| Tên tiếng Việt | CÔNG TY TNHH TMDV HƯNG THỊNH |
| Địa chỉ | Nhà ông Tuân, thôn Lục Nam, Xã Thái Xuyên(Hết hiệu lực), Hưng Yên, Việt Nam. |
| Người đại diện | Nguyễn Văn Hưng |
| Ngày cấp GCN ĐKKD | 17/06/2019 |
| Ngày bắt đầu hoạt động | 17/06/2019 |
| Kết thúc năm tài chính | 2026-12-31T00:00:00Z |
| Cập nhật dữ liệu | 08/09/2026 01:14 Cập nhật ngay |
| B0510 | Khai thác và thu gom than cứng. |
| G4753 | Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn |
| N7710 | Cho thuê xe có động cơ |
| G4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| H4922 | Vận tải hành khách bằng xe buýt giữa nội thành và ngoại thành, liên tỉnh |
| F4293 | Xây dựng công trình chế biến, chế tạo |
| H5012 | Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương |
| F4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| G4761 | Bán lẻ sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm |
| G4759 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu |
| G4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| F4211 | Xây dựng công trình đường sắt |
| H4931 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) |
| N7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| C1910 | Sản xuất than cốc |
| F4101 | Xây dựng nhà để ở |
| F4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| F4311 | Phá dỡ |
| B0893 | Khai thác muối |
| I5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| B0710 | Khai thác quặng sắt |
| B0730 | Khai thác quặng kim loại quý hiếm |
| G4662 | Bán buôn phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác |
| B0990 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai khoáng khác |
| H4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| H4929 | Vận tải hành khách bằng xe buýt loại khác |
| B0891 | Khai thác khoáng hóa chất và khoáng phân bón |
| F4312 | Chuẩn bị mặt bằng |
| F4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| G4719 | Bán lẻ tổng hợp khác |
| I5629 | Dịch vụ ăn uống khác |
| H4932 | Vận tải hành khách đường bộ khác |
| B0810 | Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét |
| B0620 | Khai thác khí đốt tự nhiên |
| G4651 | Bán buôn máy tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| F4292 | Xây dựng công trình khai khoáng |
| F4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| F4390 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| B0892 | Khai thác và thu gom than bùn |
| B0520 | Khai thác và thu gom than non |
| H4921 | Vận tải hành khách bằng xe buýt trong nội thành |
| I5510 | Khách sạn và dịch vụ lưu trú tương tự |
| I5630 | Dịch vụ phục vụ đồ uống |
| N8299 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| F4221 | Xây dựng công trình điện |
| F4222 | Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| B0899 | Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu |
| G4721 | Bán lẻ lương thực |
| F4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí |
| B0721 | Khai thác quặng uranium và quặng thorium |
| F4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| H5021 | Vận tải hành khách đường thủy nội địa |
| G4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| F4291 | Xây dựng công trình thủy |
| G4652 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| I5621 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng |
| H5011 | Vận tải hành khách ven biển và viễn dương |
| F4212 | Xây dựng công trình đường bộ |
| F4229 | Xây dựng công trình công ích khác |
| F4223 | Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc |
Căn cứ: Điều 11 Luật Quản lý thuế 2025 và Thông tư 90/2026/TT-BTC quy định về đăng ký thuế (hiệu lực 01/7/2026). Xem thêm cấu trúc mã số thuế và danh mục 10 trạng thái mã số thuế.
Có tổng cộng 2.448 doanh nghiệp trùng tên người đại diện
99 doanh nghiệp thành lập mới trong 90 ngày qua