| Tên tiếng Việt | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐỖ THIÊN GROUPS |
| Tên viết tắt | DO THIEN GROUPS JOINT STOCK COMPANY |
| Tên tiếng Anh | DO THIEN GROUPS JOINT STOCK COMPANY |
| Tên giao dịch | DO THIEN GROUPS JOINT STOCK COMPANY |
| Địa chỉ | Thôn Tử Đông, Xã Yên Mỹ, Hưng Yên, Việt Nam. |
| Người đại diện | Đỗ Thành Luân |
| Ngày cấp GCN ĐKKD | 22/02/2022 |
| Ngày bắt đầu hoạt động | 22/02/2022 |
| Kết thúc năm tài chính | 31/12 |
| Cập nhật dữ liệu | 15/08/2026 06:10 Cập nhật ngay |
| P8552 | Giáo dục văn hoá nghệ thuật |
| G4690 | Bán buôn tổng hợp |
| A0113 | Trồng cây lấy củ có chất bột |
| N7810 | Hoạt động của các trung tâm giới thiệu việc làm |
| C1610 | Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ |
| F4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| R9319 | Hoạt động thể thao khác |
| G4653 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| A0129 | Trồng cây lâu năm khác |
| G4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| P8551 | Giáo dục thể thao và giải trí |
| C2395 | Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao |
| G4753 | Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn |
| G4763 | Bán lẻ trò chơi, đồ chơi |
| I5629 | Dịch vụ ăn uống khác |
| G4641 | Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép |
| C2394 | Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao |
| A0164 | Xử lý hạt giống để nhân giống |
| A0128 | Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm |
| N7729 | Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác |
| F4223 | Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc |
| A0161 | Hoạt động dịch vụ trồng trọt |
| J5911 | Hoạt động sản xuất phim điện ảnh, video và chương trình truyền hình |
| N8299 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| F4291 | Xây dựng công trình thủy |
| G4759 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu |
| C2431 | Đúc sắt, thép |
| C1622 | Sản xuất đồ gỗ xây dựng |
| C2392 | Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét |
| N7721 | Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí |
| G4782 | Bán lẻ phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác |
| C2396 | Cắt, tạo dáng và hoàn thiện đá |
| G4751 | Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác |
| F4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí |
| M7410 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng |
| A0112 | Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác |
| M7310 | Quảng cáo |
| F4211 | Xây dựng công trình đường sắt |
| C2310 | Sản xuất thủy tinh và sản phẩm từ thủy tinh |
| C1079 | Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu |
| G4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| N8230 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại |
| C2591 | Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại |
| F4311 | Phá dỡ |
| G4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| C3320 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| C1621 | Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác |
| G4632 | Bán buôn thực phẩm |
| I5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| F4293 | Xây dựng công trình chế biến, chế tạo |
| R9321 | Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề |
| A0111 | Trồng lúa |
| C2410 | Sản xuất sắt, thép, gang |
| N7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| M7420 | Hoạt động nhiếp ảnh |
| C3312 | Sửa chữa, bảo dưỡng máy móc, thiết bị |
| A0119 | Trồng cây hàng năm khác |
| I5510 | Khách sạn và dịch vụ lưu trú tương tự |
| R9312 | Hoạt động của các câu lạc bộ thể thao |
| C1080 | Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thủy sản |
| F4222 | Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| C1629 | Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện |
| A0118 | Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa |
| C2391 | Sản xuất sản phẩm chịu lửa |
| C2592 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| M7110 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan |
| N8121 | Vệ sinh chung nhà cửa |
| G4773 | Bán lẻ hàng hóa khác mới (trừ ô tô, mô tô, xe máy và các bộ phận phụ trợ) |
| F4212 | Xây dựng công trình đường bộ |
| G4662 | Bán buôn phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác |
| F4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| G4772 | Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh |
| A0121 | Trồng cây ăn quả |
| N8130 | Dịch vụ cảnh quan |
| F4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| F4221 | Xây dựng công trình điện |
| C2821 | Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp |
| C2511 | Sản xuất các cấu kiện kim loại |
| F4101 | Xây dựng nhà để ở |
| I5630 | Dịch vụ phục vụ đồ uống |
| C3240 | Sản xuất đồ chơi, trò chơi |
| C1820 | Sao chép bản ghi các loại |
| C3314 | Sửa chữa, bảo dưỡng thiết bị điện |
| F4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| F4312 | Chuẩn bị mặt bằng |
| F4292 | Xây dựng công trình khai khoáng |
| C2822 | Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại |
| F4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| C2640 | Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng |
| F4229 | Xây dựng công trình công ích khác |
| C2393 | Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác |
| I5621 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng |
| P8559 | Giáo dục khác chưa được phân vào đâu |
| C2220 | Sản xuất sản phẩm từ plastic |
| J5920 | Hoạt động ghi âm và xuất bản âm nhạc |
Căn cứ: Điều 11 Luật Quản lý thuế 2025 và Thông tư 90/2026/TT-BTC quy định về đăng ký thuế (hiệu lực 01/7/2026). Xem thêm cấu trúc mã số thuế và danh mục 10 trạng thái mã số thuế.
Toàn Tỉnh Hưng Yên: 26.182 doanh nghiệp, trong đó 14.513 đang hoạt động.
Có tổng cộng 17 doanh nghiệp trùng tên người đại diện
14 doanh nghiệp thành lập mới trong 90 ngày qua
197 doanh nghiệp thành lập mới trong 90 ngày qua