| Tên tiếng Việt | CÔNG TY TNHH KHOA HỌC CÔNG NGHỆ NÔNG NGHIỆP ĐỔI MỚI |
| Tên viết tắt | AGRICULTURAL SCIENCE AND TECHNOLOGY INNOVATION CO., LTD |
| Tên tiếng Anh | AGRICULTURAL SCIENCE AND TECHNOLOGY INNOVATION CO., LTD |
| Tên giao dịch | AGRICULTURAL SCIENCE AND TECHNOLOGY INNOVATION CO., LTD |
| Địa chỉ | Số 373, ấp Kinh Ngoài, Xã Bình Hoà(Hết hiệu lực), Vĩnh Long, Việt Nam. |
| Người đại diện | Phạm Nguyễn Thúy Phượng |
| Ngày cấp GCN ĐKKD | 07/03/2023 |
| Ngày bắt đầu hoạt động | 07/03/2023 |
| Kết thúc năm tài chính | 2026-12-31T00:00:00Z |
| Cập nhật dữ liệu | 17/09/2026 19:18 Cập nhật ngay |
| A0131 | Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm. |
| 0111 | Trồng lúa |
| 0112 | Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác |
| 0118 | Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa |
| 0119 | Trồng cây hàng năm khác |
| 0121 | Trồng cây ăn quả |
| 0129 | Trồng cây lâu năm khác |
| 0161 | Hoạt động dịch vụ trồng trọt |
| 0163 | Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch |
| 0164 | Xử lý hạt giống để nhân giống |
| 0240 | Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp |
| 0311 | Khai thác thủy sản biển |
| 0312 | Khai thác thủy sản nội địa |
| 0321 | Nuôi trồng thủy sản biển |
| 0322 | Nuôi trồng thủy sản nội địa |
| 1030 | Chế biến và bảo quản rau quả |
| 3600 | Khai thác, xử lý và cung cấp nước |
| 3700 | Thoát nước và xử lý nước thải |
| 3900 | Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác |
| 4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| 4632 | Bán buôn thực phẩm |
| 4653 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 4773 | Bán lẻ hàng hóa khác mới (trừ ô tô, mô tô, xe máy và các bộ phận phụ trợ) |
| 8130 | Dịch vụ cảnh quan |
Căn cứ: Điều 11 Luật Quản lý thuế 2025 và Thông tư 90/2026/TT-BTC quy định về đăng ký thuế (hiệu lực 01/7/2026). Xem thêm cấu trúc mã số thuế và danh mục 10 trạng thái mã số thuế.
30 doanh nghiệp thành lập mới trong 90 ngày qua