| Tên tiếng Việt | CÔNG TY TNHH SMART SOUND TECHNOLOGY |
| Tên viết tắt | SMART SOUND TECHNOLOGY CO., LTD |
| Tên tiếng Anh | SMART SOUND TECHNOLOGY COMPANY LIMITED |
| Tên giao dịch | SMART SOUND TECHNOLOGY CO., LTD |
| Địa chỉ | CL 3-39, Khu đô thị Himlam, Phường Võ Cường, Bắc Ninh, Việt Nam. |
| Người đại diện | Trần Thị Liễu |
| Ngày cấp GCN ĐKKD | 07/10/2024 |
| Ngày bắt đầu hoạt động | 07/10/2024 |
| Kết thúc năm tài chính | 31/12 |
| Cập nhật dữ liệu | 07/09/2026 21:35 Cập nhật ngay |
| C3320 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 3320 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 3313 | Sửa chữa, bảo dưỡng thiết bị điện tử và quang học |
| 3314 | Sửa chữa, bảo dưỡng thiết bị điện |
| 3319 | Sửa chữa, bảo dưỡng thiết bị khác |
| 3312 | Sửa chữa, bảo dưỡng máy móc, thiết bị |
| 7120 | Kiểm tra và phân tích kỹ thuật |
| 7810 | Hoạt động của các trung tâm giới thiệu việc làm |
| 7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| 4652 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 4651 | Bán buôn máy tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 4690 | Bán buôn tổng hợp |
| 4101 | Xây dựng nhà để ở |
| 4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| 4291 | Xây dựng công trình thủy |
| 4292 | Xây dựng công trình khai khoáng |
| 4293 | Xây dựng công trình chế biến, chế tạo |
| 4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 4311 | Phá dỡ |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng |
| 4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| 4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí |
| 4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| 4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 4390 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| 7110 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan |
| 2640 | Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng |
| 2220 | Sản xuất sản phẩm từ plastic |
| 2790 | Sản xuất thiết bị điện khác |
| 1709 | Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu |
| 2829 | Sản xuất máy chuyên dụng khác |
| 2651 | Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển |
| 2599 | Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 7020 | Hoạt động tư vấn quản lý kinh doanh và hoạt động tư vấn quản lý khác |
| 8299 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 7310 | Quảng cáo |
| 1811 | In ấn |
| 1812 | Dịch vụ liên quan đến in |
| 1820 | Sao chép bản ghi các loại |
| 7710 | Cho thuê xe có động cơ |
| 5510 | Khách sạn và dịch vụ lưu trú tương tự |
| 7990 | Hoạt động liên quan đến du lịch khác |
Căn cứ: Điều 11 Luật Quản lý thuế 2025 và Thông tư 90/2026/TT-BTC quy định về đăng ký thuế (hiệu lực 01/7/2026). Xem thêm cấu trúc mã số thuế và danh mục 10 trạng thái mã số thuế.
Toàn Tỉnh Bắc Ninh: 38.230 doanh nghiệp, trong đó 20.900 đang hoạt động.
Có tổng cộng 56 doanh nghiệp trùng tên người đại diện
23 doanh nghiệp thành lập mới trong 90 ngày qua
186 doanh nghiệp thành lập mới trong 90 ngày qua