| Tên tiếng Việt | Công Ty TNHH Xnk Lương Thực Nguyễn Dương |
| Tên viết tắt | NGUYEN DUONG FOOD IMPORT AND EXPORT COMPANY LIMITED |
| Tên tiếng Anh | NGUYEN DUONG FOOD IMPORT AND EXPORT COMPANY LIMITED |
| Tên giao dịch | NGUYEN DUONG FOOD IMPORT AND EXPORT COMPANY LIMITED |
| Địa chỉ | ấp Đông Bình Trạch, Xã Vĩnh Thành(Hết hiệu lực), An Giang, Việt Nam. |
| Người đại diện | Trương Thị Thanh Tuyền |
| Ngày cấp GCN ĐKKD | 18/05/2012 |
| Ngày bắt đầu hoạt động | 01/06/2012 |
| Kết thúc năm tài chính | 2026-12-31T00:00:00Z |
| Cập nhật dữ liệu | 09/09/2026 09:03 Cập nhật ngay |
| G46310 | Bán buôn gạo. |
| C23920 | Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét |
| C30110 | Đóng tàu và cấu kiện nổi |
| F41000 | Xây dựng nhà các loại |
| F43120 | Chuẩn bị mặt bằng |
| F43900 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| G4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| G4632 | Bán buôn thực phẩm |
| G4633 | Bán buôn đồ uống |
| G4662 | Bán buôn phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác |
| H4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| H5012 | Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương |
| H5022 | Vận tải hàng hóa đường thủy nội địa |
| H5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| H5224 | Bốc xếp hàng hóa |
| I5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| N82300 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại |
| B0810 | Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét |
| C1061 | Xay xát và sản xuất bột thô |
| C10790 | Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu |
| C10800 | Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản |
| C14100 | May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) |
| C1629 | Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện |
Căn cứ: Điều 11 Luật Quản lý thuế 2025 và Thông tư 90/2026/TT-BTC quy định về đăng ký thuế (hiệu lực 01/7/2026). Xem thêm cấu trúc mã số thuế và danh mục 10 trạng thái mã số thuế.
Có tổng cộng 12 doanh nghiệp trùng tên người đại diện
114 doanh nghiệp thành lập mới trong 90 ngày qua