảnh quan |
| F4312 | Chuẩn bị mặt bằng |
Căn cứ: Điều 11 Luật Quản lý thuế 2025 và Thông tư 90/2026/TT-BTC quy định về đăng ký thuế (hiệu lực 01/7/2026). Xem thêm cấu trúc mã số thuế và danh mục 10 trạng thái mã số thuế.
Toàn Tỉnh Bắc Ninh: 38.230 doanh nghiệp, trong đó 20.900 đang hoạt động.
Có tổng cộng 320 doanh nghiệp trùng tên người đại diện
7 doanh nghiệp thành lập mới trong 90 ngày qua
186 doanh nghiệp thành lập mới trong 90 ngày qua