| Tên tiếng Việt | CÔNG TY TNHH VIỆT AN FOODS |
| Tên viết tắt | VAFOODS |
| Tên giao dịch | VAFOODS |
| Địa chỉ | Số 242 tổ 8, ấp Mỹ An, Xã Trà Côn, Vĩnh Long, Việt Nam. |
| Người đại diện | Ngô Văn Bé Chính |
| Ngày cấp GCN ĐKKD | 06/06/2019 |
| Ngày bắt đầu hoạt động | 06/06/2019 |
| Kết thúc năm tài chính | 2026-12-31T00:00:00Z |
| Cập nhật dữ liệu | 09/09/2026 17:15 Cập nhật ngay |
| A0150 | Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp. |
| A0128 | Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm |
| A0118 | Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa |
| G4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| G4711 | Bán lẻ tổng hợp với lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn |
| A0141 | Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò |
| A0322 | Nuôi trồng thủy sản nội địa |
| C1075 | Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn |
| A0145 | Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn |
| G4631 | Bán buôn gạo, lúa mỳ, sản phẩm từ ngũ cốc khác, bột mỳ |
| C1061 | Xay xát và sản xuất bột thô |
| A0111 | Trồng lúa |
| A0149 | Chăn nuôi khác |
| C1030 | Chế biến và bảo quản rau quả |
| N7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| A0122 | Trồng cây lấy quả chứa dầu |
| G4719 | Bán lẻ tổng hợp khác |
| A0114 | Trồng cây mía |
| A0161 | Hoạt động dịch vụ trồng trọt |
| C1040 | Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật |
| A0121 | Trồng cây ăn quả |
| A0117 | Trồng cây có hạt chứa dầu |
| H5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| G4773 | Bán lẻ hàng hóa khác mới (trừ ô tô, mô tô, xe máy và các bộ phận phụ trợ) |
| A0116 | Trồng cây lấy sợi |
| A0164 | Xử lý hạt giống để nhân giống |
| C1079 | Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu |
| A0162 | Hoạt động dịch vụ chăn nuôi |
| G4721 | Bán lẻ lương thực |
| A0129 | Trồng cây lâu năm khác |
| A0119 | Trồng cây hàng năm khác |
| G4632 | Bán buôn thực phẩm |
| A0312 | Khai thác thủy sản nội địa |
| G4653 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| A0163 | Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch |
| A0321 | Nuôi trồng thủy sản biển |
| C1080 | Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thủy sản |
| G4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| A0113 | Trồng cây lấy củ có chất bột |
| A0112 | Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác |
| C2012 | Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ |
Căn cứ: Điều 11 Luật Quản lý thuế 2025 và Thông tư 90/2026/TT-BTC quy định về đăng ký thuế (hiệu lực 01/7/2026). Xem thêm cấu trúc mã số thuế và danh mục 10 trạng thái mã số thuế.
Toàn Tỉnh Vĩnh Long: 18.974 doanh nghiệp, trong đó 8.246 đang hoạt động.
32 doanh nghiệp thành lập mới trong 90 ngày qua