| Tên tiếng Việt | CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV PHÚ QUỐC LOVE YOU |
| Tên viết tắt | PHU QUOC LOVE YOU TMDV JSC |
| Tên tiếng Anh | PHU QUOC LOVE YOU TMDV JOINT STOCK COMPANY |
| Tên giao dịch | PHU QUOC LOVE YOU TMDV JSC |
| Địa chỉ | 150 Trần Hưng Đạo, Đặc khu Phú Quốc, An Giang, Việt Nam. |
| Cập nhật dữ liệu | 07/09/2026 02:41 Cập nhật ngay |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng |
| 5621 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng |
| 5630 | Dịch vụ phục vụ đồ uống |
| 1079 | Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu |
| 8230 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại |
| 0124 | Trồng cây hồ tiêu |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 4932 | Vận tải hành khách đường bộ khác |
| 4931 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) |
| 4632 | Bán buôn thực phẩm |
| 5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 7120 | Kiểm tra và phân tích kỹ thuật |
| 4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| 4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| 3320 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| 1040 | Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật |
| 4229 | Xây dựng công trình công ích khác |
| 4212 | Xây dựng công trình đường bộ |
| 4211 | Xây dựng công trình đường sắt |
| 4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 4101 | Xây dựng nhà để ở |
| 4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| 3530 | Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá |
| 3600 | Khai thác, xử lý và cung cấp nước |
| 3700 | Thoát nước và xử lý nước thải |
| 4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí |
| 4652 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 7110 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan |
| 7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| 8292 | Dịch vụ đóng gói |
| 3811 | Thu gom rác thải không độc hại |
| 3812 | Thu gom rác thải độc hại |
| 3290 | Sản xuất khác chưa được phân vào đâu |
| 6190 | Hoạt động viễn thông khác |
| 1811 | In ấn |
| 7320 | Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận |
| 7310 | Quảng cáo |
| 4641 | Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép |
| 4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa |
| 0128 | Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm |
| 0118 | Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa |
| 8299 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 1030 | Chế biến và bảo quản rau quả |
| 7710 | Cho thuê xe có động cơ |
| 7912 | Điều hành tua du lịch |
| 2592 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| 6622 | Hoạt động của đại lý và môi giới bảo hiểm |
| 5229 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| 6619 | Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu |
| 7410 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng |
| 9531 | Sửa chữa, bảo dưỡng ô tô và xe có động cơ khác |
| 7499 | Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 6829 | Hoạt động bất động sản khác trên cơ sở phí hoặc hợp đồng |
| 6220 | Tư vấn máy tính và quản lý cơ sở hạ tầng máy tính |
| 6310 | Cơ sở hạ tầng công nghệ thông tin, xử lý dữ liệu, lưu trữ và các hoạt động liên quan |
| 4679 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu |
| 3312 | Sửa chữa, bảo dưỡng máy móc, thiết bị |
| 4759 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu |
| 4772 | Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh |
| 9522 | Sửa chữa, bảo dưỡng thiết bị, đồ dùng gia đình |
| 4671 | Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan |
| 4673 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| 4723 | Bán lẻ đồ uống |
| 4773 | Bán lẻ hàng hóa khác mới (trừ ô tô, mô tô, xe máy và các bộ phận phụ trợ) |
| 4721 | Bán lẻ lương thực |
| 4711 | Bán lẻ tổng hợp với lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn |
| 4730 | Bán lẻ nhiên liệu động cơ |
| 4782 | Bán lẻ phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác |
| 9532 | Sửa chữa, bảo dưỡng mô tô, xe máy |
| 7020 | Hoạt động tư vấn quản lý kinh doanh và hoạt động tư vấn quản lý khác |
| 4690 | Bán buôn tổng hợp |
Căn cứ: Điều 11 Luật Quản lý thuế 2025 và Thông tư 90/2026/TT-BTC quy định về đăng ký thuế (hiệu lực 01/7/2026). Xem thêm cấu trúc mã số thuế và danh mục 10 trạng thái mã số thuế.
Toàn Tỉnh An Giang: 30.149 doanh nghiệp, trong đó 12.097 đang hoạt động.
26 doanh nghiệp thành lập mới trong 90 ngày qua
92 doanh nghiệp thành lập mới trong 90 ngày qua