| Tên tiếng Việt | CÔNG TY TNHH VẠN HƯNG MAI |
| Địa chỉ | Tổ 17, Ấp An Lợi, Xã Tri Tôn, An Giang, Việt Nam. |
| Người đại diện | Cao Phạm Mỹ Tố |
| Ngày cấp GCN ĐKKD | 24/12/2018 |
| Ngày bắt đầu hoạt động | 15/01/2019 |
| Kết thúc năm tài chính | 2026-12-31T00:00:00Z |
| Cập nhật dữ liệu | 09/09/2026 21:29 Cập nhật ngay |
CÔNG TY TNHH VẠN HƯNG MAI đang ở trạng thái NNT không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký. Việc chậm trễ xử lý sẽ phát sinh tiền chậm nộp và phạt vi phạm hành chính. Sử dụng công cụ của chúng tôi để ước tính mức phạt và nhận lộ trình gỡ vướng.
| F4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng. |
| H5229 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| J5914 | Hoạt động chiếu phim |
| R9321 | Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề |
| N7710 | Cho thuê xe có động cơ |
| S9524 | Sửa chữa, bảo dưỡng giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự |
| L6810 | Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê |
| R9311 | Hoạt động của các cơ sở thể thao |
| T9810 | Hoạt động sản xuất các sản phẩm vật chất tự tiêu dùng của hộ gia đình |
| N8121 | Vệ sinh chung nhà cửa |
| N7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| I5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| H5225 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ |
| I5629 | Dịch vụ ăn uống khác |
| H5224 | Bốc xếp hàng hóa |
| R9319 | Hoạt động thể thao khác |
| T9820 | Hoạt động sản xuất các sản phẩm dịch vụ tự tiêu dùng của hộ gia đình |
| N8230 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại |
| N7911 | Đại lý lữ hành |
| H5022 | Vận tải hàng hóa đường thủy nội địa |
| S9529 | Sửa chữa, bảo dưỡng xe đạp, đồng hồ, đồ dùng cá nhân và gia đình khác chưa được phân vào đâu |
| I5590 | Cơ sở lưu trú khác |
| S9499 | Hoạt động của các tổ chức khác chưa được phân vào đâu |
| H5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| N8292 | Dịch vụ đóng gói |
| I5510 | Khách sạn và dịch vụ lưu trú tương tự |
| N7912 | Điều hành tua du lịch |
| N8130 | Dịch vụ cảnh quan |
| N7721 | Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí |
| I5630 | Dịch vụ phục vụ đồ uống |
| H5222 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy |
| N7990 | Hoạt động liên quan đến du lịch khác |
| N8299 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| S9522 | Sửa chữa, bảo dưỡng thiết bị, đồ dùng gia đình |
| R9312 | Hoạt động của các câu lạc bộ thể thao |
| I5621 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng |
| T9700 | Hoạt động làm thuê công việc gia đình trong các hộ gia đình |
| H5021 | Vận tải hành khách đường thủy nội địa |
| N7729 | Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác |
| S9523 | Sửa chữa, bảo dưỡng giày, dép, hàng da và giả da |
| R9329 | Hoạt động vui chơi giải trí khác |
| S9521 | Sửa chữa, bảo dưỡng thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng |
| N8291 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ thanh toán, tín dụng |
| G4753 | Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn |
| C1391 | Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác |
| C2220 | Sản xuất sản phẩm từ plastic |
| F4293 | Xây dựng công trình chế biến, chế tạo |
| G4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| G4711 | Bán lẻ tổng hợp với lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn |
| H4922 | Vận tải hành khách bằng xe buýt giữa nội thành và ngoại thành, liên tỉnh |
| A0118 | Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa |
| A0128 | Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm |
| C1077 | Sản xuất cà phê |
| C1393 | Sản xuất thảm, chăn, đệm |
| C2310 | Sản xuất thủy tinh và sản phẩm từ thủy tinh |
| C2592 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| E3821 | Xử lý và tiêu hủy rác thải không độc hại |
| C3315 | Sửa chữa, bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) |
| G4759 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu |
| G4751 | Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác |
| A0170 | Săn bắt, đánh bẫy và hoạt động dịch vụ có liên quan |
| A0141 | Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò |
| A0322 | Nuôi trồng thủy sản nội địa |
| C3311 | Sửa chữa, bảo dưỡng các sản phẩm kim loại đúc sẵn |
| C2432 | Đúc kim loại màu |
| C1075 | Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn |
| C1520 | Sản xuất giày, dép |
| E3600 | Khai thác, xử lý và cung cấp nước |
| C3312 | Sửa chữa, bảo dưỡng máy móc, thiết bị |
| D3530 | Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá |
| D3520 | Sản xuất khí đốt, phân phối nhiên liệu khí bằng đường ống |
| F4211 | Xây dựng công trình đường sắt |
| G4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| F4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| H4931 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) |
| G4782 | Bán lẻ phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác |
| A0111 | Trồng lúa |
| H5012 | Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương |
| G4631 | Bán buôn gạo, lúa mỳ, sản phẩm từ ngũ cốc khác, bột mỳ |
| A0149 | Chăn nuôi khác |
| C1812 | Dịch vụ liên quan đến in |
| C1430 | Sản xuất trang phục đan móc |
| C1030 | Chế biến và bảo quản rau quả |
| C1610 | Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ |
| C1820 | Sao chép bản ghi các loại |
| A0220 | Khai thác gỗ |
| C1512 | Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm |
| A0145 | Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn |
| C1061 | Xay xát và sản xuất bột thô |
| C2023 | Sản xuất mỹ phẩm, nước hoa, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh |
| C2011 | Sản xuất hóa chất cơ bản |
| C2511 | Sản xuất các cấu kiện kim loại |
| C3011 | Đóng tàu và cấu kiện nổi |
| F4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| F4101 | Xây dựng nhà để ở |
| C3319 | Sửa chữa, bảo dưỡng thiết bị khác |
| F4311 | Phá dỡ |
| G4774 | Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng |
| C1511 | Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú |
| C1102 | Sản xuất rượu vang |
| C1399 | Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu |
| C1701 | Sản xuất bột giấy, giấy và bìa |
| C2100 | Sản xuất thuốc, hóa dược và dược liệu |
| C1910 | Sản xuất than cốc |
| C2211 | Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su |
| G4662 | Bán buôn phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác |
| H4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| C1104 | Sản xuất mạch nha ủ men bia |
| C1076 | Sản xuất chè |
| C1101 | Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh |
| C1709 | Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu |
| G4719 | Bán lẻ tổng hợp khác |
| D3511 | Sản xuất điện từ nguồn năng lượng không tái tạo |
| E3900 | Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác |
| A0122 | Trồng cây lấy quả chứa dầu |
| H4932 | Vận tải hành khách đường bộ khác |
| A0124 | Trồng cây hồ tiêu |
| C1050 | Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa |
| A0126 | Trồng cây cà phê |
| C2591 | Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại |
| F4312 | Chuẩn bị mặt bằng |
| F4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| E3822 | Xử lý và tiêu hủy rác thải độc hại |
| F4292 | Xây dựng công trình khai khoáng |
| H4911 | Vận tải hành khách đường sắt |
| H4929 | Vận tải hành khách bằng xe buýt loại khác |
| B0891 | Khai thác khoáng hóa chất và khoáng phân bón |
| C1073 | Sản xuất ca cao, sôcôla và bánh kẹo |
| F4390 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| G4651 | Bán buôn máy tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| A0115 | Trồng cây thuốc lá, thuốc lào |
| A0123 | Trồng cây điều |
| B0810 | Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét |
| C1040 | Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật |
| H4912 | Vận tải hàng hóa đường sắt |
| A0114 | Trồng cây mía |
| A0161 | Hoạt động dịch vụ trồng trọt |
| C2012 | Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ |
| C2013 | Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh |
| C2431 | Đúc sắt, thép |
| G4724 | Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào |
| G4773 | Bán lẻ hàng hóa khác mới (trừ ô tô, mô tô, xe máy và các bộ phận phụ trợ) |
| A0117 | Trồng cây có hạt chứa dầu |
| A0121 | Trồng cây ăn quả |
| H4921 | Vận tải hành khách bằng xe buýt trong nội thành |
| B0892 | Khai thác và thu gom than bùn |
| C1420 | Sản xuất sản phẩm từ da lông thú |
| A0311 | Khai thác thủy sản biển |
| C2811 | Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) |
| C2512 | Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại |
| C2392 | Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét |
| D3512 | Sản xuất điện từ nguồn năng lượng tái tạo |
| F4222 | Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| F4221 | Xây dựng công trình điện |
| G4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa |
| A0116 | Trồng cây lấy sợi |
| H4940 | Vận tải đường ống |
| C1311 | Sản xuất sợi |
| C1079 | Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu |
| A0164 | Xử lý hạt giống để nhân giống |
| A0162 | Hoạt động dịch vụ chăn nuôi |
| C1072 | Sản xuất đường |
| E3700 | Thoát nước và xử lý nước thải |
| C3314 | Sửa chữa, bảo dưỡng thiết bị điện |
| G4721 | Bán lẻ lương thực |
| A0144 | Chăn nuôi dê, cừu, hươu, nai và sản xuất giống dê, cừu, hươu, nai |
| C2021 | Sản xuất thuốc trừ sâu và sản phẩm hóa chất khác dùng trong nông nghiệp |
| C2593 | Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng |
| F4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí |
| E3811 | Thu gom rác thải không độc hại |
| F4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| C2420 | Sản xuất kim loại quý và kim loại màu |
| F4291 | Xây dựng công trình thủy |
| G4730 | Bán lẻ nhiên liệu động cơ |
| G4653 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| G4633 | Bán buôn đồ uống |
| G4690 | Bán buôn tổng hợp |
| G4652 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| G4723 | Bán lẻ đồ uống |
| G4632 | Bán buôn thực phẩm |
| A0119 | Trồng cây hàng năm khác |
| A0321 | Nuôi trồng thủy sản biển |
| A0163 | Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch |
| A0150 | Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp |
| A0129 | Trồng cây lâu năm khác |
| A0312 | Khai thác thủy sản nội địa |
| C1312 | Sản xuất vải dệt thoi |
| C1621 | Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác |
| A0127 | Trồng cây chè |
| C2599 | Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu |
| C2814 | Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động |
| C2394 | Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao |
| C2399 | Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu |
| C1811 | In ấn |
| C1074 | Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự |
| C1313 | Hoàn thiện sản phẩm dệt |
| C2022 | Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít |
| C2395 | Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao |
| G4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| C2029 | Sản xuất sản phẩm hóa chất khác chưa được phân vào đâu |
| G4763 | Bán lẻ trò chơi, đồ chơi |
| A0240 | Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp |
| C1080 | Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thủy sản |
| C1702 | Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa |
| C2812 | Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu |
| C1920 | Sản xuất sản phẩm dầu mỏ tinh chế; sản xuất sản phẩm nhiên liệu hóa thạch |
| C2030 | Sản xuất sợi nhân tạo |
| C2393 | Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác |
| F4229 | Xây dựng công trình công ích khác |
| F4223 | Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc |
| F4212 | Xây dựng công trình đường bộ |
| E3830 | Tái chế phế liệu |
| G4641 | Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép |
| C3320 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| A0113 | Trồng cây lấy củ có chất bột |
| A0112 | Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác |
| C1071 | Sản xuất các loại bánh từ bột |
| C1622 | Sản xuất đồ gỗ xây dựng |
| C2219 | Sản xuất sản phẩm khác từ cao su |
| C2396 | Cắt, tạo dáng và hoàn thiện đá |
| G4783 | Bán lẻ mô tô, xe máy, phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy |
| H5011 | Vận tải hành khách ven biển và viễn dương |
| C1392 | Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) |
| C1629 | Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện |
| C2813 | Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác |
| E3812 | Thu gom rác thải độc hại |
| C1410 | Sản xuất trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) |
| A0142 | Chăn nuôi ngựa, lừa, la và sản xuất giống ngựa, lừa |
| C1623 | Sản xuất bao bì bằng gỗ |
| C2391 | Sản xuất sản phẩm chịu lửa |
Căn cứ: Điều 11 Luật Quản lý thuế 2025 và Thông tư 90/2026/TT-BTC quy định về đăng ký thuế (hiệu lực 01/7/2026). Xem thêm cấu trúc mã số thuế và danh mục 10 trạng thái mã số thuế.
Toàn Tỉnh An Giang: 30.149 doanh nghiệp, trong đó 12.097 đang hoạt động.
114 doanh nghiệp thành lập mới trong 90 ngày qua