| Tên tiếng Việt | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI, DỊCH VỤ VÀ KHAI THÁC KHOÁNG SẢN DTH |
| Tên viết tắt | DTH TRADING, SERVICE AND MINING JOINT STOCK COMPANY |
| Tên tiếng Anh | DTH TRADING, SERVICE AND MINING JOINT STOCK COMPANY |
| Tên giao dịch | DTH TRADING, SERVICE AND MINING JOINT STOCK COMPANY |
| Địa chỉ | Số 140 đường Lê Lai, Phường Hoàng Văn Thụ(Hết hiệu lưc), Bắc Ninh, Việt Nam. |
| Người đại diện | Đinh Quốc Dương |
| Ngày cấp GCN ĐKKD | 22/02/2023 |
| Ngày bắt đầu hoạt động | 22/02/2023 |
| Kết thúc năm tài chính | 2026-12-31T00:00:00Z |
| Cập nhật dữ liệu | 11/06/2026 17:14 Cập nhật ngay |
| B0810 | Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét. |
| G4719 | Bán lẻ tổng hợp khác |
| G4759 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu |
| C2824 | Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng |
| B0510 | Khai thác và thu gom than cứng |
| G4724 | Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào |
| B0721 | Khai thác quặng uranium và quặng thorium |
| F4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| F4292 | Xây dựng công trình khai khoáng |
| G4772 | Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh |
| M7020 | Hoạt động tư vấn quản lý kinh doanh và hoạt động tư vấn quản lý khác |
| H5229 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| F4390 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| B0620 | Khai thác khí đốt tự nhiên |
| G4690 | Bán buôn tổng hợp |
| H5222 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy |
| G4753 | Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn |
| G4631 | Bán buôn gạo, lúa mỳ, sản phẩm từ ngũ cốc khác, bột mỳ |
| L6810 | Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê |
| H4932 | Vận tải hành khách đường bộ khác |
| B0892 | Khai thác và thu gom than bùn |
| G4723 | Bán lẻ đồ uống |
| G4634 | Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào |
| B0899 | Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu |
| N8110 | Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp |
| G4632 | Bán buôn thực phẩm |
| H5223 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải hàng không |
| E3812 | Thu gom rác thải độc hại |
| N8299 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| H5225 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ |
| F4311 | Phá dỡ |
| M7110 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan |
| B0610 | Khai thác dầu thô |
| C2392 | Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét |
| H5221 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt |
| I5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| G4711 | Bán lẻ tổng hợp với lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn |
| E3811 | Thu gom rác thải không độc hại |
| F4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| G4633 | Bán buôn đồ uống |
| B0520 | Khai thác và thu gom than non |
| B0710 | Khai thác quặng sắt |
| B0990 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai khoáng khác |
| F4312 | Chuẩn bị mặt bằng |
| G4662 | Bán buôn phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác |
| E3821 | Xử lý và tiêu hủy rác thải không độc hại |
| H4931 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) |
| B0893 | Khai thác muối |
| E3600 | Khai thác, xử lý và cung cấp nước |
| E3822 | Xử lý và tiêu hủy rác thải độc hại |
| G4773 | Bán lẻ hàng hóa khác mới (trừ ô tô, mô tô, xe máy và các bộ phận phụ trợ) |
| B0910 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác dầu thô và khí tự nhiên |
| G4721 | Bán lẻ lương thực |
| B0730 | Khai thác quặng kim loại quý hiếm |
| I5510 | Khách sạn và dịch vụ lưu trú tương tự |
| F4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| B0891 | Khai thác khoáng hóa chất và khoáng phân bón |
| H4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| F4293 | Xây dựng công trình chế biến, chế tạo |
Căn cứ: Điều 11 Luật Quản lý thuế 2025 và Thông tư 90/2026/TT-BTC quy định về đăng ký thuế (hiệu lực 01/7/2026). Xem thêm cấu trúc mã số thuế và danh mục 10 trạng thái mã số thuế.
Có tổng cộng 1 doanh nghiệp trùng tên người đại diện
90 doanh nghiệp thành lập mới trong 90 ngày qua