| Tên tiếng Việt | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT & THƯƠNG MẠI THIẾT BỊ GIÁO DỤC TÂM AN |
| Tên viết tắt | TAM AN PRODUCTION & TRADING EDUCATIONAL EQUIPMENT COMPANY LIMITED |
| Tên tiếng Anh | TAM AN PRODUCTION & TRADING EDUCATIONAL EQUIPMENT COMPANY LIMITED |
| Tên giao dịch | TAM AN PRODUCTION & TRADING EDUCATIONAL EQUIPMENT COMPANY LIMITED |
| Địa chỉ | Nhà ông Trần Văn Dũng, thôn Nứa, Xã Long Hưng, Hưng Yên, Việt Nam. |
| Người đại diện | Phạm Văn Thành |
| Ngày cấp GCN ĐKKD | 29/02/2024 |
| Ngày bắt đầu hoạt động | 29/02/2024 |
| Kết thúc năm tài chính | 31/12 |
| Cập nhật dữ liệu | 09/09/2026 07:51 Cập nhật ngay |
| G4761 | Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh |
| F4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| F4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| N8299 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| G4632 | Bán buôn thực phẩm |
| C1621 | Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác |
| F4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| S9522 | Sửa chữa, bảo dưỡng thiết bị, đồ dùng gia đình |
| E3822 | Xử lý và tiêu hủy rác thải độc hại |
| M7120 | Kiểm tra và phân tích kỹ thuật |
| C3320 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| N8130 | Dịch vụ cảnh quan |
| C2599 | Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu |
| G4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| G4751 | Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác |
| G4652 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| C3314 | Sửa chữa, bảo dưỡng thiết bị điện |
| N7721 | Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí |
| S9524 | Sửa chữa, bảo dưỡng giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự |
| G4641 | Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép |
| C2511 | Sản xuất các cấu kiện kim loại |
| G4711 | Bán lẻ tổng hợp với lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn |
| F4312 | Chuẩn bị mặt bằng |
| G4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| A0164 | Xử lý hạt giống để nhân giống |
| F4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí |
| C2023 | Sản xuất mỹ phẩm, nước hoa, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh |
| G4662 | Bán buôn phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác |
| S9521 | Sửa chữa, bảo dưỡng thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng |
| G4653 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| G4719 | Bán lẻ tổng hợp khác |
| A0161 | Hoạt động dịch vụ trồng trọt |
| N8110 | Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp |
| G4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa |
| N7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| G4721 | Bán lẻ lương thực |
| C3313 | Sửa chữa, bảo dưỡng thiết bị điện tử và quang học |
| C3312 | Sửa chữa, bảo dưỡng máy móc, thiết bị |
| M7020 | Hoạt động tư vấn quản lý kinh doanh và hoạt động tư vấn quản lý khác |
| G4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| C1410 | Sản xuất trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) |
| C3315 | Sửa chữa, bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) |
| S9529 | Sửa chữa, bảo dưỡng xe đạp, đồng hồ, đồ dùng cá nhân và gia đình khác chưa được phân vào đâu |
| F4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| G4763 | Bán lẻ trò chơi, đồ chơi |
| G4782 | Bán lẻ phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác |
| C3311 | Sửa chữa, bảo dưỡng các sản phẩm kim loại đúc sẵn |
| C2029 | Sản xuất sản phẩm hóa chất khác chưa được phân vào đâu |
| N7729 | Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác |
| E3821 | Xử lý và tiêu hủy rác thải không độc hại |
| C2021 | Sản xuất thuốc trừ sâu và sản phẩm hóa chất khác dùng trong nông nghiệp |
| E3812 | Thu gom rác thải độc hại |
| F4390 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| I5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| A0129 | Trồng cây lâu năm khác |
| C2420 | Sản xuất kim loại quý và kim loại màu |
| G4690 | Bán buôn tổng hợp |
| C2220 | Sản xuất sản phẩm từ plastic |
| C2410 | Sản xuất sắt, thép, gang |
| C2431 | Đúc sắt, thép |
| C1629 | Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện |
| C2391 | Sản xuất sản phẩm chịu lửa |
| I5621 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng |
| C3290 | Sản xuất khác chưa được phân vào đâu |
| F4311 | Phá dỡ |
| I5630 | Dịch vụ phục vụ đồ uống |
| C2591 | Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại |
| C1393 | Sản xuất thảm, chăn, đệm |
| F4222 | Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| C2593 | Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng |
| C2022 | Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít |
| C2432 | Đúc kim loại màu |
| G4783 | Bán lẻ mô tô, xe máy, phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy |
| F4221 | Xây dựng công trình điện |
| F4211 | Xây dựng công trình đường sắt |
| M7420 | Hoạt động nhiếp ảnh |
| C1622 | Sản xuất đồ gỗ xây dựng |
| C2592 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| C3319 | Sửa chữa, bảo dưỡng thiết bị khác |
| J5920 | Hoạt động ghi âm và xuất bản âm nhạc |
| N7710 | Cho thuê xe có động cơ |
| J5913 | Hoạt động phát hành phim điện ảnh, video và chương trình truyền hình |
| F4293 | Xây dựng công trình chế biến, chế tạo |
| C1610 | Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ |
| M7310 | Quảng cáo |
| E3811 | Thu gom rác thải không độc hại |
| C2394 | Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao |
| N8230 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại |
| F4223 | Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc |
| C2310 | Sản xuất thủy tinh và sản phẩm từ thủy tinh |
| G4651 | Bán buôn máy tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| C1623 | Sản xuất bao bì bằng gỗ |
| G4772 | Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh |
| C2392 | Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét |
| C2393 | Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác |
| I5629 | Dịch vụ ăn uống khác |
| F4292 | Xây dựng công trình khai khoáng |
| C2013 | Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh |
| G4759 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu |
| C2395 | Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao |
| C2512 | Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại |
| F4101 | Xây dựng nhà để ở |
| F4291 | Xây dựng công trình thủy |
| M7110 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan |
| G4773 | Bán lẻ hàng hóa khác mới (trừ ô tô, mô tô, xe máy và các bộ phận phụ trợ) |
| G4723 | Bán lẻ đồ uống |
| G4753 | Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn |
| M7410 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng |
| N8121 | Vệ sinh chung nhà cửa |
| F4229 | Xây dựng công trình công ích khác |
| F4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| M7320 | Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận |
| F4212 | Xây dựng công trình đường bộ |
Căn cứ: Điều 11 Luật Quản lý thuế 2025 và Thông tư 90/2026/TT-BTC quy định về đăng ký thuế (hiệu lực 01/7/2026). Xem thêm cấu trúc mã số thuế và danh mục 10 trạng thái mã số thuế.
Toàn Tỉnh Hưng Yên: 26.182 doanh nghiệp, trong đó 14.513 đang hoạt động.
Có tổng cộng 510 doanh nghiệp trùng tên người đại diện
80 doanh nghiệp thành lập mới trong 90 ngày qua