| 4673 |
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| 9531 |
Sửa chữa, bảo dưỡng ô tô và xe có động cơ khác |
| 4672 |
Bán buôn kim loại và quặng kim loại |
| 4679 |
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu |
| 4662 |
Bán buôn phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác |
| 4671 |
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan |
| 4773 |
Bán lẻ hàng hóa khác mới (trừ ô tô, mô tô, xe máy và các bộ phận phụ trợ) |
| 2420 |
Sản xuất kim loại quý và kim loại màu |
| 7499 |
Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 6220 |
Tư vấn máy tính và quản lý cơ sở hạ tầng máy tính |
| 4651 |
Bán buôn máy tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 6495 |
Hoạt động cấp tín dụng khác |
| 7420 |
Hoạt động nhiếp ảnh |
| 5911 |
Hoạt động sản xuất phim điện ảnh, video và chương trình truyền hình |
| 5913 |
Hoạt động phát hành phim điện ảnh, video và chương trình truyền hình |
| 1820 |
Sao chép bản ghi các loại |
| 4740 |
Bán lẻ thiết bị công nghệ thông tin và truyền thông |
| 5829 |
Xuất bản phần mềm khác |
| 6219 |
Lập trình máy tính khác |
| 6290 |
Hoạt động dịch vụ máy tính và công nghệ thông tin khác |
| 6310 |
Cơ sở hạ tầng công nghệ thông tin, xử lý dữ liệu, lưu trữ và các hoạt động liên quan |
| 6390 |
Hoạt động cổng tìm kiếm web và các dịch vụ thông tin khác |
| 7211 |
Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên |
| 7212 |
Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ |
| 7730 |
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| 9510 |
Sửa chữa, bảo dưỡng máy tính, thiết bị thông tin và truyền thông |
| 7221 |
Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học xã hội |
| 7222 |
Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nhân văn |
| 6211 |
Phát triển trò chơi điện tử, phần mềm trò chơi điện tử và các công cụ phần mềm trò chơi điện tử |
| 6810 |
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê |
| 7010 |
Hoạt động của trụ sở văn phòng |
| 7020 |
Hoạt động tư vấn quản lý kinh doanh và hoạt động tư vấn quản lý khác |
| 7120 |
Kiểm tra và phân tích kỹ thuật |
| 7110 |
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan |
| 7320 |
Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận |
| 7410 |
Hoạt động thiết kế chuyên dụng |
| 8559 |
Giáo dục khác chưa được phân vào đâu |
| 8569 |
Hoạt động hỗ trợ giáo dục khác |
| 4321 |
Lắp đặt hệ thống điện |
| 4653 |
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| 4782 |
Bán lẻ phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác |
| 4783 |
Bán lẻ mô tô, xe máy, phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy |
| 2611 |
Sản xuất pin mặt trời, tấm pin mặt trời và bộ biến tần quang điện |
| 2619 |
Sản xuất linh kiện điện tử khác |
| 2620 |
Sản xuất máy tính và thiết bị ngoại vi của máy tính |
| 2630 |
Sản xuất thiết bị truyền thông |
| 2640 |
Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng |
| 2651 |
Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển |
| 2710 |
Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện |
| 2930 |
Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe ô tô và xe có động cơ khác |
| 0891 |
Khai thác khoáng hóa chất và khoáng phân bón |
| 0892 |
Khai thác và thu gom than bùn |
| 3030 |
Sản xuất máy bay, tàu vũ trụ và máy móc liên quan |
| 3319 |
Sửa chữa, bảo dưỡng thiết bị khác |
| 3320 |
Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 4101 |
Xây dựng nhà để ở |
| 4102 |
Xây dựng nhà không để ở |
| 4211 |
Xây dựng công trình đường sắt |
| 4212 |
Xây dựng công trình đường bộ |
| 4221 |
Xây dựng công trình điện |
| 4222 |
Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| 4223 |
Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc |
| 4229 |
Xây dựng công trình công ích khác |
| 4291 |
Xây dựng công trình thủy |
| 4292 |
Xây dựng công trình khai khoáng |
| 4293 |
Xây dựng công trình chế biến, chế tạo |
| 4322 |
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí |
| 4330 |
Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 5022 |
Vận tải hàng hóa đường thủy nội địa |
| 5520 |
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày khác |
| 5510 |
Khách sạn và dịch vụ lưu trú tương tự |
| 5819 |
Hoạt động xuất bản khác |
| 7721 |
Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí |
| 7911 |
Đại lý lữ hành |
| 7912 |
Điều hành tua du lịch |
| 7990 |
Hoạt động liên quan đến du lịch khác |
| 9532 |
Sửa chữa, bảo dưỡng mô tô, xe máy |