| Tên tiếng Việt | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ ĐẦU TƯ XÂY DỰNG BẮC GIANG |
| Tên viết tắt | BAC GIANG T&I CO.,LTD |
| Tên giao dịch | BAC GIANG T&I CO.,LTD |
| Địa chỉ | Thôn Lốt, Xã Sơn Động, Bắc Ninh, Việt Nam. |
| Người đại diện | Lục Văn Chín |
| Ngày cấp GCN ĐKKD | 26/09/2017 |
| Ngày bắt đầu hoạt động | 26/09/2017 |
| Kết thúc năm tài chính | 2026-12-31T00:00:00Z |
| Cập nhật dữ liệu | 26/07/2026 06:23 Cập nhật ngay |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ ĐẦU TƯ XÂY DỰNG BẮC GIANG đang ở trạng thái NNT ngừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST. Việc chậm trễ xử lý sẽ phát sinh tiền chậm nộp và phạt vi phạm hành chính. Sử dụng công cụ của chúng tôi để ước tính mức phạt và nhận lộ trình gỡ vướng.
| F41000 | Xây dựng nhà các loại. |
| F43290 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| G4773 | Bán lẻ hàng hóa khác mới (trừ ô tô, mô tô, xe máy và các bộ phận phụ trợ) |
| I56290 | Dịch vụ ăn uống khác |
| H5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| C16220 | Sản xuất đồ gỗ xây dựng |
| F42200 | Xây dựng công trình công ích |
| C1030 | Chế biến và bảo quản rau quả |
| C26100 | Sản xuất linh kiện điện tử |
| N79200 | Dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch |
| I5630 | Dịch vụ phục vụ đồ uống |
| F43110 | Phá dỡ |
| E3830 | Tái chế phế liệu |
| N81300 | Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan |
| H4932 | Vận tải hành khách đường bộ khác |
| C1629 | Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện |
| M7110 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan |
| G4633 | Bán buôn đồ uống |
| G46900 | Bán buôn tổng hợp |
| C16230 | Sản xuất bao bì bằng gỗ |
| C25110 | Sản xuất các cấu kiện kim loại |
| E38110 | Thu gom rác thải không độc hại |
| H5221 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt |
| G47110 | Bán lẻ lương thực, t.phẩm, đồ uống,thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong cửa hàng KD tổng hợp |
| M74100 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng |
| C2599 | Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu |
| C25920 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| N79110 | Đại lý du lịch |
| G4632 | Bán buôn thực phẩm |
| I5510 | Khách sạn và dịch vụ lưu trú tương tự |
| G47530 | Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh |
| G46530 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| G46310 | Bán buôn gạo |
| G46510 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| I5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| G4772 | Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh |
| G4662 | Bán buôn phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác |
| G4751 | Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác |
| N79120 | Điều hành tua du lịch |
| E38210 | Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại |
| G4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa |
| E36000 | Khai thác, xử lý và cung cấp nước |
| G4719 | Bán lẻ tổng hợp khác |
| G4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| F43300 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| E3812 | Thu gom rác thải độc hại |
| N81210 | Vệ sinh chung nhà cửa |
| C25930 | Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng |
| C25910 | Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại |
| G4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| G46520 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| H4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| N81290 | Vệ sinh nhà cửa và các công trình khác |
| F42900 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| H5224 | Bốc xếp hàng hóa |
| G47210 | Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh |
| E3700 | Thoát nước và xử lý nước thải |
| N7710 | Cho thuê xe có động cơ |
| C26200 | Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính |
| N7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| G47300 | Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh |
| G47230 | Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh |
| G4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| F43120 | Chuẩn bị mặt bằng |
| G47420 | Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh |
| E3822 | Xử lý và tiêu hủy rác thải độc hại |
| F4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí |
| H4931 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) |
| G4759 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu |
| G47610 | Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh |
| C16210 | Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác |
| I56210 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với KH (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới..) |
| F43210 | Lắp đặt hệ thống điện |
Căn cứ: Điều 11 Luật Quản lý thuế 2025 và Thông tư 90/2026/TT-BTC quy định về đăng ký thuế (hiệu lực 01/7/2026). Xem thêm cấu trúc mã số thuế và danh mục 10 trạng thái mã số thuế.
Toàn Tỉnh Bắc Ninh: 38.230 doanh nghiệp, trong đó 20.900 đang hoạt động.
186 doanh nghiệp thành lập mới trong 90 ngày qua