| Tên tiếng Việt | CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI TỔNG HỢP THỊNH ĐẠT |
| Tên viết tắt | THINH DAT GETPRO.,JSC |
| Tên giao dịch | THINH DAT GETPRO.,JSC |
| Địa chỉ | Ngô Thôn, Xã Xuân Lai(Hết hiệu lưc), Bắc Ninh, Việt Nam. |
| Người đại diện | Nguyễn Thị Lưu |
| Ngày cấp GCN ĐKKD | 30/03/2020 |
| Ngày bắt đầu hoạt động | 30/03/2020 |
| Kết thúc năm tài chính | 2026-12-31T00:00:00Z |
| Cập nhật dữ liệu | 08/09/2026 10:30 Cập nhật ngay |
| C3250 | Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng. |
| C1391 | Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác |
| F4293 | Xây dựng công trình chế biến, chế tạo |
| H4922 | Vận tải hành khách bằng xe buýt giữa nội thành và ngoại thành, liên tỉnh |
| C3315 | Sửa chữa, bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) |
| H5229 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| F4211 | Xây dựng công trình đường sắt |
| C2100 | Sản xuất thuốc, hóa dược và dược liệu |
| C3319 | Sửa chữa, bảo dưỡng thiết bị khác |
| G4753 | Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn |
| M7410 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng |
| G4662 | Bán buôn phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác |
| H4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| S9524 | Sửa chữa, bảo dưỡng giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự |
| N7710 | Cho thuê xe có động cơ |
| H5223 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải hàng không |
| F4312 | Chuẩn bị mặt bằng |
| I5629 | Dịch vụ ăn uống khác |
| G4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| G4724 | Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào |
| H4921 | Vận tải hành khách bằng xe buýt trong nội thành |
| C3312 | Sửa chữa, bảo dưỡng máy móc, thiết bị |
| G4631 | Bán buôn gạo, lúa mỳ, sản phẩm từ ngũ cốc khác, bột mỳ |
| H5222 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy |
| C3314 | Sửa chữa, bảo dưỡng thiết bị điện |
| N7721 | Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí |
| G4721 | Bán lẻ lương thực |
| C3311 | Sửa chữa, bảo dưỡng các sản phẩm kim loại đúc sẵn |
| G4711 | Bán lẻ tổng hợp với lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn |
| C1393 | Sản xuất thảm, chăn, đệm |
| C1512 | Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm |
| F4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| F4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí |
| G4774 | Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng |
| C3290 | Sản xuất khác chưa được phân vào đâu |
| G4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| G4763 | Bán lẻ trò chơi, đồ chơi |
| C1520 | Sản xuất giày, dép |
| G4761 | Bán lẻ sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm |
| G4759 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu |
| G4751 | Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác |
| G4719 | Bán lẻ tổng hợp khác |
| H5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| G4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| C1430 | Sản xuất trang phục đan móc |
| H4931 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) |
| N7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| G4782 | Bán lẻ phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác |
| H4911 | Vận tải hành khách đường sắt |
| H4912 | Vận tải hàng hóa đường sắt |
| F4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| F4292 | Xây dựng công trình khai khoáng |
| C3313 | Sửa chữa, bảo dưỡng thiết bị điện tử và quang học |
| F4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| C1511 | Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú |
| F4311 | Phá dỡ |
| F4101 | Xây dựng nhà để ở |
| C1701 | Sản xuất bột giấy, giấy và bìa |
| I5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| S9529 | Sửa chữa, bảo dưỡng xe đạp, đồng hồ, đồ dùng cá nhân và gia đình khác chưa được phân vào đâu |
| M7310 | Quảng cáo |
| H5224 | Bốc xếp hàng hóa |
| H4929 | Vận tải hành khách bằng xe buýt loại khác |
| F4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| C1399 | Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu |
| C2211 | Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su |
| C1410 | Sản xuất trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) |
| N8230 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại |
| C1709 | Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu |
| G4634 | Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào |
| N8292 | Dịch vụ đóng gói |
| I5590 | Cơ sở lưu trú khác |
| H4932 | Vận tải hành khách đường bộ khác |
| H5225 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ |
| S9521 | Sửa chữa, bảo dưỡng thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng |
| I5510 | Khách sạn và dịch vụ lưu trú tương tự |
| G4651 | Bán buôn máy tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| F4390 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| H4940 | Vận tải đường ống |
| G4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa |
| G4773 | Bán lẻ hàng hóa khác mới (trừ ô tô, mô tô, xe máy và các bộ phận phụ trợ) |
| I5630 | Dịch vụ phục vụ đồ uống |
| C1420 | Sản xuất sản phẩm từ da lông thú |
| F4222 | Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| C1313 | Hoàn thiện sản phẩm dệt |
| H5221 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt |
| S9522 | Sửa chữa, bảo dưỡng thiết bị, đồ dùng gia đình |
| F4221 | Xây dựng công trình điện |
| M7320 | Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận |
| G4653 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| N7990 | Hoạt động liên quan đến du lịch khác |
| C1311 | Sản xuất sợi |
| G4690 | Bán buôn tổng hợp |
| F4291 | Xây dựng công trình thủy |
| N8220 | Hoạt động dịch vụ liên quan đến các cuộc gọi |
| N7729 | Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác |
| C2219 | Sản xuất sản phẩm khác từ cao su |
| S9523 | Sửa chữa, bảo dưỡng giày, dép, hàng da và giả da |
| G4783 | Bán lẻ mô tô, xe máy, phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy |
| C2393 | Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác |
| C1702 | Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa |
| G4730 | Bán lẻ nhiên liệu động cơ |
| C1312 | Sản xuất vải dệt thoi |
| F4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| G4723 | Bán lẻ đồ uống |
| G4652 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| I5621 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng |
| G4633 | Bán buôn đồ uống |
| C2817 | Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy tính và thiết bị ngoại vi của máy tính) |
| C3320 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| M7420 | Hoạt động nhiếp ảnh |
| C1392 | Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) |
| G4772 | Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh |
| G4641 | Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép |
| F4212 | Xây dựng công trình đường bộ |
| F4223 | Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc |
| F4229 | Xây dựng công trình công ích khác |
Căn cứ: Điều 11 Luật Quản lý thuế 2025 và Thông tư 90/2026/TT-BTC quy định về đăng ký thuế (hiệu lực 01/7/2026). Xem thêm cấu trúc mã số thuế và danh mục 10 trạng thái mã số thuế.
Có tổng cộng 68 doanh nghiệp trùng tên người đại diện
127 doanh nghiệp thành lập mới trong 90 ngày qua