| Tên tiếng Việt | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ TMDV PHÚ HƯNG |
| Tên viết tắt | PHU HUNG TMDV INVESTMENT COMPANY LIMITED |
| Tên tiếng Anh | PHU HUNG TMDV INVESTMENT COMPANY LIMITED |
| Tên giao dịch | PHU HUNG TMDV INVESTMENT COMPANY LIMITED |
| Địa chỉ | Nhà ông Đức, thôn Xuân Hòa, Xã Nam Thái Ninh, Hưng Yên, Việt Nam. |
| Người đại diện | Lưu Văn Đô |
| Ngày cấp GCN ĐKKD | 28/03/2024 |
| Ngày bắt đầu hoạt động | 28/03/2024 |
| Kết thúc năm tài chính | 31/12 |
| Cập nhật dữ liệu | 08/09/2026 00:57 Cập nhật ngay |
| B0510 | Khai thác và thu gom than cứng |
| F4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| I5630 | Dịch vụ phục vụ đồ uống |
| G4651 | Bán buôn máy tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| H4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| H4932 | Vận tải hành khách đường bộ khác |
| F4390 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| H4922 | Vận tải hành khách bằng xe buýt giữa nội thành và ngoại thành, liên tỉnh |
| G4761 | Bán lẻ sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm |
| N7710 | Cho thuê xe có động cơ |
| G4719 | Bán lẻ tổng hợp khác |
| I5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| B0710 | Khai thác quặng sắt |
| H5021 | Vận tải hành khách đường thủy nội địa |
| G4662 | Bán buôn phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác |
| B0520 | Khai thác và thu gom than non |
| F4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| G4721 | Bán lẻ lương thực |
| H4921 | Vận tải hành khách bằng xe buýt trong nội thành |
| B0620 | Khai thác khí đốt tự nhiên |
| F4229 | Xây dựng công trình công ích khác |
| I5629 | Dịch vụ ăn uống khác |
| G4759 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu |
| B0721 | Khai thác quặng uranium và quặng thorium |
| G4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| I5621 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng |
| I5510 | Khách sạn và dịch vụ lưu trú tương tự |
| F4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí |
| B0891 | Khai thác khoáng hóa chất và khoáng phân bón |
| C1910 | Sản xuất than cốc |
| G4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| B0892 | Khai thác và thu gom than bùn |
| F4311 | Phá dỡ |
| F4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| F4101 | Xây dựng nhà để ở |
| H5012 | Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương |
| F4312 | Chuẩn bị mặt bằng |
| B0899 | Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu |
| B0990 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai khoáng khác |
| G4753 | Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn |
| N7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| F4212 | Xây dựng công trình đường bộ |
| F4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| F4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| F4211 | Xây dựng công trình đường sắt |
| B0893 | Khai thác muối |
| B0810 | Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét |
| H5011 | Vận tải hành khách ven biển và viễn dương |
| G4652 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| H4931 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) |
| G4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| B0730 | Khai thác quặng kim loại quý hiếm |
| H4929 | Vận tải hành khách bằng xe buýt loại khác |
| N8299 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
Căn cứ: Điều 11 Luật Quản lý thuế 2025 và Thông tư 90/2026/TT-BTC quy định về đăng ký thuế (hiệu lực 01/7/2026). Xem thêm cấu trúc mã số thuế và danh mục 10 trạng thái mã số thuế.
Toàn Tỉnh Hưng Yên: 26.182 doanh nghiệp, trong đó 14.513 đang hoạt động.
Có tổng cộng 2 doanh nghiệp trùng tên người đại diện
82 doanh nghiệp thành lập mới trong 90 ngày qua