| Tên tiếng Việt | Công Ty TNHH Mtv Sản Xuất & Thương Mại Tuấn Dương |
| Tên viết tắt | CôNG TY TNHH TUấN DươNG |
| Địa chỉ | Số nhà 8, ngõ 4, phố 1, Phường Bắc Giang, Bắc Ninh, Việt Nam. |
| Người đại diện | Bùi Văn Tuấn |
| Ngày cấp GCN ĐKKD | 07/07/2011 |
| Kết thúc năm tài chính | 2026-12-31T00:00:00Z |
| Cập nhật dữ liệu | 17/06/2026 23:18 Cập nhật ngay |
Công Ty TNHH Mtv Sản Xuất & Thương Mại Tuấn Dương đang ở trạng thái NNT ngừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST. Việc chậm trễ xử lý sẽ phát sinh tiền chậm nộp và phạt vi phạm hành chính. Sử dụng công cụ của chúng tôi để ước tính mức phạt và nhận lộ trình gỡ vướng.
| R90000 | Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí . |
| C1030 | Chế biến và bảo quản rau quả |
| C27500 | Sản xuất đồ điện dân dụng |
| C27900 | Sản xuất thiết bị điện khác |
| S96310 | Cắt tóc, làm đầu, gội đầu |
| S96320 | Hoạt động dịch vụ phục vụ tang lễ |
| S96330 | Hoạt động dịch vụ phục vụ hôn lễ |
| C32502 | Sản xuất dụng cụ chỉnh hình, phục hồi chức năng |
| C32900 | Sản xuất khác chưa được phân vào đâu |
| F41000 | Xây dựng nhà các loại |
| F42101 | Xây dựng công trình đường sắt |
| F42102 | Xây dựng công trình đường bộ |
| F42200 | Xây dựng công trình công ích |
| F42900 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| F43110 | Phá dỡ |
| F43120 | Chuẩn bị mặt bằng |
| G45111 | Bán buôn ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) |
| G45119 | Bán buôn xe có động cơ khác |
| G45120 | Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) |
| G45131 | Đại lý ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) |
| G45139 | Đại lý xe có động cơ khác |
| G45200 | Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác |
| G45301 | Bán buôn phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác |
| G45302 | Bán lẻ phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) |
| G45303 | Đại lý phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác |
| G45411 | Bán buôn mô tô, xe máy |
| G45412 | Bán lẻ mô tô, xe máy |
| G45413 | Đại lý mô tô, xe máy |
| G45420 | Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy |
| G45431 | Bán buôn phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy |
| G45432 | Bán lẻ phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy |
| G45433 | Đại lý phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy |
| G4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| G46201 | Bán buôn thóc, ngô và các loại hạt ngũ cốc khác |
| G46202 | Bán buôn hoa và cây |
| G46203 | Bán buôn động vật sống |
| G46204 | Bán buôn thức ăn và nguyên liệu làm thức ăn cho gia súc, gia cầm và thuỷ sản |
| G46209 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu khác (trừ gỗ, tre, nứa) |
| G46310 | Bán buôn gạo |
| G4632 | Bán buôn thực phẩm |
| G46321 | Bán buôn thịt và các sản phẩm từ thịt |
| G46322 | Bán buôn thủy sản |
| G46323 | Bán buôn rau, quả |
| G46324 | Bán buôn cà phê |
| G46325 | Bán buôn chè |
| G46326 | Bán buôn đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột |
| G46329 | Bán buôn thực phẩm khác |
| G4633 | Bán buôn đồ uống |
| G46331 | Bán buôn đồ uống có cồn |
| G46332 | Bán buôn đồ uống không có cồn |
| G46340 | Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào |
| G4641 | Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép |
| G46411 | Bán buôn vải |
| G46412 | Bán buôn thảm, đệm, chăn, màn, rèm, ga trải giường, gối và hàng dệt khác |
| G46413 | Bán buôn hàng may mặc |
| G46414 | Bán buôn giày dép |
| G4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| G46491 | Bán buôn vali, cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác |
| G46492 | Bán buôn dược phẩm và dụng cụ y tế |
| G46493 | Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh |
| G46494 | Bán buôn hàng gốm, sứ, thủy tinh |
| G46495 | Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện |
| G46496 | Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự |
| G46497 | Bán buôn sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm |
| G46498 | Bán buôn dụng cụ thể dục, thể thao |
| G46499 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình chưa được phân vào đâu |
| G46591 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng |
| G46632 | Bán buôn xi măng |
| G46633 | Bán buôn gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi |
| G46634 | Bán buôn kính xây dựng |
| G46635 | Bán buôn sơn, vécni |
| G46636 | Bán buôn gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh |
| G46637 | Bán buôn đồ ngũ kim |
| G46639 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| I5510 | Khách sạn và dịch vụ lưu trú tương tự |
| I55101 | Khách sạn |
| I55102 | Biệt thự hoặc căn hộ kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày |
| I55103 | Nhà khách, nhà nghỉ kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày |
| I55104 | Nhà trọ, phòng trọ và các cơ sở lưu trú tương tự |
| I5590 | Cơ sở lưu trú khác |
| I55901 | Ký túc xá học sinh, sinh viên |
| I55902 | Chỗ nghỉ trọ trên xe lưu động, lều quán, trại dùng để nghỉ tạm |
| I5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| I56101 | Nhà hàng, quán ăn, hàng ăn uống |
| I56109 | Dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động khác |
| G47722 | Bán lẻ nước hoa, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh |
| G4773 | Bán lẻ hàng hóa khác mới (trừ ô tô, mô tô, xe máy và các bộ phận phụ trợ) |
| G47731 | Bán lẻ hoa, cây cảnh trong các cửa hàng chuyên doanh |
| G47732 | Bán lẻ vàng, bạc, đá quí và đá bán quí, đồ trang sức trong các cửa hàng chuyên doanh |
| G47733 | Bán lẻ hàng lưu niệm, hàng đan lát, hàng thủ công mỹ nghệ trong các cửa hàng chuyên doanh |
| G47734 | Bán lẻ tranh, ảnh và các tác phẩm nghệ thuật khác (trừ đồ cổ) trong các cửa hàng chuyên doanh |
| G47735 | Bán lẻ dầu hoả, ga, than nhiên liệu dùng cho gia đình trong các cửa hàng chuyên doanh |
| G47736 | Bán lẻ đồng hồ, kính mắt trong các cửa hàng chuyên doanh |
| C31001 | Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng gỗ |
| C31009 | Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng vật liệu khác |
| N82300 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại |
| P85100 | Giáo dục mầm non |
| P85200 | Giáo dục tiểu học |
| P8531 | Đào tạo sơ cấp |
| P85311 | Giáo dục trung học cơ sở |
| P85312 | Giáo dục trung học phổ thông |
| P8532 | Đào tạo trung cấp |
| P85321 | Giáo dục trung cấp chuyên nghiệp |
| P85322 | Dạy nghề |
| R93290 | Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu |
| S96100 | Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao) |
| C10101 | Chế biến và đóng hộp thịt |
| C10109 | Chế biến và bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt khác |
| C10301 | Chế biến và đóng hộp rau quả |
| C10309 | Chế biến và bảo quản rau quả khác |
| C11020 | Sản xuất rượu vang |
| C11030 | Sản xuất bia và mạch nha ủ men bia |
| C1104 | Sản xuất mạch nha ủ men bia |
| C11041 | Sản xuất nước khoáng, nước tinh khiết đóng chai |
| C11042 | Sản xuất đồ uống không cồn |
| C13210 | Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác |
| C17010 | Sản xuất bột giấy, giấy và bìa |
| C18200 | Sao chép bản ghi các loại |
| C2023 | Sản xuất mỹ phẩm, nước hoa, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh |
| N77210 | Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí |
| N78100 | Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm |
| N78200 | Cung ứng lao động tạm thời |
| N78301 | Cung ứng và quản lý nguồn lao động trong nước |
| N79110 | Đại lý du lịch |
| N81210 | Vệ sinh chung nhà cửa |
| N81290 | Vệ sinh nhà cửa và các công trình khác |
| N81300 | Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan |
Căn cứ: Điều 11 Luật Quản lý thuế 2025 và Thông tư 90/2026/TT-BTC quy định về đăng ký thuế (hiệu lực 01/7/2026). Xem thêm cấu trúc mã số thuế và danh mục 10 trạng thái mã số thuế.
Toàn Tỉnh Bắc Ninh: 38.230 doanh nghiệp, trong đó 20.900 đang hoạt động.
Có tổng cộng 196 doanh nghiệp trùng tên người đại diện
17 doanh nghiệp thành lập mới trong 90 ngày qua
186 doanh nghiệp thành lập mới trong 90 ngày qua