| Tên tiếng Việt | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI VÀ XÂY DỰNG 689 |
| Địa chỉ | Thôn Minh Đức, Xã Thần Khê, Hưng Yên, Việt Nam. |
| Người đại diện | Lê Thế Vương |
| Ngày cấp GCN ĐKKD | 03/01/2019 |
| Ngày bắt đầu hoạt động | 03/01/2019 |
| Kết thúc năm tài chính | 31/12 |
| Cập nhật dữ liệu | 09/09/2026 23:24 Cập nhật ngay |
CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI VÀ XÂY DỰNG 689 đang ở trạng thái NNT không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký. Việc chậm trễ xử lý sẽ phát sinh tiền chậm nộp và phạt vi phạm hành chính. Sử dụng công cụ của chúng tôi để ước tính mức phạt và nhận lộ trình gỡ vướng.
| F4101 | Xây dựng nhà để ở |
| C1391 | Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác |
| F4293 | Xây dựng công trình chế biến, chế tạo |
| G4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| G4711 | Bán lẻ tổng hợp với lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn |
| E3821 | Xử lý và tiêu hủy rác thải không độc hại |
| C1393 | Sản xuất thảm, chăn, đệm |
| F4211 | Xây dựng công trình đường sắt |
| F4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| G4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| G4631 | Bán buôn gạo, lúa mỳ, sản phẩm từ ngũ cốc khác, bột mỳ |
| C2592 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| C1520 | Sản xuất giày, dép |
| F4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| F4311 | Phá dỡ |
| C1512 | Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm |
| I5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| C1430 | Sản xuất trang phục đan móc |
| G4662 | Bán buôn phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác |
| C1399 | Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu |
| C1511 | Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú |
| E3900 | Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác |
| F4292 | Xây dựng công trình khai khoáng |
| E3822 | Xử lý và tiêu hủy rác thải độc hại |
| G4719 | Bán lẻ tổng hợp khác |
| I5629 | Dịch vụ ăn uống khác |
| F4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| F4390 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| F4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| F4312 | Chuẩn bị mặt bằng |
| G4773 | Bán lẻ hàng hóa khác mới (trừ ô tô, mô tô, xe máy và các bộ phận phụ trợ) |
| F4221 | Xây dựng công trình điện |
| F4222 | Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| C1420 | Sản xuất sản phẩm từ da lông thú |
| G4721 | Bán lẻ lương thực |
| C1311 | Sản xuất sợi |
| F4291 | Xây dựng công trình thủy |
| F4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí |
| F4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| G4632 | Bán buôn thực phẩm |
| G4723 | Bán lẻ đồ uống |
| I5621 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng |
| G4690 | Bán buôn tổng hợp |
| E3700 | Thoát nước và xử lý nước thải |
| R9329 | Hoạt động vui chơi giải trí khác |
| G4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| F4223 | Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc |
| F4212 | Xây dựng công trình đường bộ |
| F4229 | Xây dựng công trình công ích khác |
| E3830 | Tái chế phế liệu |
| C2395 | Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao |
| C1312 | Sản xuất vải dệt thoi |
| E3811 | Thu gom rác thải không độc hại |
| G4641 | Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép |
| C1313 | Hoàn thiện sản phẩm dệt |
| C2396 | Cắt, tạo dáng và hoàn thiện đá |
| E3812 | Thu gom rác thải độc hại |
| C1392 | Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) |
| C1410 | Sản xuất trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) |
Căn cứ: Điều 11 Luật Quản lý thuế 2025 và Thông tư 90/2026/TT-BTC quy định về đăng ký thuế (hiệu lực 01/7/2026). Xem thêm cấu trúc mã số thuế và danh mục 10 trạng thái mã số thuế.
Toàn Tỉnh Hưng Yên: 26.182 doanh nghiệp, trong đó 14.513 đang hoạt động.
Có tổng cộng 3 doanh nghiệp trùng tên người đại diện
1 doanh nghiệp thành lập mới trong 90 ngày qua
78 doanh nghiệp thành lập mới trong 90 ngày qua