| Tên tiếng Việt | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI ĐẦU TƯ XÂY DỰNG TRƯỜNG GIANG |
| Địa chỉ | Thôn Bói, Phường Tự Lạn, Bắc Ninh, Việt Nam. |
| Người đại diện | Trần Xuân Trường Giang |
| Ngày cấp GCN ĐKKD | 14/06/2023 |
| Ngày bắt đầu hoạt động | 14/06/2023 |
| Kết thúc năm tài chính | 31/12 |
| Cập nhật dữ liệu | 27/07/2026 03:17 Cập nhật ngay |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI ĐẦU TƯ XÂY DỰNG TRƯỜNG GIANG đang ở trạng thái NNT không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký. Việc chậm trễ xử lý sẽ phát sinh tiền chậm nộp và phạt vi phạm hành chính. Sử dụng công cụ của chúng tôi để ước tính mức phạt và nhận lộ trình gỡ vướng.
| F4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| C1622 | Sản xuất đồ gỗ xây dựng |
| C3315 | Sửa chữa, bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) |
| C2740 | Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng |
| F4222 | Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| C2310 | Sản xuất thủy tinh và sản phẩm từ thủy tinh |
| C2220 | Sản xuất sản phẩm từ plastic |
| G4633 | Bán buôn đồ uống |
| N7810 | Hoạt động của các trung tâm giới thiệu việc làm |
| C1812 | Dịch vụ liên quan đến in |
| C2680 | Sản xuất băng, đĩa từ tính và quang học |
| C3313 | Sửa chữa, bảo dưỡng thiết bị điện tử và quang học |
| F4390 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| N7710 | Cho thuê xe có động cơ |
| C2731 | Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học |
| C1512 | Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm |
| C2012 | Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ |
| H4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| C2013 | Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh |
| C2593 | Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng |
| F4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí |
| F4101 | Xây dựng nhà để ở |
| C2022 | Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít |
| G4759 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu |
| G4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| H5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| C2011 | Sản xuất hóa chất cơ bản |
| C2814 | Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động |
| N8130 | Dịch vụ cảnh quan |
| F4312 | Chuẩn bị mặt bằng |
| C2023 | Sản xuất mỹ phẩm, nước hoa, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh |
| N8121 | Vệ sinh chung nhà cửa |
| G4652 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| C3320 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| C2651 | Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển |
| C2395 | Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao |
| C1610 | Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ |
| F4311 | Phá dỡ |
| C2396 | Cắt, tạo dáng và hoàn thiện đá |
| F4221 | Xây dựng công trình điện |
| G4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| G4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa |
| C2592 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| N7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| C1520 | Sản xuất giày, dép |
| F4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| F4212 | Xây dựng công trình đường bộ |
| C1623 | Sản xuất bao bì bằng gỗ |
| C2813 | Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác |
| C1629 | Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện |
| C2021 | Sản xuất thuốc trừ sâu và sản phẩm hóa chất khác dùng trong nông nghiệp |
| G4690 | Bán buôn tổng hợp |
| C3312 | Sửa chữa, bảo dưỡng máy móc, thiết bị |
| C2790 | Sản xuất thiết bị điện khác |
| C2670 | Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học |
| G4653 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| F4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| H5022 | Vận tải hàng hóa đường thủy nội địa |
| C2750 | Sản xuất đồ điện dân dụng |
| M7020 | Hoạt động tư vấn quản lý kinh doanh và hoạt động tư vấn quản lý khác |
| C2720 | Sản xuất pin và ắc quy |
| G4632 | Bán buôn thực phẩm |
| G4711 | Bán lẻ tổng hợp với lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn |
| C1621 | Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác |
| M7320 | Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận |
| C1811 | In ấn |
| G4641 | Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép |
| C2511 | Sản xuất các cấu kiện kim loại |
| M7410 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng |
| C2812 | Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu |
| S9522 | Sửa chữa, bảo dưỡng thiết bị, đồ dùng gia đình |
| C2710 | Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện |
| C2817 | Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy tính và thiết bị ngoại vi của máy tính) |
| H4932 | Vận tải hành khách đường bộ khác |
| C2394 | Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao |
| F4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| C2392 | Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét |
| H5224 | Bốc xếp hàng hóa |
| C3314 | Sửa chữa, bảo dưỡng thiết bị điện |
| C1702 | Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa |
| C2733 | Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại |
| C2816 | Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp |
| C2640 | Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng |
| G4651 | Bán buôn máy tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| C2818 | Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén |
| C2630 | Sản xuất thiết bị truyền thông |
| M7120 | Kiểm tra và phân tích kỹ thuật |
| G4753 | Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn |
| C2391 | Sản xuất sản phẩm chịu lửa |
| S9521 | Sửa chữa, bảo dưỡng thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng |
| C2620 | Sản xuất máy tính và thiết bị ngoại vi của máy tính |
| C1701 | Sản xuất bột giấy, giấy và bìa |
| F4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| M7110 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan |
| F4223 | Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc |
| G4721 | Bán lẻ lương thực |
Căn cứ: Điều 11 Luật Quản lý thuế 2025 và Thông tư 90/2026/TT-BTC quy định về đăng ký thuế (hiệu lực 01/7/2026). Xem thêm cấu trúc mã số thuế và danh mục 10 trạng thái mã số thuế.
Toàn Tỉnh Bắc Ninh: 38.230 doanh nghiệp, trong đó 20.900 đang hoạt động.
186 doanh nghiệp thành lập mới trong 90 ngày qua