| Tên tiếng Việt | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ CHẾ BIẾN NÔNG LÂM THỦY SẢN SẠCH BẮC GIANG |
| Tên viết tắt | BAC GIANG CLEAN AGRICULTURE FORESTRY FISHERIES PRODUCTION AN |
| Tên tiếng Anh | BAC GIANG CLEAN AGRICULTURE FORESTRY FISHERIES PRODUCTION AND PROCESSING COMPANY LIMITED |
| Tên giao dịch | BAC GIANG CLEAN AGRICULTURE FORESTRY FISHERIES PRODUCTION AN |
| Địa chỉ | Thôn An Liễu, Xã Lam Sơn(Hết hiệu lưc), Bắc Ninh, Việt Nam. |
| Người đại diện | Diêm Đăng Đương |
| Ngày cấp GCN ĐKKD | 07/11/2019 |
| Ngày bắt đầu hoạt động | 07/11/2019 |
| Kết thúc năm tài chính | 2026-12-31T00:00:00Z |
| Cập nhật dữ liệu | 08/09/2026 08:54 Cập nhật ngay |
| C1030 | Chế biến và bảo quản rau quả. |
| C1621 | Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác |
| A0240 | Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp |
| H5225 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ |
| F4101 | Xây dựng nhà để ở |
| F4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| G4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa |
| G4653 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| A0119 | Trồng cây hàng năm khác |
| C2021 | Sản xuất thuốc trừ sâu và sản phẩm hóa chất khác dùng trong nông nghiệp |
| F4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí |
| G4632 | Bán buôn thực phẩm |
| G4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| G4662 | Bán buôn phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác |
| A0145 | Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn |
| A0322 | Nuôi trồng thủy sản nội địa |
| F4223 | Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc |
| F4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| G4652 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| A0141 | Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò |
| A0312 | Khai thác thủy sản nội địa |
| C1040 | Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật |
| C1080 | Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thủy sản |
| G4631 | Bán buôn gạo, lúa mỳ, sản phẩm từ ngũ cốc khác, bột mỳ |
| F4212 | Xây dựng công trình đường bộ |
| F4222 | Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| G4633 | Bán buôn đồ uống |
| A0149 | Chăn nuôi khác |
| A0150 | Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp |
| A0161 | Hoạt động dịch vụ trồng trọt |
| A0163 | Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch |
| C1061 | Xay xát và sản xuất bột thô |
| C3314 | Sửa chữa, bảo dưỡng thiết bị điện |
| F4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| G4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| R9329 | Hoạt động vui chơi giải trí khác |
| C2012 | Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ |
| F4229 | Xây dựng công trình công ích khác |
| F4390 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| G4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| N8299 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| C1610 | Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ |
| A0144 | Chăn nuôi dê, cừu, hươu, nai và sản xuất giống dê, cừu, hươu, nai |
| A0164 | Xử lý hạt giống để nhân giống |
| C1075 | Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn |
| R9321 | Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề |
| H4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| F4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| F4293 | Xây dựng công trình chế biến, chế tạo |
| A0128 | Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm |
| A0162 | Hoạt động dịch vụ chăn nuôi |
| C1050 | Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa |
Căn cứ: Điều 11 Luật Quản lý thuế 2025 và Thông tư 90/2026/TT-BTC quy định về đăng ký thuế (hiệu lực 01/7/2026). Xem thêm cấu trúc mã số thuế và danh mục 10 trạng thái mã số thuế.
127 doanh nghiệp thành lập mới trong 90 ngày qua