| Tên tiếng Việt | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ GIANG HÙNG CƯỜNG |
| Tên viết tắt | GIANG HUNG CUONG TRADE SERVICES COMPANY LIMITED |
| Tên tiếng Anh | GIANG HUNG CUONG TRADE SERVICES COMPANY LIMITED |
| Tên giao dịch | GIANG HUNG CUONG TRADE SERVICES COMPANY LIMITED |
| Địa chỉ | Thôn Cầu Đá, Xã Kép, Bắc Ninh, Việt Nam. |
| Người đại diện | Nguyễn Thì Châu Giang |
| Ngày cấp GCN ĐKKD | 06/01/2023 |
| Ngày bắt đầu hoạt động | 06/01/2023 |
| Kết thúc năm tài chính | 31/12 |
| Cập nhật dữ liệu | 08/09/2026 08:37 Cập nhật ngay |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ GIANG HÙNG CƯỜNG đang ở trạng thái NNT không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký. Việc chậm trễ xử lý sẽ phát sinh tiền chậm nộp và phạt vi phạm hành chính. Sử dụng công cụ của chúng tôi để ước tính mức phạt và nhận lộ trình gỡ vướng.
| F4101 | Xây dựng nhà để ở |
| C1392 | Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) |
| G4759 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu |
| F4311 | Phá dỡ |
| C1391 | Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác |
| H4932 | Vận tải hành khách đường bộ khác |
| F4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| C1393 | Sản xuất thảm, chăn, đệm |
| G4773 | Bán lẻ hàng hóa khác mới (trừ ô tô, mô tô, xe máy và các bộ phận phụ trợ) |
| C1313 | Hoàn thiện sản phẩm dệt |
| C1311 | Sản xuất sợi |
| F4312 | Chuẩn bị mặt bằng |
| F4292 | Xây dựng công trình khai khoáng |
| N8299 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| F4390 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| G4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa |
| G4641 | Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép |
| F4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| F4221 | Xây dựng công trình điện |
| C1520 | Sản xuất giày, dép |
| G4782 | Bán lẻ phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác |
| G4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| H5225 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ |
| F4212 | Xây dựng công trình đường bộ |
| H5022 | Vận tải hàng hóa đường thủy nội địa |
| C1511 | Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú |
| F4222 | Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| C1312 | Sản xuất vải dệt thoi |
| H5229 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| N8130 | Dịch vụ cảnh quan |
| F4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| G4690 | Bán buôn tổng hợp |
| H5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| C1399 | Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu |
| C1410 | Sản xuất trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) |
| G4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| G4774 | Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng |
| F4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí |
| H4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| F4291 | Xây dựng công trình thủy |
| N7810 | Hoạt động của các trung tâm giới thiệu việc làm |
| C1512 | Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm |
| H4931 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) |
| F4293 | Xây dựng công trình chế biến, chế tạo |
| F4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| C1420 | Sản xuất sản phẩm từ da lông thú |
| C1430 | Sản xuất trang phục đan móc |
| F4223 | Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc |
| F4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| H5224 | Bốc xếp hàng hóa |
| F4229 | Xây dựng công trình công ích khác |
| G4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
Căn cứ: Điều 11 Luật Quản lý thuế 2025 và Thông tư 90/2026/TT-BTC quy định về đăng ký thuế (hiệu lực 01/7/2026). Xem thêm cấu trúc mã số thuế và danh mục 10 trạng thái mã số thuế.
Toàn Tỉnh Bắc Ninh: 38.230 doanh nghiệp, trong đó 20.900 đang hoạt động.
Có tổng cộng 6 doanh nghiệp trùng tên người đại diện
90 doanh nghiệp thành lập mới trong 90 ngày qua