| Tên tiếng Việt | CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ KỸ THUẬT THỊNH PHÁT |
| Tên viết tắt | THINH PHAT SERVICE TECHNOLOGY AND TRADING DEVELOPMENT COMPANY LIMITED |
| Tên tiếng Anh | THINH PHAT SERVICE TECHNOLOGY AND TRADING DEVELOPMENT COMPANY LIMITED |
| Tên giao dịch | THINH PHAT SERVICE TECHNOLOGY AND TRADING DEVELOPMENT COMPANY LIMITED |
| Địa chỉ | Xóm 2, Thôn Thượng, Xã Phật Tích, Bắc Ninh, Việt Nam. |
| Người đại diện | Nguyễn Thị Lan |
| Ngày cấp GCN ĐKKD | 23/03/2022 |
| Ngày bắt đầu hoạt động | 23/03/2022 |
| Kết thúc năm tài chính | 31/12 |
| Cập nhật dữ liệu | 08/09/2026 10:14 Cập nhật ngay |
| G4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| C3314 | Sửa chữa, bảo dưỡng thiết bị điện |
| C3312 | Sửa chữa, bảo dưỡng máy móc, thiết bị |
| F4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| F4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| H5222 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy |
| G4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| G4651 | Bán buôn máy tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| I5621 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng |
| F4390 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| S9522 | Sửa chữa, bảo dưỡng thiết bị, đồ dùng gia đình |
| F4212 | Xây dựng công trình đường bộ |
| S9529 | Sửa chữa, bảo dưỡng xe đạp, đồng hồ, đồ dùng cá nhân và gia đình khác chưa được phân vào đâu |
| F4312 | Chuẩn bị mặt bằng |
| H4931 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) |
| G4759 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu |
| M7110 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan |
| C1080 | Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thủy sản |
| I5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| S9523 | Sửa chữa, bảo dưỡng giày, dép, hàng da và giả da |
| N8299 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| S9521 | Sửa chữa, bảo dưỡng thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng |
| C1430 | Sản xuất trang phục đan móc |
| F4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| C1420 | Sản xuất sản phẩm từ da lông thú |
| F4292 | Xây dựng công trình khai khoáng |
| F4222 | Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| H5221 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt |
| G4782 | Bán lẻ phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác |
| C1811 | In ấn |
| H5229 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| C1410 | Sản xuất trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) |
| F4211 | Xây dựng công trình đường sắt |
| G4641 | Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép |
| F4101 | Xây dựng nhà để ở |
| F4311 | Phá dỡ |
| F4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí |
| G4753 | Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn |
| C3311 | Sửa chữa, bảo dưỡng các sản phẩm kim loại đúc sẵn |
| H5225 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ |
| C2592 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| G4751 | Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác |
| I5629 | Dịch vụ ăn uống khác |
| G4690 | Bán buôn tổng hợp |
| C3313 | Sửa chữa, bảo dưỡng thiết bị điện tử và quang học |
| G4763 | Bán lẻ trò chơi, đồ chơi |
| F4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| C2593 | Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng |
| G4774 | Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng |
| H4932 | Vận tải hành khách đường bộ khác |
| P8559 | Giáo dục khác chưa được phân vào đâu |
| C1520 | Sản xuất giày, dép |
| M7410 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng |
| G4662 | Bán buôn phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác |
| M7310 | Quảng cáo |
| G4773 | Bán lẻ hàng hóa khác mới (trừ ô tô, mô tô, xe máy và các bộ phận phụ trợ) |
| G4730 | Bán lẻ nhiên liệu động cơ |
| F4223 | Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc |
| G4653 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| H5224 | Bốc xếp hàng hóa |
| G4631 | Bán buôn gạo, lúa mỳ, sản phẩm từ ngũ cốc khác, bột mỳ |
| G4761 | Bán lẻ sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm |
| C1512 | Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm |
| C1812 | Dịch vụ liên quan đến in |
| F4221 | Xây dựng công trình điện |
| H5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| N7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| G4711 | Bán lẻ tổng hợp với lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn |
| G4783 | Bán lẻ mô tô, xe máy, phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy |
| G4721 | Bán lẻ lương thực |
| G4719 | Bán lẻ tổng hợp khác |
| G4632 | Bán buôn thực phẩm |
| C2591 | Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại |
| G4772 | Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh |
| F4291 | Xây dựng công trình thủy |
| G4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa |
| C1511 | Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú |
| C3320 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| C2599 | Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu |
| G4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| F4229 | Xây dựng công trình công ích khác |
| C3319 | Sửa chữa, bảo dưỡng thiết bị khác |
| I5630 | Dịch vụ phục vụ đồ uống |
| H4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| S9524 | Sửa chữa, bảo dưỡng giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự |
| F4293 | Xây dựng công trình chế biến, chế tạo |
| G4652 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| G4633 | Bán buôn đồ uống |
| N8230 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại |
| F4102 | Xây dựng nhà không để ở |
Căn cứ: Điều 11 Luật Quản lý thuế 2025 và Thông tư 90/2026/TT-BTC quy định về đăng ký thuế (hiệu lực 01/7/2026). Xem thêm cấu trúc mã số thuế và danh mục 10 trạng thái mã số thuế.
Toàn Tỉnh Bắc Ninh: 38.230 doanh nghiệp, trong đó 20.900 đang hoạt động.
Có tổng cộng 934 doanh nghiệp trùng tên người đại diện
90 doanh nghiệp thành lập mới trong 90 ngày qua