| Tên tiếng Việt | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ TỔNG HỢP NAM PHÚ |
| Địa chỉ | Lô số 11+12, dãy LK24 khu dân cư đô thị phía Tây quốc lộ 10, Xã Đông Hưng, Hưng Yên, Việt Nam. |
| Người đại diện | Nguyễn Ngọc Thuấn |
| Ngày cấp GCN ĐKKD | 27/12/2022 |
| Ngày bắt đầu hoạt động | 27/12/2022 |
| Kết thúc năm tài chính | 31/12 |
| Cập nhật dữ liệu | 17/09/2026 10:09 Cập nhật ngay |
| G4690 | Bán buôn tổng hợp |
| G4631 | Bán buôn gạo, lúa mỳ, sản phẩm từ ngũ cốc khác, bột mỳ |
| G4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| H5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| G4753 | Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn |
| G4632 | Bán buôn thực phẩm |
| G4759 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu |
| G4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa |
| C3312 | Sửa chữa, bảo dưỡng máy móc, thiết bị |
| C2220 | Sản xuất sản phẩm từ plastic |
| C1621 | Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác |
| C2750 | Sản xuất đồ điện dân dụng |
| C1622 | Sản xuất đồ gỗ xây dựng |
| G4633 | Bán buôn đồ uống |
| G4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| C3240 | Sản xuất đồ chơi, trò chơi |
| C1702 | Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa |
| C3290 | Sản xuất khác chưa được phân vào đâu |
| C1811 | In ấn |
| C1313 | Hoàn thiện sản phẩm dệt |
| C2591 | Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại |
| C2821 | Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp |
| C2826 | Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da |
| C2823 | Sản xuất máy móc, thiết bị cho ngành luyện kim |
| C1030 | Chế biến và bảo quản rau quả |
| C1410 | Sản xuất trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) |
| G4751 | Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác |
| G4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| C3319 | Sửa chữa, bảo dưỡng thiết bị khác |
| G4662 | Bán buôn phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác |
| C1812 | Dịch vụ liên quan đến in |
| C1610 | Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ |
| C1709 | Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu |
| C3314 | Sửa chữa, bảo dưỡng thiết bị điện |
| G4723 | Bán lẻ đồ uống |
| G4721 | Bán lẻ lương thực |
| C2733 | Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại |
| C2592 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| C2829 | Sản xuất máy chuyên dụng khác |
| G4641 | Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép |
| C2740 | Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng |
| G4653 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| C1629 | Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện |
| G4773 | Bán lẻ hàng hóa khác mới (trừ ô tô, mô tô, xe máy và các bộ phận phụ trợ) |
| G4719 | Bán lẻ tổng hợp khác |
| C1520 | Sản xuất giày, dép |
| C1701 | Sản xuất bột giấy, giấy và bìa |
| C1392 | Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) |
| G4711 | Bán lẻ tổng hợp với lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn |
| C3320 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| C1623 | Sản xuất bao bì bằng gỗ |
| N8299 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| C2790 | Sản xuất thiết bị điện khác |
Căn cứ: Điều 11 Luật Quản lý thuế 2025 và Thông tư 90/2026/TT-BTC quy định về đăng ký thuế (hiệu lực 01/7/2026). Xem thêm cấu trúc mã số thuế và danh mục 10 trạng thái mã số thuế.
Toàn Tỉnh Hưng Yên: 26.182 doanh nghiệp, trong đó 14.513 đang hoạt động.
Có tổng cộng 86 doanh nghiệp trùng tên người đại diện
1 doanh nghiệp thành lập mới trong 90 ngày qua
76 doanh nghiệp thành lập mới trong 90 ngày qua