| Tên tiếng Việt | CÔNG TY TNHH KINH DOANH TM DV HƯNG THỊNH PHÁT |
| Tên viết tắt | HUNG THINH PHAT DV TM BUSINESS COMPANY LIMITED |
| Tên tiếng Anh | HUNG THINH PHAT DV TM BUSINESS COMPANY LIMITED |
| Tên giao dịch | HUNG THINH PHAT DV TM BUSINESS COMPANY LIMITED |
| Địa chỉ | Thôn Thổ Hà, Phường Vân Hà, Bắc Ninh, Việt Nam. |
| Người đại diện | Nguyễn Hữu Tú |
| Ngày cấp GCN ĐKKD | 08/05/2023 |
| Ngày bắt đầu hoạt động | 08/05/2023 |
| Kết thúc năm tài chính | 31/12 |
| Cập nhật dữ liệu | 08/09/2026 08:34 Cập nhật ngay |
CÔNG TY TNHH KINH DOANH TM DV HƯNG THỊNH PHÁT đang ở trạng thái NNT không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký. Việc chậm trễ xử lý sẽ phát sinh tiền chậm nộp và phạt vi phạm hành chính. Sử dụng công cụ của chúng tôi để ước tính mức phạt và nhận lộ trình gỡ vướng.
| G4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| M7310 | Quảng cáo |
| G4641 | Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép |
| C3320 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| I5510 | Khách sạn và dịch vụ lưu trú tương tự |
| I5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| C2599 | Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu |
| G4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| G4690 | Bán buôn tổng hợp |
| I5621 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng |
| F4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí |
| H5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| G4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| C2592 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| G4652 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| H5225 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ |
| C2011 | Sản xuất hóa chất cơ bản |
| C2431 | Đúc sắt, thép |
| C2591 | Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại |
| H4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| H5012 | Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương |
| G4633 | Bán buôn đồ uống |
| H5229 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| C1621 | Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác |
| G4753 | Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn |
| N8230 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại |
| N7710 | Cho thuê xe có động cơ |
| C2013 | Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh |
| G4730 | Bán lẻ nhiên liệu động cơ |
| F4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| C2410 | Sản xuất sắt, thép, gang |
| H4931 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) |
| C2392 | Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét |
| H5224 | Bốc xếp hàng hóa |
| G4632 | Bán buôn thực phẩm |
| G4631 | Bán buôn gạo, lúa mỳ, sản phẩm từ ngũ cốc khác, bột mỳ |
| H5022 | Vận tải hàng hóa đường thủy nội địa |
| F4390 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| G4759 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu |
| G4662 | Bán buôn phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác |
| C1610 | Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ |
| G4651 | Bán buôn máy tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| H5221 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt |
| H5222 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy |
| N7810 | Hoạt động của các trung tâm giới thiệu việc làm |
| C2511 | Sản xuất các cấu kiện kim loại |
| C1622 | Sản xuất đồ gỗ xây dựng |
| F4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| N8292 | Dịch vụ đóng gói |
| F4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| G4653 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
Căn cứ: Điều 11 Luật Quản lý thuế 2025 và Thông tư 90/2026/TT-BTC quy định về đăng ký thuế (hiệu lực 01/7/2026). Xem thêm cấu trúc mã số thuế và danh mục 10 trạng thái mã số thuế.
Toàn Tỉnh Bắc Ninh: 38.230 doanh nghiệp, trong đó 20.900 đang hoạt động.
Có tổng cộng 78 doanh nghiệp trùng tên người đại diện
127 doanh nghiệp thành lập mới trong 90 ngày qua