| Tên tiếng Việt | CÔNG TY TNHH KINH DOANH THƯƠNG MẠI XÂY DỰNG VẬN TẢI AN THỊNH |
| Địa chỉ | Thôn Kim Sơn, Phường Vân Hà, Bắc Ninh, Việt Nam. |
| Người đại diện | Quán Văn Nghĩa |
| Ngày cấp GCN ĐKKD | 19/04/2023 |
| Ngày bắt đầu hoạt động | 19/04/2023 |
| Kết thúc năm tài chính | 31/12 |
| Cập nhật dữ liệu | 26/07/2026 07:54 Cập nhật ngay |
CÔNG TY TNHH KINH DOANH THƯƠNG MẠI XÂY DỰNG VẬN TẢI AN THỊNH đang ở trạng thái NNT không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký. Việc chậm trễ xử lý sẽ phát sinh tiền chậm nộp và phạt vi phạm hành chính. Sử dụng công cụ của chúng tôi để ước tính mức phạt và nhận lộ trình gỡ vướng.
| G4663 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| C1410 | Sản xuất trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) |
| E3822 | Xử lý và tiêu hủy rác thải độc hại |
| N7990 | Hoạt động liên quan đến du lịch khác |
| N7911 | Đại lý lữ hành |
| C2591 | Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại |
| F4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| E3600 | Khai thác, xử lý và cung cấp nước |
| N8299 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| C1622 | Sản xuất đồ gỗ xây dựng |
| H5224 | Bốc xếp hàng hóa |
| G4633 | Bán buôn đồ uống |
| H5310 | Bưu chính |
| C2822 | Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại |
| G4653 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| H5320 | Chuyển phát |
| F4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| G4763 | Bán lẻ trò chơi, đồ chơi |
| C1621 | Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác |
| C2432 | Đúc kim loại màu |
| G4723 | Bán lẻ đồ uống |
| H5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| F4312 | Chuẩn bị mặt bằng |
| G4662 | Bán buôn phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác |
| F4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| C1610 | Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ |
| G4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| E3830 | Tái chế phế liệu |
| F4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí |
| N7810 | Hoạt động của các trung tâm giới thiệu việc làm |
| N7912 | Điều hành tua du lịch |
| F4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| F4292 | Xây dựng công trình khai khoáng |
| C2220 | Sản xuất sản phẩm từ plastic |
| G4631 | Bán buôn gạo, lúa mỳ, sản phẩm từ ngũ cốc khác, bột mỳ |
| A0220 | Khai thác gỗ |
| F4293 | Xây dựng công trình chế biến, chế tạo |
| C2013 | Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh |
| F4101 | Xây dựng nhà để ở |
| C1701 | Sản xuất bột giấy, giấy và bìa |
| F4222 | Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| G4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| G4782 | Bán lẻ phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác |
| I5590 | Cơ sở lưu trú khác |
| L6810 | Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê |
| H4931 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) |
| I5510 | Khách sạn và dịch vụ lưu trú tương tự |
| C2593 | Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng |
| E3821 | Xử lý và tiêu hủy rác thải không độc hại |
| G4690 | Bán buôn tổng hợp |
| C2431 | Đúc sắt, thép |
| G4724 | Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào |
| E3812 | Thu gom rác thải độc hại |
| F4229 | Xây dựng công trình công ích khác |
| C2511 | Sản xuất các cấu kiện kim loại |
| N7710 | Cho thuê xe có động cơ |
| C1702 | Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa |
| I5621 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng |
| G4652 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| I5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| M7110 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan |
| M7020 | Hoạt động tư vấn quản lý kinh doanh và hoạt động tư vấn quản lý khác |
| C2396 | Cắt, tạo dáng và hoàn thiện đá |
| F4311 | Phá dỡ |
| C2410 | Sản xuất sắt, thép, gang |
| C2599 | Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu |
| B0810 | Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét |
| G4641 | Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép |
| F4221 | Xây dựng công trình điện |
| G4651 | Bán buôn máy tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| G4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| C2023 | Sản xuất mỹ phẩm, nước hoa, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh |
| N7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| E3811 | Thu gom rác thải không độc hại |
| C2592 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| G4632 | Bán buôn thực phẩm |
| I5629 | Dịch vụ ăn uống khác |
| E3900 | Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác |
| G4783 | Bán lẻ mô tô, xe máy, phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy |
Căn cứ: Điều 11 Luật Quản lý thuế 2025 và Thông tư 90/2026/TT-BTC quy định về đăng ký thuế (hiệu lực 01/7/2026). Xem thêm cấu trúc mã số thuế và danh mục 10 trạng thái mã số thuế.
Toàn Tỉnh Bắc Ninh: 38.230 doanh nghiệp, trong đó 20.900 đang hoạt động.
140 doanh nghiệp thành lập mới trong 90 ngày qua