| Tên tiếng Việt | CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG VÀ THƯƠNG MẠI BÌNH NGUYÊN XANH |
| Tên viết tắt | GREEN BINH NGUYEN TRADING AND CONSTRUCTION COMPANY LIMITED |
| Tên tiếng Anh | GREEN BINH NGUYEN TRADING AND CONSTRUCTION COMPANY LIMITED |
| Tên giao dịch | GREEN BINH NGUYEN TRADING AND CONSTRUCTION COMPANY LIMITED |
| Địa chỉ | Nhà ông Lập, thôn An Chỉ, Xã Bình Nguyên, Hưng Yên, Việt Nam. |
| Người đại diện | Trần Sỹ Lập |
| Ngày cấp GCN ĐKKD | 01/06/2023 |
| Ngày bắt đầu hoạt động | 01/06/2023 |
| Kết thúc năm tài chính | 31/12 |
| Cập nhật dữ liệu | 08/09/2026 10:56 Cập nhật ngay |
| A0129 | Trồng cây lâu năm khác |
| F4229 | Xây dựng công trình công ích khác |
| A0150 | Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp |
| F4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| A0161 | Hoạt động dịch vụ trồng trọt |
| A0119 | Trồng cây hàng năm khác |
| F4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| G4753 | Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn |
| F4101 | Xây dựng nhà để ở |
| F4223 | Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc |
| F4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| H5224 | Bốc xếp hàng hóa |
| F4292 | Xây dựng công trình khai khoáng |
| A0149 | Chăn nuôi khác |
| A0121 | Trồng cây ăn quả |
| N7710 | Cho thuê xe có động cơ |
| A0162 | Hoạt động dịch vụ chăn nuôi |
| F4211 | Xây dựng công trình đường sắt |
| F4291 | Xây dựng công trình thủy |
| G4759 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu |
| A0128 | Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm |
| F4293 | Xây dựng công trình chế biến, chế tạo |
| A0164 | Xử lý hạt giống để nhân giống |
| F4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí |
| G4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa |
| A0144 | Chăn nuôi dê, cừu, hươu, nai và sản xuất giống dê, cừu, hươu, nai |
| F4212 | Xây dựng công trình đường bộ |
| N7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| A0142 | Chăn nuôi ngựa, lừa, la và sản xuất giống ngựa, lừa |
| F4311 | Phá dỡ |
| F4222 | Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| F4390 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| A0163 | Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch |
| H4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| H5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| F4221 | Xây dựng công trình điện |
| A0118 | Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa |
| B0810 | Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét |
| F4312 | Chuẩn bị mặt bằng |
| A0240 | Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp |
| H5022 | Vận tải hàng hóa đường thủy nội địa |
| A0141 | Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò |
| F4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| A0145 | Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn |
| F4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
Căn cứ: Điều 11 Luật Quản lý thuế 2025 và Thông tư 90/2026/TT-BTC quy định về đăng ký thuế (hiệu lực 01/7/2026). Xem thêm cấu trúc mã số thuế và danh mục 10 trạng thái mã số thuế.
Toàn Tỉnh Hưng Yên: 26.182 doanh nghiệp, trong đó 14.513 đang hoạt động.
78 doanh nghiệp thành lập mới trong 90 ngày qua