| Tên tiếng Việt | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI VÀ SẢN XUẤT XUẤT NHẬP KHẨU VIỆT NHẬT SHD |
| Địa chỉ | Đội 15, Thôn An Chiểu, Phường Phố Hiến, Hưng Yên, Việt Nam. |
| Người đại diện | Phan Phi Dần |
| Ngày cấp GCN ĐKKD | 14/08/2023 |
| Ngày bắt đầu hoạt động | 14/08/2023 |
| Kết thúc năm tài chính | 31/12 |
| Cập nhật dữ liệu | 20/09/2026 04:48 Cập nhật ngay |
| C2220 | Sản xuất sản phẩm từ plastic |
| F4101 | Xây dựng nhà để ở |
| H4931 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) |
| G4690 | Bán buôn tổng hợp |
| G4724 | Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào |
| G4719 | Bán lẻ tổng hợp khác |
| G4633 | Bán buôn đồ uống |
| H5022 | Vận tải hàng hóa đường thủy nội địa |
| H4912 | Vận tải hàng hóa đường sắt |
| C1811 | In ấn |
| G4721 | Bán lẻ lương thực |
| N8299 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| G4662 | Bán buôn phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác |
| C1701 | Sản xuất bột giấy, giấy và bìa |
| G4631 | Bán buôn gạo, lúa mỳ, sản phẩm từ ngũ cốc khác, bột mỳ |
| F4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí |
| G4761 | Bán lẻ sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm |
| C3319 | Sửa chữa, bảo dưỡng thiết bị khác |
| N8121 | Vệ sinh chung nhà cửa |
| C1622 | Sản xuất đồ gỗ xây dựng |
| F4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| F4221 | Xây dựng công trình điện |
| G4723 | Bán lẻ đồ uống |
| C3313 | Sửa chữa, bảo dưỡng thiết bị điện tử và quang học |
| F4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| F4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| G4653 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| F4212 | Xây dựng công trình đường bộ |
| N8130 | Dịch vụ cảnh quan |
| F4223 | Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc |
| F4292 | Xây dựng công trình khai khoáng |
| C3311 | Sửa chữa, bảo dưỡng các sản phẩm kim loại đúc sẵn |
| F4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| G4641 | Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép |
| C1610 | Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ |
| H4921 | Vận tải hành khách bằng xe buýt trong nội thành |
| E3811 | Thu gom rác thải không độc hại |
| G4763 | Bán lẻ trò chơi, đồ chơi |
| C3312 | Sửa chữa, bảo dưỡng máy móc, thiết bị |
| C2013 | Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh |
| F4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| G4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| C1621 | Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác |
| E3812 | Thu gom rác thải độc hại |
| M7110 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan |
| C1702 | Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa |
| G4711 | Bán lẻ tổng hợp với lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn |
| H4932 | Vận tải hành khách đường bộ khác |
| H5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| C3314 | Sửa chữa, bảo dưỡng thiết bị điện |
| H5120 | Vận tải hàng hóa hàng không |
| C2511 | Sản xuất các cấu kiện kim loại |
| G4774 | Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng |
| H4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| G4730 | Bán lẻ nhiên liệu động cơ |
| F4293 | Xây dựng công trình chế biến, chế tạo |
| G4651 | Bán buôn máy tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| H4922 | Vận tải hành khách bằng xe buýt giữa nội thành và ngoại thành, liên tỉnh |
| G4773 | Bán lẻ hàng hóa khác mới (trừ ô tô, mô tô, xe máy và các bộ phận phụ trợ) |
| C3290 | Sản xuất khác chưa được phân vào đâu |
| G4759 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu |
| C2410 | Sản xuất sắt, thép, gang |
| C3315 | Sửa chữa, bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) |
| F4291 | Xây dựng công trình thủy |
| G4753 | Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn |
| G4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa |
| C1623 | Sản xuất bao bì bằng gỗ |
| C1520 | Sản xuất giày, dép |
| G4632 | Bán buôn thực phẩm |
| C2599 | Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu |
| G4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| G4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| C1629 | Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện |
| F4211 | Xây dựng công trình đường sắt |
Căn cứ: Điều 11 Luật Quản lý thuế 2025 và Thông tư 90/2026/TT-BTC quy định về đăng ký thuế (hiệu lực 01/7/2026). Xem thêm cấu trúc mã số thuế và danh mục 10 trạng thái mã số thuế.
Toàn Tỉnh Hưng Yên: 26.182 doanh nghiệp, trong đó 14.513 đang hoạt động.
1 doanh nghiệp thành lập mới trong 90 ngày qua
76 doanh nghiệp thành lập mới trong 90 ngày qua