| Tên tiếng Việt | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ KẾT CẤU THÉP VÀ XÂY DỰNG PHAN VŨ |
| Tên viết tắt | PV STEEL. CONS |
| Tên tiếng Anh | PHAN VU STEEL STRUCTURE AND CONSTRUCTION MANUFACTURING TRADING SERVICES COMPANY LIMITED |
| Địa chỉ | Số 1968 Đường Xóm Chùa, Ấp Thới An B, Xã Vĩnh Hựu, Tỉnh Đồng Tháp, Việt Nam |
| Người đại diện | PHAN HOÀNG VŨ |
| Ngày cấp GCN ĐKKD | 08/09/2026 |
| Ngày bắt đầu hoạt động | 08/09/2026 |
| Cập nhật dữ liệu | 09/09/2026 03:43 Cập nhật ngay |
| 2511 | Sản xuất các cấu kiện kim loại |
| 8299 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 4101 | Xây dựng nhà để ở |
| 4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| 1622 | Sản xuất đồ gỗ xây dựng |
| 4212 | Xây dựng công trình đường bộ |
| 3290 | Sản xuất khác chưa được phân vào đâu |
| 4221 | Xây dựng công trình điện |
| 4222 | Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| 4223 | Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc |
| 4311 | Phá dỡ |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng |
| 4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| 4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| 4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 4390 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 4672 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại |
| 4673 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| 4759 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu |
| 6821 | Dịch vụ trung gian cho hoạt động bất động sản |
| 6829 | Hoạt động bất động sản khác trên cơ sở phí hoặc hợp đồng |
| 7110 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan |
| 7410 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng |
| 4229 | Xây dựng công trình công ích khác |
| 4291 | Xây dựng công trình thủy |
| 4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa |
| 4292 | Xây dựng công trình khai khoáng |
| 4293 | Xây dựng công trình chế biến, chế tạo |
| 4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 2592 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| 2599 | Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu |
| 5224 | Bốc xếp hàng hóa |
Căn cứ: Điều 11 Luật Quản lý thuế 2025 và Thông tư 90/2026/TT-BTC quy định về đăng ký thuế (hiệu lực 01/7/2026). Xem thêm cấu trúc mã số thuế và danh mục 10 trạng thái mã số thuế.
Toàn Tỉnh Đồng Tháp: 19.437 doanh nghiệp, trong đó 9.087 đang hoạt động.
Có tổng cộng 22 doanh nghiệp trùng tên người đại diện
36 doanh nghiệp thành lập mới trong 90 ngày qua