| Tên tiếng Việt | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ TỔNG HỢP THANH HƯƠNG |
| Tên viết tắt | THANH HUONG GENERAL SERVICES COMPANY LIMITED |
| Tên tiếng Anh | THANH HUONG GENERAL SERVICES COMPANY LIMITED |
| Tên giao dịch | THANH HUONG GENERAL SERVICES COMPANY LIMITED |
| Địa chỉ | Thôn Chàng, Phường Tự Lạn, Bắc Ninh, Việt Nam. |
| Người đại diện | Đàm Thị Hương |
| Ngày cấp GCN ĐKKD | 02/08/2023 |
| Ngày bắt đầu hoạt động | 02/08/2023 |
| Kết thúc năm tài chính | 31/12 |
| Cập nhật dữ liệu | 09/08/2026 22:26 Cập nhật ngay |
CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ TỔNG HỢP THANH HƯƠNG đang ở trạng thái NNT không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký. Việc chậm trễ xử lý sẽ phát sinh tiền chậm nộp và phạt vi phạm hành chính. Sử dụng công cụ của chúng tôi để ước tính mức phạt và nhận lộ trình gỡ vướng.
| G4663 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| G4690 | Bán buôn tổng hợp |
| F4211 | Xây dựng công trình đường sắt |
| F4101 | Xây dựng nhà để ở |
| H5224 | Bốc xếp hàng hóa |
| G4773 | Bán lẻ hàng hóa khác mới (trừ ô tô, mô tô, xe máy và các bộ phận phụ trợ) |
| F4292 | Xây dựng công trình khai khoáng |
| G4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| G4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa |
| H5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| H4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| F4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| G4662 | Bán buôn phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác |
| F4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí |
| H4932 | Vận tải hành khách đường bộ khác |
| F4291 | Xây dựng công trình thủy |
| B0810 | Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét |
| B0892 | Khai thác và thu gom than bùn |
| F4212 | Xây dựng công trình đường bộ |
| F4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| M7410 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng |
| G4723 | Bán lẻ đồ uống |
| N7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| G4632 | Bán buôn thực phẩm |
| F4223 | Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc |
| E3700 | Thoát nước và xử lý nước thải |
| G4772 | Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh |
| G4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| F4293 | Xây dựng công trình chế biến, chế tạo |
| G4633 | Bán buôn đồ uống |
| F4229 | Xây dựng công trình công ích khác |
| F4312 | Chuẩn bị mặt bằng |
| G4651 | Bán buôn máy tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| G4631 | Bán buôn gạo, lúa mỳ, sản phẩm từ ngũ cốc khác, bột mỳ |
| G4753 | Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn |
| F4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| F4221 | Xây dựng công trình điện |
| F4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| N7710 | Cho thuê xe có động cơ |
| F4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| H5229 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| G4652 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| E3811 | Thu gom rác thải không độc hại |
| E3812 | Thu gom rác thải độc hại |
| E3600 | Khai thác, xử lý và cung cấp nước |
| F4311 | Phá dỡ |
| G4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| F4222 | Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| G4751 | Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác |
| F4390 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| G4759 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu |
| G4641 | Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép |
Căn cứ: Điều 11 Luật Quản lý thuế 2025 và Thông tư 90/2026/TT-BTC quy định về đăng ký thuế (hiệu lực 01/7/2026). Xem thêm cấu trúc mã số thuế và danh mục 10 trạng thái mã số thuế.
Toàn Tỉnh Bắc Ninh: 38.230 doanh nghiệp, trong đó 20.900 đang hoạt động.
Có tổng cộng 11 doanh nghiệp trùng tên người đại diện
140 doanh nghiệp thành lập mới trong 90 ngày qua