| Tên tiếng Việt | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI VÀ XÂY DỰNG QUANG HƯNG |
| Tên viết tắt | QUANG HƯNG TRADING AND CONSTRUCTION SERVICES COMPANY LIMITED |
| Tên tiếng Anh | QUANG HƯNG TRADING AND CONSTRUCTION SERVICES COMPANY LIMITED |
| Tên giao dịch | QUANG HƯNG TRADING AND CONSTRUCTION SERVICES COMPANY LIMITED |
| Địa chỉ | Xóm 10, thôn Thọ Lộc, Xã Vũ Thư, Hưng Yên, Việt Nam. |
| Người đại diện | Nguyễn Đức Thuật |
| Ngày cấp GCN ĐKKD | 12/03/2024 |
| Ngày bắt đầu hoạt động | 12/03/2024 |
| Kết thúc năm tài chính | 31/12 |
| Cập nhật dữ liệu | 17/09/2026 09:55 Cập nhật ngay |
| F4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| C2410 | Sản xuất sắt, thép, gang |
| C3212 | Sản xuất đồ giả kim hoàn và chi tiết liên quan |
| G4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| C3312 | Sửa chữa, bảo dưỡng máy móc, thiết bị |
| F4222 | Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| C2511 | Sản xuất các cấu kiện kim loại |
| F4312 | Chuẩn bị mặt bằng |
| C3320 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| C3311 | Sửa chữa, bảo dưỡng các sản phẩm kim loại đúc sẵn |
| G4662 | Bán buôn phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác |
| F4390 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| C2817 | Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy tính và thiết bị ngoại vi của máy tính) |
| C2818 | Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén |
| C2813 | Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác |
| C2815 | Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung |
| F4223 | Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc |
| F4212 | Xây dựng công trình đường bộ |
| C2420 | Sản xuất kim loại quý và kim loại màu |
| C2513 | Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) |
| G4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| C2432 | Đúc kim loại màu |
| F4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| C2822 | Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại |
| G4690 | Bán buôn tổng hợp |
| F4101 | Xây dựng nhà để ở |
| N8130 | Dịch vụ cảnh quan |
| C2591 | Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại |
| N8299 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| C2512 | Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại |
| C2593 | Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng |
| F4311 | Phá dỡ |
| H4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| C2823 | Sản xuất máy móc, thiết bị cho ngành luyện kim |
| F4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| F4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí |
| C2599 | Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu |
| F4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| C1610 | Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ |
| C2814 | Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động |
| F4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| F4221 | Xây dựng công trình điện |
| C2431 | Đúc sắt, thép |
| N8110 | Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp |
| C2816 | Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp |
| G4759 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu |
| G4753 | Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn |
| E3830 | Tái chế phế liệu |
| C3211 | Sản xuất đồ kim hoàn và chi tiết liên quan |
| C2829 | Sản xuất máy chuyên dụng khác |
| C1621 | Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác |
| C2592 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| N8121 | Vệ sinh chung nhà cửa |
Căn cứ: Điều 11 Luật Quản lý thuế 2025 và Thông tư 90/2026/TT-BTC quy định về đăng ký thuế (hiệu lực 01/7/2026). Xem thêm cấu trúc mã số thuế và danh mục 10 trạng thái mã số thuế.
Toàn Tỉnh Hưng Yên: 26.182 doanh nghiệp, trong đó 14.513 đang hoạt động.
Có tổng cộng 3 doanh nghiệp trùng tên người đại diện
76 doanh nghiệp thành lập mới trong 90 ngày qua