| Tên tiếng Việt | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI HẢI SẢN VIỆT |
| Tên viết tắt | HAI SAN VIET TRADING CO., LTD |
| Tên giao dịch | HAI SAN VIET TRADING CO., LTD |
| Địa chỉ | Thửa đất số 48, tờ bản đồ số 16, ấp Tân Phước, Xã Tân Thanh(Hết hiệu lực), Vĩnh Long, Việt Nam. |
| Người đại diện | Nguyễn Tấn Cường |
| Ngày cấp GCN ĐKKD | 26/02/2019 |
| Ngày bắt đầu hoạt động | 28/02/2019 |
| Kết thúc năm tài chính | 2026-12-31T00:00:00Z |
| Cập nhật dữ liệu | 17/09/2026 17:57 Cập nhật ngay |
| G4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống. |
| N7710 | Cho thuê xe có động cơ |
| C2220 | Sản xuất sản phẩm từ plastic |
| M7212 | Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ |
| G4753 | Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn |
| A0118 | Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa |
| H5229 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| G4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| C1077 | Sản xuất cà phê |
| G4711 | Bán lẻ tổng hợp với lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn |
| A0128 | Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm |
| F4293 | Xây dựng công trình chế biến, chế tạo |
| M7410 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng |
| C1061 | Xay xát và sản xuất bột thô |
| A0145 | Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn |
| C3312 | Sửa chữa, bảo dưỡng máy móc, thiết bị |
| H5012 | Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương |
| D3530 | Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá |
| G4631 | Bán buôn gạo, lúa mỳ, sản phẩm từ ngũ cốc khác, bột mỳ |
| C1820 | Sao chép bản ghi các loại |
| F4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| A0322 | Nuôi trồng thủy sản nội địa |
| A0141 | Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò |
| C3315 | Sửa chữa, bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) |
| G4751 | Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác |
| G4759 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu |
| C1075 | Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn |
| C2023 | Sản xuất mỹ phẩm, nước hoa, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh |
| A0111 | Trồng lúa |
| A0149 | Chăn nuôi khác |
| N7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| G4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| C1030 | Chế biến và bảo quản rau quả |
| C1812 | Dịch vụ liên quan đến in |
| G4782 | Bán lẻ phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác |
| F4211 | Xây dựng công trình đường sắt |
| I5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| C2511 | Sản xuất các cấu kiện kim loại |
| M7110 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan |
| F4311 | Phá dỡ |
| F4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| G4774 | Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng |
| C3319 | Sửa chữa, bảo dưỡng thiết bị khác |
| F4101 | Xây dựng nhà để ở |
| N8230 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại |
| N7911 | Đại lý lữ hành |
| G4662 | Bán buôn phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác |
| G4634 | Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào |
| M7310 | Quảng cáo |
| M7120 | Kiểm tra và phân tích kỹ thuật |
| H5224 | Bốc xếp hàng hóa |
| C1073 | Sản xuất ca cao, sôcôla và bánh kẹo |
| C1076 | Sản xuất chè |
| H4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| H5225 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ |
| A0124 | Trồng cây hồ tiêu |
| A0122 | Trồng cây lấy quả chứa dầu |
| A0115 | Trồng cây thuốc lá, thuốc lào |
| N8292 | Dịch vụ đóng gói |
| A0123 | Trồng cây điều |
| F4312 | Chuẩn bị mặt bằng |
| B0810 | Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét |
| H5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| F4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| A0126 | Trồng cây cà phê |
| G4719 | Bán lẻ tổng hợp khác |
| G4651 | Bán buôn máy tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| F4390 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| A0114 | Trồng cây mía |
| F4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| A0161 | Hoạt động dịch vụ trồng trọt |
| F4292 | Xây dựng công trình khai khoáng |
| I5510 | Khách sạn và dịch vụ lưu trú tương tự |
| N8130 | Dịch vụ cảnh quan |
| K6619 | Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu |
| A0121 | Trồng cây ăn quả |
| A0117 | Trồng cây có hạt chứa dầu |
| C2392 | Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét |
| M7211 | Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên |
| I5630 | Dịch vụ phục vụ đồ uống |
| N7912 | Điều hành tua du lịch |
| G4773 | Bán lẻ hàng hóa khác mới (trừ ô tô, mô tô, xe máy và các bộ phận phụ trợ) |
| A0311 | Khai thác thủy sản biển |
| G4724 | Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào |
| C2512 | Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại |
| N8299 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| H5222 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy |
| H5221 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt |
| C1072 | Sản xuất đường |
| F4222 | Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| A0162 | Hoạt động dịch vụ chăn nuôi |
| F4221 | Xây dựng công trình điện |
| G4721 | Bán lẻ lương thực |
| A0144 | Chăn nuôi dê, cừu, hươu, nai và sản xuất giống dê, cừu, hươu, nai |
| C2021 | Sản xuất thuốc trừ sâu và sản phẩm hóa chất khác dùng trong nông nghiệp |
| C2829 | Sản xuất máy chuyên dụng khác |
| N7990 | Hoạt động liên quan đến du lịch khác |
| A0116 | Trồng cây lấy sợi |
| G4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa |
| C1079 | Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu |
| A0164 | Xử lý hạt giống để nhân giống |
| C2395 | Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao |
| C2410 | Sản xuất sắt, thép, gang |
| N7729 | Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác |
| C2022 | Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít |
| F4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí |
| A0163 | Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch |
| A0321 | Nuôi trồng thủy sản biển |
| C2394 | Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao |
| A0119 | Trồng cây hàng năm khác |
| F4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| G4653 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| A0150 | Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp |
| A0129 | Trồng cây lâu năm khác |
| G4730 | Bán lẻ nhiên liệu động cơ |
| A0312 | Khai thác thủy sản nội địa |
| C1621 | Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác |
| R9329 | Hoạt động vui chơi giải trí khác |
| C1080 | Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thủy sản |
| C2599 | Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu |
| I5621 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng |
| G4652 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| G4633 | Bán buôn đồ uống |
| G4632 | Bán buôn thực phẩm |
| C1811 | In ấn |
| A0127 | Trồng cây chè |
| C1074 | Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự |
| G4723 | Bán lẻ đồ uống |
| F4291 | Xây dựng công trình thủy |
| C1629 | Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện |
| C3320 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| A0113 | Trồng cây lấy củ có chất bột |
| A0112 | Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác |
| G4641 | Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép |
| A0125 | Trồng cây cao su |
| F4212 | Xây dựng công trình đường bộ |
| C1071 | Sản xuất các loại bánh từ bột |
| C1622 | Sản xuất đồ gỗ xây dựng |
| F4223 | Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc |
| F4229 | Xây dựng công trình công ích khác |
| C1623 | Sản xuất bao bì bằng gỗ |
Căn cứ: Điều 11 Luật Quản lý thuế 2025 và Thông tư 90/2026/TT-BTC quy định về đăng ký thuế (hiệu lực 01/7/2026). Xem thêm cấu trúc mã số thuế và danh mục 10 trạng thái mã số thuế.
Có tổng cộng 72 doanh nghiệp trùng tên người đại diện
30 doanh nghiệp thành lập mới trong 90 ngày qua