| Tên tiếng Việt | CÔNG TY TNHH TMDV VẬN TẢI HỮU MINH |
| Địa chỉ | TDP 5, Phường Yên Dũng, Bắc Ninh, Việt Nam. |
| Người đại diện | Trần Hữu Minh |
| Ngày cấp GCN ĐKKD | 21/02/2023 |
| Ngày bắt đầu hoạt động | 21/02/2023 |
| Kết thúc năm tài chính | 31/12 |
| Cập nhật dữ liệu | 08/09/2026 08:36 Cập nhật ngay |
CÔNG TY TNHH TMDV VẬN TẢI HỮU MINH đang ở trạng thái NNT không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký. Việc chậm trễ xử lý sẽ phát sinh tiền chậm nộp và phạt vi phạm hành chính. Sử dụng công cụ của chúng tôi để ước tính mức phạt và nhận lộ trình gỡ vướng.
| C2410 | Sản xuất sắt, thép, gang |
| G4653 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| N7710 | Cho thuê xe có động cơ |
| I5621 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng |
| G4723 | Bán lẻ đồ uống |
| C2511 | Sản xuất các cấu kiện kim loại |
| H5320 | Chuyển phát |
| I5510 | Khách sạn và dịch vụ lưu trú tương tự |
| C2599 | Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu |
| G4690 | Bán buôn tổng hợp |
| E3900 | Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác |
| G4641 | Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép |
| I5629 | Dịch vụ ăn uống khác |
| C1610 | Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ |
| E3812 | Thu gom rác thải độc hại |
| C2591 | Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại |
| H4931 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) |
| C2023 | Sản xuất mỹ phẩm, nước hoa, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh |
| C1702 | Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa |
| I5590 | Cơ sở lưu trú khác |
| G4782 | Bán lẻ phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác |
| G4631 | Bán buôn gạo, lúa mỳ, sản phẩm từ ngũ cốc khác, bột mỳ |
| F4101 | Xây dựng nhà để ở |
| F4229 | Xây dựng công trình công ích khác |
| E3821 | Xử lý và tiêu hủy rác thải không độc hại |
| G4783 | Bán lẻ mô tô, xe máy, phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy |
| A0220 | Khai thác gỗ |
| F4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí |
| N7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| F4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| E3822 | Xử lý và tiêu hủy rác thải độc hại |
| C2822 | Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại |
| G4763 | Bán lẻ trò chơi, đồ chơi |
| L6810 | Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê |
| C1622 | Sản xuất đồ gỗ xây dựng |
| N8299 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| H5224 | Bốc xếp hàng hóa |
| N7912 | Điều hành tua du lịch |
| B0810 | Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét |
| G4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| H5310 | Bưu chính |
| F4293 | Xây dựng công trình chế biến, chế tạo |
| G4652 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| H5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| F4221 | Xây dựng công trình điện |
| C1621 | Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác |
| E3811 | Thu gom rác thải không độc hại |
| F4292 | Xây dựng công trình khai khoáng |
| C2593 | Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng |
| C2396 | Cắt, tạo dáng và hoàn thiện đá |
| F4312 | Chuẩn bị mặt bằng |
| N7990 | Hoạt động liên quan đến du lịch khác |
| C2432 | Đúc kim loại màu |
| F4222 | Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| N7911 | Đại lý lữ hành |
| I5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| E3830 | Tái chế phế liệu |
| G4633 | Bán buôn đồ uống |
| F4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| C1410 | Sản xuất trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) |
| C2431 | Đúc sắt, thép |
| C2592 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| G4632 | Bán buôn thực phẩm |
| F4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| F4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| M7020 | Hoạt động tư vấn quản lý kinh doanh và hoạt động tư vấn quản lý khác |
| F4311 | Phá dỡ |
| G4651 | Bán buôn máy tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| C2220 | Sản xuất sản phẩm từ plastic |
| C1701 | Sản xuất bột giấy, giấy và bìa |
| G4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| G4724 | Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào |
| G4662 | Bán buôn phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác |
| E3600 | Khai thác, xử lý và cung cấp nước |
| N7810 | Hoạt động của các trung tâm giới thiệu việc làm |
| G4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
Căn cứ: Điều 11 Luật Quản lý thuế 2025 và Thông tư 90/2026/TT-BTC quy định về đăng ký thuế (hiệu lực 01/7/2026). Xem thêm cấu trúc mã số thuế và danh mục 10 trạng thái mã số thuế.
Toàn Tỉnh Bắc Ninh: 38.230 doanh nghiệp, trong đó 20.900 đang hoạt động.
Có tổng cộng 24 doanh nghiệp trùng tên người đại diện
1 doanh nghiệp thành lập mới trong 90 ngày qua
90 doanh nghiệp thành lập mới trong 90 ngày qua