| Tên tiếng Việt | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TỔNG HỢP Đ.V.T |
| Địa chỉ | Thôn Triều Tiên, Phường Sơn Nam, Hưng Yên, Việt Nam. |
| Người đại diện | Đặng Văn Tú |
| Ngày cấp GCN ĐKKD | 12/12/2022 |
| Ngày bắt đầu hoạt động | 12/12/2022 |
| Kết thúc năm tài chính | 31/12 |
| Cập nhật dữ liệu | 08/08/2026 15:00 Cập nhật ngay |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TỔNG HỢP Đ.V.T đang ở trạng thái NNT không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký. Việc chậm trễ xử lý sẽ phát sinh tiền chậm nộp và phạt vi phạm hành chính. Sử dụng công cụ của chúng tôi để ước tính mức phạt và nhận lộ trình gỡ vướng.
| H4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| F4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí |
| M7410 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng |
| G4730 | Bán lẻ nhiên liệu động cơ |
| G4633 | Bán buôn đồ uống |
| G4634 | Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào |
| F4292 | Xây dựng công trình khai khoáng |
| C2591 | Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại |
| F4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| H5229 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| G4631 | Bán buôn gạo, lúa mỳ, sản phẩm từ ngũ cốc khác, bột mỳ |
| G4724 | Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào |
| F4312 | Chuẩn bị mặt bằng |
| H5225 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ |
| H4931 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) |
| F4291 | Xây dựng công trình thủy |
| G4751 | Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác |
| F4223 | Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc |
| F4212 | Xây dựng công trình đường bộ |
| G4723 | Bán lẻ đồ uống |
| G4759 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu |
| G4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| M7110 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan |
| G4721 | Bán lẻ lương thực |
| F4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| F4221 | Xây dựng công trình điện |
| N7710 | Cho thuê xe có động cơ |
| G4641 | Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép |
| I5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| G4753 | Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn |
| G4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa |
| C3312 | Sửa chữa, bảo dưỡng máy móc, thiết bị |
| G4719 | Bán lẻ tổng hợp khác |
| F4293 | Xây dựng công trình chế biến, chế tạo |
| G4773 | Bán lẻ hàng hóa khác mới (trừ ô tô, mô tô, xe máy và các bộ phận phụ trợ) |
| H5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| I5621 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng |
| G4662 | Bán buôn phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác |
| H5224 | Bốc xếp hàng hóa |
| I5629 | Dịch vụ ăn uống khác |
| F4229 | Xây dựng công trình công ích khác |
| H4932 | Vận tải hành khách đường bộ khác |
| F4311 | Phá dỡ |
| G4711 | Bán lẻ tổng hợp với lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn |
| C2599 | Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu |
| G4632 | Bán buôn thực phẩm |
| F4222 | Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| G4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| N8299 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| C2592 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| I5630 | Dịch vụ phục vụ đồ uống |
| G4690 | Bán buôn tổng hợp |
| N7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| I5510 | Khách sạn và dịch vụ lưu trú tương tự |
Căn cứ: Điều 11 Luật Quản lý thuế 2025 và Thông tư 90/2026/TT-BTC quy định về đăng ký thuế (hiệu lực 01/7/2026). Xem thêm cấu trúc mã số thuế và danh mục 10 trạng thái mã số thuế.
Toàn Tỉnh Hưng Yên: 26.182 doanh nghiệp, trong đó 14.513 đang hoạt động.
Có tổng cộng 34 doanh nghiệp trùng tên người đại diện
4 doanh nghiệp thành lập mới trong 90 ngày qua
236 doanh nghiệp thành lập mới trong 90 ngày qua