| Tên tiếng Việt | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ KỸ THUẬT ĐỨC THÀNH |
| Tên viết tắt | DUC THANH TRADING AND TECHNICAL SERVICE COMPANY LIMITED |
| Tên tiếng Anh | DUC THANH TRADING AND TECHNICAL SERVICE COMPANY LIMITED |
| Tên giao dịch | DUC THANH TRADING AND TECHNICAL SERVICE COMPANY LIMITED |
| Địa chỉ | Thôn Chằm, Xã Hiệp Hòa, Bắc Ninh, Việt Nam. |
| Người đại diện | Trần Minh Toản |
| Ngày cấp GCN ĐKKD | 01/12/2022 |
| Ngày bắt đầu hoạt động | 01/12/2022 |
| Kết thúc năm tài chính | 31/12 |
| Cập nhật dữ liệu | 08/09/2026 08:37 Cập nhật ngay |
| F4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| C2511 | Sản xuất các cấu kiện kim loại |
| H5229 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| H5224 | Bốc xếp hàng hóa |
| G4711 | Bán lẻ tổng hợp với lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn |
| H5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| L6810 | Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê |
| E3700 | Thoát nước và xử lý nước thải |
| I5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| G4719 | Bán lẻ tổng hợp khác |
| G4761 | Bán lẻ sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm |
| N7810 | Hoạt động của các trung tâm giới thiệu việc làm |
| F4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| F4222 | Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| F4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| C3312 | Sửa chữa, bảo dưỡng máy móc, thiết bị |
| F4223 | Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc |
| F4221 | Xây dựng công trình điện |
| G4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| F4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| G4690 | Bán buôn tổng hợp |
| G4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| H4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| N7912 | Điều hành tua du lịch |
| G4721 | Bán lẻ lương thực |
| N7990 | Hoạt động liên quan đến du lịch khác |
| F4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| C2592 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| C3313 | Sửa chữa, bảo dưỡng thiết bị điện tử và quang học |
| C3311 | Sửa chữa, bảo dưỡng các sản phẩm kim loại đúc sẵn |
| F4293 | Xây dựng công trình chế biến, chế tạo |
| G4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| G4723 | Bán lẻ đồ uống |
| N7911 | Đại lý lữ hành |
| I5621 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng |
| G4759 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu |
| G4633 | Bán buôn đồ uống |
| C3320 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| G4631 | Bán buôn gạo, lúa mỳ, sản phẩm từ ngũ cốc khác, bột mỳ |
| F4390 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| K6622 | Hoạt động của đại lý và môi giới bảo hiểm |
| S9522 | Sửa chữa, bảo dưỡng thiết bị, đồ dùng gia đình |
| G4632 | Bán buôn thực phẩm |
| C3314 | Sửa chữa, bảo dưỡng thiết bị điện |
| M7410 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng |
| C3319 | Sửa chữa, bảo dưỡng thiết bị khác |
| F4229 | Xây dựng công trình công ích khác |
| F4311 | Phá dỡ |
| F4211 | Xây dựng công trình đường sắt |
| I5630 | Dịch vụ phục vụ đồ uống |
| G4651 | Bán buôn máy tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| G4652 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| F4212 | Xây dựng công trình đường bộ |
| F4101 | Xây dựng nhà để ở |
| G4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa |
| G4662 | Bán buôn phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác |
| F4312 | Chuẩn bị mặt bằng |
| G4774 | Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng |
| I5629 | Dịch vụ ăn uống khác |
| N8299 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| G4641 | Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép |
| G4773 | Bán lẻ hàng hóa khác mới (trừ ô tô, mô tô, xe máy và các bộ phận phụ trợ) |
| G4753 | Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn |
| H5221 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt |
| F4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí |
| G4634 | Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào |
| N7710 | Cho thuê xe có động cơ |
| G4653 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| G4724 | Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào |
Căn cứ: Điều 11 Luật Quản lý thuế 2025 và Thông tư 90/2026/TT-BTC quy định về đăng ký thuế (hiệu lực 01/7/2026). Xem thêm cấu trúc mã số thuế và danh mục 10 trạng thái mã số thuế.
Toàn Tỉnh Bắc Ninh: 38.230 doanh nghiệp, trong đó 20.900 đang hoạt động.
Có tổng cộng 38 doanh nghiệp trùng tên người đại diện
3 doanh nghiệp thành lập mới trong 90 ngày qua
90 doanh nghiệp thành lập mới trong 90 ngày qua