| Tên tiếng Việt | CÔNG TY TNHH KIM NGÂN PHÁT THÁI BÌNH |
| Tên viết tắt | KIM NGAN PHAT THAI BINH COMPANY LIMITED |
| Tên tiếng Anh | KIM NGAN PHAT THAI BINH COMPANY LIMITED |
| Tên giao dịch | KIM NGAN PHAT THAI BINH COMPANY LIMITED |
| Địa chỉ | Số 357 đường Minh Quang, tổ dân phố Trung Hưng, Xã Vũ Thư, Hưng Yên, Việt Nam. |
| Người đại diện | Nguyễn Thị Hương |
| Ngày cấp GCN ĐKKD | 13/09/2023 |
| Ngày bắt đầu hoạt động | 13/09/2023 |
| Kết thúc năm tài chính | 31/12 |
| Cập nhật dữ liệu | 08/09/2026 00:59 Cập nhật ngay |
| F4101 | Xây dựng nhà để ở |
| N8299 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| E3822 | Xử lý và tiêu hủy rác thải độc hại |
| C3314 | Sửa chữa, bảo dưỡng thiết bị điện |
| C2395 | Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao |
| F4292 | Xây dựng công trình khai khoáng |
| C2733 | Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại |
| G4772 | Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh |
| F4222 | Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| F4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| C3319 | Sửa chữa, bảo dưỡng thiết bị khác |
| C2392 | Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét |
| C2592 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| C3320 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| G4774 | Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng |
| G4773 | Bán lẻ hàng hóa khác mới (trừ ô tô, mô tô, xe máy và các bộ phận phụ trợ) |
| C1812 | Dịch vụ liên quan đến in |
| F4212 | Xây dựng công trình đường bộ |
| C2817 | Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy tính và thiết bị ngoại vi của máy tính) |
| C2640 | Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng |
| F4311 | Phá dỡ |
| F4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| F4312 | Chuẩn bị mặt bằng |
| G4653 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| G4690 | Bán buôn tổng hợp |
| F4229 | Xây dựng công trình công ích khác |
| F4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí |
| F4291 | Xây dựng công trình thủy |
| G4651 | Bán buôn máy tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| F4390 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| N8130 | Dịch vụ cảnh quan |
| C2399 | Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu |
| F4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| E3900 | Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác |
| F4221 | Xây dựng công trình điện |
| C2391 | Sản xuất sản phẩm chịu lửa |
| C2599 | Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu |
| N7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| F4223 | Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc |
| C2396 | Cắt, tạo dáng và hoàn thiện đá |
| E3821 | Xử lý và tiêu hủy rác thải không độc hại |
| G4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| C2394 | Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao |
| C1811 | In ấn |
| G4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| G4641 | Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép |
| C3313 | Sửa chữa, bảo dưỡng thiết bị điện tử và quang học |
| G4652 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| M7110 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan |
| C2022 | Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít |
| F4211 | Xây dựng công trình đường sắt |
| M7410 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng |
| C2740 | Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng |
| C2511 | Sản xuất các cấu kiện kim loại |
| E3830 | Tái chế phế liệu |
| G4753 | Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn |
| N8121 | Vệ sinh chung nhà cửa |
| F4293 | Xây dựng công trình chế biến, chế tạo |
| C2630 | Sản xuất thiết bị truyền thông |
| G4662 | Bán buôn phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác |
| C2620 | Sản xuất máy tính và thiết bị ngoại vi của máy tính |
| F4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| C2710 | Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện |
| C2512 | Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại |
| C2790 | Sản xuất thiết bị điện khác |
| G4759 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu |
| C3312 | Sửa chữa, bảo dưỡng máy móc, thiết bị |
| F4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| G4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| C2750 | Sản xuất đồ điện dân dụng |
Căn cứ: Điều 11 Luật Quản lý thuế 2025 và Thông tư 90/2026/TT-BTC quy định về đăng ký thuế (hiệu lực 01/7/2026). Xem thêm cấu trúc mã số thuế và danh mục 10 trạng thái mã số thuế.
Toàn Tỉnh Hưng Yên: 26.182 doanh nghiệp, trong đó 14.513 đang hoạt động.
Có tổng cộng 1.965 doanh nghiệp trùng tên người đại diện
80 doanh nghiệp thành lập mới trong 90 ngày qua