| 1030 |
Chế biến và bảo quản rau quả |
| 1040 |
Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật |
| 1050 |
Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa |
| 1061 |
Xay xát và sản xuất bột thô |
| 1071 |
Sản xuất các loại bánh từ bột |
| 1072 |
Sản xuất đường |
| 1073 |
Sản xuất ca cao, sôcôla và bánh kẹo |
| 1074 |
Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự |
| 1075 |
Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn |
| 1076 |
Sản xuất chè |
| 1077 |
Sản xuất cà phê |
| 1079 |
Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu |
| 1101 |
Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh |
| 1102 |
Sản xuất rượu vang |
| 1104 |
Sản xuất mạch nha ủ men bia |
| 1105 |
Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng |
| 1811 |
In ấn |
| 1812 |
Dịch vụ liên quan đến in |
| 4610 |
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa |
| 4620 |
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| 4631 |
Bán buôn gạo, lúa mỳ, sản phẩm từ ngũ cốc khác, bột mỳ |
| 4632 |
Bán buôn thực phẩm |
| 4633 |
Bán buôn đồ uống |
| 4634 |
Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào |
| 4649 |
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 4679 |
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu |
| 4690 |
Bán buôn tổng hợp |
| 4711 |
Bán lẻ tổng hợp với lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn |
| 4719 |
Bán lẻ tổng hợp khác |
| 4721 |
Bán lẻ lương thực |
| 4723 |
Bán lẻ đồ uống |
| 4724 |
Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào |
| 4759 |
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu |
| 4761 |
Bán lẻ sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm |
| 4763 |
Bán lẻ trò chơi, đồ chơi |
| 4769 |
Bán lẻ sản phẩm văn hóa, giải trí khác chưa phân vào đâu |
| 4773 |
Bán lẻ hàng hóa khác mới (trừ ô tô, mô tô, xe máy và các bộ phận phụ trợ) |
| 4790 |
Hoạt động dịch vụ trung gian bán lẻ |
| 4921 |
Vận tải hành khách bằng xe buýt trong nội thành |
| 4922 |
Vận tải hành khách bằng xe buýt giữa nội thành và ngoại thành, liên tỉnh |
| 4929 |
Vận tải hành khách bằng xe buýt loại khác |
| 4931 |
Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) |
| 4932 |
Vận tải hành khách đường bộ khác |
| 4933 |
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 5011 |
Vận tải hành khách ven biển và viễn dương |
| 5012 |
Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương |
| 5021 |
Vận tải hành khách đường thủy nội địa |
| 5022 |
Vận tải hàng hóa đường thủy nội địa |
| 5210 |
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 5221 |
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt |
| 5222 |
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy |
| 5224 |
Bốc xếp hàng hóa |
| 5225 |
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ |
| 5229 |
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| 5231 |
Hoạt động dịch vụ trung gian cho vận tải hàng hóa |
| 5232 |
Hoạt động dịch vụ trung gian cho vận tải hành khách |
| 5310 |
Bưu chính |
| 5320 |
Chuyển phát |
| 5330 |
Hoạt động dịch vụ trung gian cho hoạt động bưu chính và chuyển phát |
| 5510 |
Khách sạn và dịch vụ lưu trú tương tự |
| 5520 |
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày khác |
| 5530 |
Hoạt động dịch vụ trung gian cho dịch vụ lưu trú |
| 5590 |
Cơ sở lưu trú khác |
| 5610 |
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| 5621 |
Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng |
| 5629 |
Dịch vụ ăn uống khác |
| 5630 |
Dịch vụ phục vụ đồ uống |
| 5640 |
Hoạt động dịch vụ trung gian cho dịch vụ ăn uống |
| 6810 |
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê |
| 6821 |
Dịch vụ trung gian cho hoạt động bất động sản |
| 6829 |
Hoạt động bất động sản khác trên cơ sở phí hoặc hợp đồng |
| 7020 |
Hoạt động tư vấn quản lý kinh doanh và hoạt động tư vấn quản lý khác |
| 7410 |
Hoạt động thiết kế chuyên dụng |
| 7710 |
Cho thuê xe có động cơ |
| 7721 |
Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí |
| 7729 |
Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác |
| 7730 |
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| 7911 |
Đại lý lữ hành |
| 7912 |
Điều hành tua du lịch |
| 7990 |
Hoạt động liên quan đến du lịch khác |
| 8110 |
Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp |
| 8210 |
Hoạt động hành chính và hỗ trợ văn phòng |
| 8230 |
Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại |
| 8299 |
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |