| Tên tiếng Việt | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ SẢN XUẤT VÀ PHÁT TRIỂN THƯƠNG MẠI THÁI BÌNH DƯƠNG |
| Tên viết tắt | THAI BINH DUONG TRADE DEVELOPMENT AND PRODUCTION INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY |
| Tên giao dịch | THAI BINH DUONG TRADE DEVELOPMENT AND PRODUCTION INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY |
| Địa chỉ | Xóm 2, Thôn Cự Lâm, Xã Vạn Xuân, Hưng Yên, Việt Nam. |
| Người đại diện | Đỗ Văn Lập |
| Ngày cấp GCN ĐKKD | 15/11/2022 |
| Ngày bắt đầu hoạt động | 15/11/2022 |
| Kết thúc năm tài chính | 31/12 |
| Cập nhật dữ liệu | 17/09/2026 10:09 Cập nhật ngay |
CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ SẢN XUẤT VÀ PHÁT TRIỂN THƯƠNG MẠI THÁI BÌNH DƯƠNG đang ở trạng thái NNT không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký. Việc chậm trễ xử lý sẽ phát sinh tiền chậm nộp và phạt vi phạm hành chính. Sử dụng công cụ của chúng tôi để ước tính mức phạt và nhận lộ trình gỡ vướng.
| G4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| F4311 | Phá dỡ |
| C3290 | Sản xuất khác chưa được phân vào đâu |
| G4724 | Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào |
| C3312 | Sửa chữa, bảo dưỡng máy móc, thiết bị |
| S9522 | Sửa chữa, bảo dưỡng thiết bị, đồ dùng gia đình |
| I5590 | Cơ sở lưu trú khác |
| C1811 | In ấn |
| G4759 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu |
| G4711 | Bán lẻ tổng hợp với lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn |
| M7410 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng |
| C2013 | Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh |
| H5221 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt |
| G4719 | Bán lẻ tổng hợp khác |
| C1629 | Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện |
| G4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa |
| M7110 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan |
| C1030 | Chế biến và bảo quản rau quả |
| G4632 | Bán buôn thực phẩm |
| H4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| S9521 | Sửa chữa, bảo dưỡng thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng |
| N8299 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| G4662 | Bán buôn phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác |
| G4723 | Bán lẻ đồ uống |
| C1621 | Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác |
| N8230 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại |
| C1709 | Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu |
| C1050 | Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa |
| G4782 | Bán lẻ phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác |
| F4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| G4651 | Bán buôn máy tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| F4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| F4293 | Xây dựng công trình chế biến, chế tạo |
| M7320 | Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận |
| C1079 | Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu |
| G4761 | Bán lẻ sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm |
| C1820 | Sao chép bản ghi các loại |
| G4773 | Bán lẻ hàng hóa khác mới (trừ ô tô, mô tô, xe máy và các bộ phận phụ trợ) |
| G4721 | Bán lẻ lương thực |
| P8559 | Giáo dục khác chưa được phân vào đâu |
| C3311 | Sửa chữa, bảo dưỡng các sản phẩm kim loại đúc sẵn |
| N7710 | Cho thuê xe có động cơ |
| N7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| G4753 | Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn |
| F4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| L6810 | Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê |
| F4101 | Xây dựng nhà để ở |
| C3313 | Sửa chữa, bảo dưỡng thiết bị điện tử và quang học |
| G4653 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| G4772 | Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh |
| C3319 | Sửa chữa, bảo dưỡng thiết bị khác |
| N8130 | Dịch vụ cảnh quan |
| C1061 | Xay xát và sản xuất bột thô |
| I5621 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng |
| C1040 | Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật |
| C2011 | Sản xuất hóa chất cơ bản |
| G4634 | Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào |
| C2592 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| G4652 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| C1622 | Sản xuất đồ gỗ xây dựng |
| C1623 | Sản xuất bao bì bằng gỗ |
| C3314 | Sửa chữa, bảo dưỡng thiết bị điện |
| F4291 | Xây dựng công trình thủy |
| F4212 | Xây dựng công trình đường bộ |
| G4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| F4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| I5630 | Dịch vụ phục vụ đồ uống |
| F4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| I5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| F4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí |
| F4312 | Chuẩn bị mặt bằng |
| S9524 | Sửa chữa, bảo dưỡng giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự |
| C2012 | Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ |
| M7310 | Quảng cáo |
| F4390 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| C3250 | Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng |
| F4211 | Xây dựng công trình đường sắt |
| G4690 | Bán buôn tổng hợp |
| G4631 | Bán buôn gạo, lúa mỳ, sản phẩm từ ngũ cốc khác, bột mỳ |
| F4292 | Xây dựng công trình khai khoáng |
| G4633 | Bán buôn đồ uống |
| I5510 | Khách sạn và dịch vụ lưu trú tương tự |
| C1812 | Dịch vụ liên quan đến in |
| C3320 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
Căn cứ: Điều 11 Luật Quản lý thuế 2025 và Thông tư 90/2026/TT-BTC quy định về đăng ký thuế (hiệu lực 01/7/2026). Xem thêm cấu trúc mã số thuế và danh mục 10 trạng thái mã số thuế.
Toàn Tỉnh Hưng Yên: 26.182 doanh nghiệp, trong đó 14.513 đang hoạt động.
Có tổng cộng 7 doanh nghiệp trùng tên người đại diện
78 doanh nghiệp thành lập mới trong 90 ngày qua