| Tên tiếng Việt | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ PHÁT TRIỂN THƯƠNG MẠI ĐỒNG TIẾN |
| Tên viết tắt | DONG TIEN TRADING DEVELOPMENT SERVICE COMPANY LIMITED |
| Tên giao dịch | DONG TIEN TRADING DEVELOPMENT SERVICE COMPANY LIMITED |
| Địa chỉ | Thôn Mặn, Xã Sơn Động, Bắc Ninh, Việt Nam. |
| Người đại diện | Lê Văn Cường |
| Ngày cấp GCN ĐKKD | 18/09/2017 |
| Ngày bắt đầu hoạt động | 17/09/2017 |
| Kết thúc năm tài chính | 2026-12-31T00:00:00Z |
| Cập nhật dữ liệu | 26/07/2026 13:52 Cập nhật ngay |
CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ PHÁT TRIỂN THƯƠNG MẠI ĐỒNG TIẾN đang ở trạng thái NNT ngừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST. Việc chậm trễ xử lý sẽ phát sinh tiền chậm nộp và phạt vi phạm hành chính. Sử dụng công cụ của chúng tôi để ước tính mức phạt và nhận lộ trình gỡ vướng.
| G46900 | Bán buôn tổng hợp . |
| G47240 | Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh |
| C26400 | Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng |
| C16220 | Sản xuất đồ gỗ xây dựng |
| C26100 | Sản xuất linh kiện điện tử |
| B05200 | Khai thác và thu gom than non |
| C24100 | Sản xuất sắt, thép, gang |
| B05100 | Khai thác và thu gom than cứng |
| C17010 | Sản xuất bột giấy, giấy và bìa |
| C10800 | Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản |
| F43290 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| F42200 | Xây dựng công trình công ích |
| C33140 | Sửa chữa thiết bị điện |
| C1702 | Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa |
| C1610 | Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ |
| H4932 | Vận tải hành khách đường bộ khác |
| M73200 | Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận |
| C33200 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| F43110 | Phá dỡ |
| G46530 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| G4632 | Bán buôn thực phẩm |
| G47110 | Bán lẻ lương thực, t.phẩm, đồ uống,thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong cửa hàng KD tổng hợp |
| F43900 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| G46510 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| I5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| G4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| F43300 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| N82110 | Dịch vụ hành chính văn phòng tổng hợp |
| G4662 | Bán buôn phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác |
| M73100 | Quảng cáo |
| C33190 | Sửa chữa thiết bị khác |
| C26300 | Sản xuất thiết bị truyền thông |
| C14100 | May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) |
| C18120 | Dịch vụ liên quan đến in |
| F42900 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| G4633 | Bán buôn đồ uống |
| H4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| C26200 | Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính |
| C16230 | Sản xuất bao bì bằng gỗ |
| G4641 | Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép |
| N82990 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| G46520 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| B0810 | Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét |
| C18110 | In ấn |
| H4931 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) |
| F43120 | Chuẩn bị mặt bằng |
| G4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| F41000 | Xây dựng nhà các loại |
| F4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí |
| N82300 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại |
| G4759 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu |
| I56210 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với KH (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới..) |
| F43210 | Lắp đặt hệ thống điện |
Căn cứ: Điều 11 Luật Quản lý thuế 2025 và Thông tư 90/2026/TT-BTC quy định về đăng ký thuế (hiệu lực 01/7/2026). Xem thêm cấu trúc mã số thuế và danh mục 10 trạng thái mã số thuế.
Toàn Tỉnh Bắc Ninh: 38.230 doanh nghiệp, trong đó 20.900 đang hoạt động.
Có tổng cộng 353 doanh nghiệp trùng tên người đại diện
172 doanh nghiệp thành lập mới trong 90 ngày qua