| Tên tiếng Việt | CÔNG TY TNHH MAY ĐÌNH CƯỜNG |
| Tên viết tắt | DINH CUONG GARMENT CO., LTD |
| Tên giao dịch | DINH CUONG GARMENT CO., LTD |
| Địa chỉ | Nhà ông Cường, thôn Phú Bắc, Xã Đông Quan, Hưng Yên, Việt Nam. |
| Người đại diện | Phí Đình Cường |
| Ngày cấp GCN ĐKKD | 13/02/2019 |
| Ngày bắt đầu hoạt động | 13/02/2019 |
| Kết thúc năm tài chính | 31/12 |
| Cập nhật dữ liệu | 10/09/2026 00:01 Cập nhật ngay |
CÔNG TY TNHH MAY ĐÌNH CƯỜNG đang ở trạng thái NNT không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký. Việc chậm trễ xử lý sẽ phát sinh tiền chậm nộp và phạt vi phạm hành chính. Sử dụng công cụ của chúng tôi để ước tính mức phạt và nhận lộ trình gỡ vướng.
| C1410 | May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) |
| C1391 | Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác |
| C2220 | Sản xuất sản phẩm từ plastic |
| C1393 | Sản xuất thảm, chăn, đệm |
| C2310 | Sản xuất thủy tinh và sản phẩm từ thủy tinh |
| C1520 | Sản xuất giày, dép |
| C1075 | Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn |
| C3290 | Sản xuất khác chưa được phân vào đâu |
| C2592 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| C2640 | Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng |
| G4751 | Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác |
| C1512 | Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm |
| C1030 | Chế biến và bảo quản rau quả |
| C1430 | Sản xuất trang phục đan móc |
| C2630 | Sản xuất thiết bị truyền thông |
| C2023 | Sản xuất mỹ phẩm, nước hoa, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh |
| G4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| C1399 | Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu |
| C1511 | Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú |
| C1701 | Sản xuất bột giấy, giấy và bìa |
| C1104 | Sản xuất mạch nha ủ men bia |
| C1709 | Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu |
| H4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| C2750 | Sản xuất đồ điện dân dụng |
| C2620 | Sản xuất máy tính và thiết bị ngoại vi của máy tính |
| C2591 | Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại |
| C2731 | Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học |
| C1420 | Sản xuất sản phẩm từ da lông thú |
| C2732 | Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác |
| C1311 | Sản xuất sợi |
| C1079 | Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu |
| C2740 | Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng |
| C2790 | Sản xuất thiết bị điện khác |
| N8299 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| C2022 | Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít |
| C2593 | Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng |
| C1313 | Hoàn thiện sản phẩm dệt |
| C1621 | Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác |
| C1312 | Sản xuất vải dệt thoi |
| C2733 | Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại |
| C2599 | Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu |
| C2710 | Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện |
| C1702 | Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa |
| G4641 | Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép |
| C1622 | Sản xuất đồ gỗ xây dựng |
| C1392 | Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) |
| C1629 | Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện |
| C1623 | Sản xuất bao bì bằng gỗ |
Căn cứ: Điều 11 Luật Quản lý thuế 2025 và Thông tư 90/2026/TT-BTC quy định về đăng ký thuế (hiệu lực 01/7/2026). Xem thêm cấu trúc mã số thuế và danh mục 10 trạng thái mã số thuế.
Toàn Tỉnh Hưng Yên: 26.182 doanh nghiệp, trong đó 14.513 đang hoạt động.
Có tổng cộng 1 doanh nghiệp trùng tên người đại diện
82 doanh nghiệp thành lập mới trong 90 ngày qua