| Tên tiếng Việt | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ GREEN OILS AND FATS |
| Tên viết tắt | CTY CP XNK TM DV GREEN OILS AND FATS |
| Tên tiếng Anh | GREEN OILS AND FATS EXPORT IMPORT TRADING SERVICE JOINT STOCK COMPANY |
| Địa chỉ | 327/2 KV Thới Long, Phường Thới An Đông, TP Cần Thơ, Việt Nam. |
| Người đại diện | Nguyễn Hữu Đăng Thanh |
| Ngày cấp GCN ĐKKD | 18/09/2023 |
| Ngày bắt đầu hoạt động | 18/09/2023 |
| Kết thúc năm tài chính | 2026-12-31T00:00:00Z |
| Cập nhật dữ liệu | 27/07/2026 04:12 Cập nhật ngay |
CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ GREEN OILS AND FATS đang ở trạng thái NNT ngừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST. Việc chậm trễ xử lý sẽ phát sinh tiền chậm nộp và phạt vi phạm hành chính. Sử dụng công cụ của chúng tôi để ước tính mức phạt và nhận lộ trình gỡ vướng.
| G4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống. |
| H5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| A0220 | Khai thác gỗ |
| A0119 | Trồng cây hàng năm khác |
| C3290 | Sản xuất khác chưa được phân vào đâu |
| A0164 | Xử lý hạt giống để nhân giống |
| G4632 | Bán buôn thực phẩm |
| C2511 | Sản xuất các cấu kiện kim loại |
| C1040 | Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật |
| F4291 | Xây dựng công trình thủy |
| C2592 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| G4662 | Bán buôn phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác |
| N7710 | Cho thuê xe có động cơ |
| G4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa |
| F4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí |
| F4221 | Xây dựng công trình điện |
| F4101 | Xây dựng nhà để ở |
| G4730 | Bán lẻ nhiên liệu động cơ |
| F4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| F4390 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| C3320 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| F4229 | Xây dựng công trình công ích khác |
| C2021 | Sản xuất thuốc trừ sâu và sản phẩm hóa chất khác dùng trong nông nghiệp |
| I5590 | Cơ sở lưu trú khác |
| I5630 | Dịch vụ phục vụ đồ uống |
| A0141 | Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò |
| L6810 | Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê |
| F4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| A0114 | Trồng cây mía |
| I5629 | Dịch vụ ăn uống khác |
| C1610 | Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ |
| C1075 | Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn |
| E3830 | Tái chế phế liệu |
| C3314 | Sửa chữa, bảo dưỡng thiết bị điện |
| G4690 | Bán buôn tổng hợp |
| G4719 | Bán lẻ tổng hợp khác |
| G4651 | Bán buôn máy tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| H5022 | Vận tải hàng hóa đường thủy nội địa |
| C1079 | Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu |
| G4641 | Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép |
| F4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| A0111 | Trồng lúa |
| C1030 | Chế biến và bảo quản rau quả |
| F4292 | Xây dựng công trình khai khoáng |
| M7020 | Hoạt động tư vấn quản lý kinh doanh và hoạt động tư vấn quản lý khác |
| N8299 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| F4311 | Phá dỡ |
| H5229 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| C1702 | Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa |
| I5621 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng |
| M7410 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng |
| A0128 | Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm |
| F4293 | Xây dựng công trình chế biến, chế tạo |
| F4212 | Xây dựng công trình đường bộ |
| C2599 | Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu |
| C1629 | Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện |
| A0122 | Trồng cây lấy quả chứa dầu |
| F4312 | Chuẩn bị mặt bằng |
| N8130 | Dịch vụ cảnh quan |
| I5510 | Khách sạn và dịch vụ lưu trú tương tự |
| G4773 | Bán lẻ hàng hóa khác mới (trừ ô tô, mô tô, xe máy và các bộ phận phụ trợ) |
| F4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| A0129 | Trồng cây lâu năm khác |
| G4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| H5225 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ |
| A0149 | Chăn nuôi khác |
| A0144 | Chăn nuôi dê, cừu, hươu, nai và sản xuất giống dê, cừu, hươu, nai |
| C1104 | Sản xuất mạch nha ủ men bia |
| A0126 | Trồng cây cà phê |
| F4222 | Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| G4631 | Bán buôn gạo, lúa mỳ, sản phẩm từ ngũ cốc khác, bột mỳ |
| C2013 | Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh |
| A0118 | Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa |
| G4653 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| H4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| A0112 | Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác |
| A0145 | Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn |
| C2022 | Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít |
| A0124 | Trồng cây hồ tiêu |
| A0163 | Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch |
| F4223 | Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc |
| A0161 | Hoạt động dịch vụ trồng trọt |
| C2012 | Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ |
| A0121 | Trồng cây ăn quả |
| A0150 | Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp |
| B0810 | Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét |
| G4633 | Bán buôn đồ uống |
| D3511 | Sản xuất điện từ nguồn năng lượng không tái tạo |
| C3312 | Sửa chữa, bảo dưỡng máy móc, thiết bị |
| H5222 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy |
| A0321 | Nuôi trồng thủy sản biển |
| C1622 | Sản xuất đồ gỗ xây dựng |
| A0123 | Trồng cây điều |
| N7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| C1061 | Xay xát và sản xuất bột thô |
| A0125 | Trồng cây cao su |
| M7120 | Kiểm tra và phân tích kỹ thuật |
| C2220 | Sản xuất sản phẩm từ plastic |
| C1080 | Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thủy sản |
| I5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| A0322 | Nuôi trồng thủy sản nội địa |
| D3512 | Sản xuất điện từ nguồn năng lượng tái tạo |
| D3530 | Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá |
| F4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| M7310 | Quảng cáo |
| G4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| G4652 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| F4211 | Xây dựng công trình đường sắt |
| C1709 | Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu |
| A0113 | Trồng cây lấy củ có chất bột |
| C2395 | Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao |
| K6619 | Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu |
| A0117 | Trồng cây có hạt chứa dầu |
| N8230 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại |
Căn cứ: Điều 11 Luật Quản lý thuế 2025 và Thông tư 90/2026/TT-BTC quy định về đăng ký thuế (hiệu lực 01/7/2026). Xem thêm cấu trúc mã số thuế và danh mục 10 trạng thái mã số thuế.
Toàn Thành phố Cần Thơ: 31.585 doanh nghiệp, trong đó 13.281 đang hoạt động.
1 doanh nghiệp thành lập mới trong 90 ngày qua
57 doanh nghiệp thành lập mới trong 90 ngày qua