| Tên tiếng Việt | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT KẾ XÂY DỰNG THƯƠNG MẠI TRƯỜNG PHÁT |
| Tên viết tắt | TRUONG PHAT TRADING CONSTRUCTION DESIGN JOINT STOCK COMPANY |
| Tên tiếng Anh | TRUONG PHAT TRADING CONSTRUCTION DESIGN JOINT STOCK COMPANY |
| Tên giao dịch | TRUONG PHAT TRADING CONSTRUCTION DESIGN JOINT STOCK COMPANY |
| Địa chỉ | Thôn Quán Tranh, Phường Ninh Xá, Bắc Ninh, Việt Nam. |
| Người đại diện | Nguyễn Văn Trường |
| Ngày cấp GCN ĐKKD | 29/05/2019 |
| Ngày bắt đầu hoạt động | 29/05/2019 |
| Kết thúc năm tài chính | 31/12 |
| Cập nhật dữ liệu | 16/09/2026 11:29 Cập nhật ngay |
| G4752 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và t.bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửahàng chuyêndoanh |
| F4311 | Phá dỡ |
| M7110 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan |
| H5022 | Vận tải hàng hóa đường thủy nội địa |
| B0510 | Khai thác và thu gom than cứng |
| G4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa |
| F4293 | Xây dựng công trình chế biến, chế tạo |
| C3312 | Sửa chữa, bảo dưỡng máy móc, thiết bị |
| H5012 | Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương |
| G4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| C2432 | Đúc kim loại màu |
| M7410 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng |
| P8533 | Đào tạo cao đẳng |
| G4759 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu |
| C2592 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| G4782 | Bán lẻ phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác |
| G4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| G4662 | Bán buôn phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác |
| H5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| C2511 | Sản xuất các cấu kiện kim loại |
| I5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| H5224 | Bốc xếp hàng hóa |
| B0710 | Khai thác quặng sắt |
| N8230 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại |
| H4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| B0990 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai khoáng khác |
| F4312 | Chuẩn bị mặt bằng |
| B0810 | Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét |
| H4932 | Vận tải hành khách đường bộ khác |
| F4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| G4651 | Bán buôn máy tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| F4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| C2591 | Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại |
| F4292 | Xây dựng công trình khai khoáng |
| B0520 | Khai thác và thu gom than non |
| I5630 | Dịch vụ phục vụ đồ uống |
| C2431 | Đúc sắt, thép |
| G4773 | Bán lẻ hàng hóa khác mới (trừ ô tô, mô tô, xe máy và các bộ phận phụ trợ) |
| M7020 | Hoạt động tư vấn quản lý kinh doanh và hoạt động tư vấn quản lý khác |
| M7320 | Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận |
| C2512 | Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại |
| N8299 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| P8531 | Đào tạo sơ cấp |
| P8532 | Đào tạo trung cấp |
| C1621 | Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác |
| F4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí |
| G4652 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| I5621 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng |
| F4291 | Xây dựng công trình thủy |
| C3320 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| C1622 | Sản xuất đồ gỗ xây dựng |
| F4223 | Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc |
| C1623 | Sản xuất bao bì bằng gỗ |
| A0128 | Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm |
| E3811 | Thu gom rác thải không độc hại |
| I5629 | Dịch vụ ăn uống khác |
| D3512 | Sản xuất điện từ nguồn năng lượng tái tạo |
| H5229 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| E3812 | Thu gom rác thải độc hại |
| F4212 | Xây dựng công trình đường bộ |
| M7310 | Quảng cáo |
| D3511 | Sản xuất điện từ nguồn năng lượng không tái tạo |
| N7912 | Điều hành tua du lịch |
| R9311 | Hoạt động của các cơ sở thể thao |
| F4390 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| E3822 | Xử lý và tiêu hủy rác thải độc hại |
| N8130 | Dịch vụ cảnh quan |
| C1030 | Chế biến và bảo quản rau quả |
| F4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| C1629 | Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện |
| A0144 | Chăn nuôi dê, cừu, hươu, nai và sản xuất giống dê, cừu, hươu, nai |
| C1104 | Sản xuất mạch nha ủ men bia |
| A0141 | Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò |
| I5510 | Khách sạn và dịch vụ lưu trú tương tự |
| F4221 | Xây dựng công trình điện |
| E3900 | Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác |
| N7911 | Đại lý lữ hành |
| A0119 | Trồng cây hàng năm khác |
| A0129 | Trồng cây lâu năm khác |
| F4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| A0145 | Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn |
| G4632 | Bán buôn thực phẩm |
| A0118 | Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa |
| F4211 | Xây dựng công trình đường sắt |
| G4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| E3830 | Tái chế phế liệu |
| E3821 | Xử lý và tiêu hủy rác thải không độc hại |
| F4101 | Xây dựng nhà để ở |
| A0321 | Nuôi trồng thủy sản biển |
| G4633 | Bán buôn đồ uống |
| F4222 | Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| L6810 | Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê |
| A0322 | Nuôi trồng thủy sản nội địa |
| F4229 | Xây dựng công trình công ích khác |
| R9329 | Hoạt động vui chơi giải trí khác |
Căn cứ: Điều 11 Luật Quản lý thuế 2025 và Thông tư 90/2026/TT-BTC quy định về đăng ký thuế (hiệu lực 01/7/2026). Xem thêm cấu trúc mã số thuế và danh mục 10 trạng thái mã số thuế.
Toàn Tỉnh Bắc Ninh: 38.230 doanh nghiệp, trong đó 20.900 đang hoạt động.
Có tổng cộng 775 doanh nghiệp trùng tên người đại diện
90 doanh nghiệp thành lập mới trong 90 ngày qua