| Tên tiếng Việt | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ TỔNG HỢP T&T |
| Địa chỉ | Số 05, ngõ 827, phố Lý Bôn, Phường Trần Lãm, Hưng Yên, Việt Nam. |
| Người đại diện | PHẠM TRỌNG THỌ |
| Ngày cấp GCN ĐKKD | 25/06/2026 |
| Ngày bắt đầu hoạt động | 25/06/2026 |
| Cập nhật dữ liệu | 17/09/2026 02:07 Cập nhật ngay |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 4652 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 2790 | Sản xuất thiết bị điện khác |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng |
| 2592 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| 4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 7110 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan |
| 7410 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng |
| 4390 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| 4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| 4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| 4311 | Phá dỡ |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 8121 | Vệ sinh chung nhà cửa |
| 4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí |
| 4221 | Xây dựng công trình điện |
| 4222 | Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| 9521 | Sửa chữa, bảo dưỡng thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng |
| 4223 | Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc |
| 6219 | Lập trình máy tính khác |
| 4229 | Xây dựng công trình công ích khác |
| 4211 | Xây dựng công trình đường sắt |
| 6290 | Hoạt động dịch vụ máy tính và công nghệ thông tin khác |
| 4212 | Xây dựng công trình đường bộ |
| 6220 | Tư vấn máy tính và quản lý cơ sở hạ tầng máy tính |
| 4291 | Xây dựng công trình thủy |
| 9510 | Sửa chữa, bảo dưỡng máy tính, thiết bị thông tin và truyền thông |
| 4292 | Xây dựng công trình khai khoáng |
| 4740 | Bán lẻ thiết bị công nghệ thông tin và truyền thông |
| 2620 | Sản xuất máy tính và thiết bị ngoại vi của máy tính |
| 4293 | Xây dựng công trình chế biến, chế tạo |
| 4101 | Xây dựng nhà để ở |
| 8569 | Hoạt động hỗ trợ giáo dục khác |
| 4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| 3312 | Sửa chữa, bảo dưỡng máy móc, thiết bị |
| 4759 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu |
| 4690 | Bán buôn tổng hợp |
| 4673 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| 7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| 8299 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 4672 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại |
| 8559 | Giáo dục khác chưa được phân vào đâu |
| 4761 | Bán lẻ sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm |
| 4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 3101 | Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng gỗ |
| 8521 | Giáo dục tiểu học |
| 8522 | Giáo dục trung học cơ sở |
| 3102 | Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng kim loại |
| 3109 | Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng vật liệu khác |
| 8523 | Giáo dục trung học phổ thông |
| 2816 | Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp |
| 3230 | Sản xuất dụng cụ thể dục, thể thao |
| 3240 | Sản xuất đồ chơi, trò chơi |
| 2750 | Sản xuất đồ điện dân dụng |
| 1622 | Sản xuất đồ gỗ xây dựng |
| 1621 | Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác |
| 3290 | Sản xuất khác chưa được phân vào đâu |
| 2599 | Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu |
| 1629 | Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện |
| 2220 | Sản xuất sản phẩm từ plastic |
| 4763 | Bán lẻ trò chơi, đồ chơi |
| 2710 | Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện |
| 3212 | Sản xuất đồ giả kim hoàn và chi tiết liên quan |
Căn cứ: Điều 11 Luật Quản lý thuế 2025 và Thông tư 90/2026/TT-BTC quy định về đăng ký thuế (hiệu lực 01/7/2026). Xem thêm cấu trúc mã số thuế và danh mục 10 trạng thái mã số thuế.
Toàn Tỉnh Hưng Yên: 26.182 doanh nghiệp, trong đó 14.513 đang hoạt động.
Có tổng cộng 2 doanh nghiệp trùng tên người đại diện
1 doanh nghiệp thành lập mới trong 90 ngày qua
78 doanh nghiệp thành lập mới trong 90 ngày qua