| Tên tiếng Việt | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ KTG |
| Tên viết tắt | KTG INVESTMENT COMPANY LIMITED |
| Tên tiếng Anh | KTG INVESTMENT COMPANY LIMITED |
| Tên giao dịch | KTG INVESTMENT COMPANY LIMITED |
| Địa chỉ | Nhà ông Kiên, thôn Việt Hưng, Xã Hòa Bình(Hết hiệu lực), Hưng Yên, Việt Nam. |
| Người đại diện | Nguyễn Văn Lượng |
| Ngày cấp GCN ĐKKD | 23/11/2020 |
| Ngày bắt đầu hoạt động | 23/11/2020 |
| Kết thúc năm tài chính | 2026-12-31T00:00:00Z |
| Cập nhật dữ liệu | 08/09/2026 12:08 Cập nhật ngay |
| F4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác. |
| H5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| G4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| C2826 | Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da |
| G4641 | Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép |
| H5225 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ |
| C2592 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| G4662 | Bán buôn phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác |
| C2822 | Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại |
| H5229 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| C2511 | Sản xuất các cấu kiện kim loại |
| C2825 | Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá |
| C1610 | Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ |
| C2829 | Sản xuất máy chuyên dụng khác |
| G4721 | Bán lẻ lương thực |
| C2821 | Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp |
| G4690 | Bán buôn tổng hợp |
| C2750 | Sản xuất đồ điện dân dụng |
| G4773 | Bán lẻ hàng hóa khác mới (trừ ô tô, mô tô, xe máy và các bộ phận phụ trợ) |
| G4730 | Bán lẻ nhiên liệu động cơ |
| G4751 | Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác |
| G4631 | Bán buôn gạo, lúa mỳ, sản phẩm từ ngũ cốc khác, bột mỳ |
| G4759 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu |
| G4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| C2599 | Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu |
| G4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| G4761 | Bán lẻ sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm |
| G4753 | Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn |
| C1621 | Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác |
| G4653 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| G4651 | Bán buôn máy tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| G4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa |
| C2640 | Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng |
| I5621 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng |
| G4634 | Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào |
| C2824 | Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng |
| C2593 | Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng |
| I5510 | Khách sạn và dịch vụ lưu trú tương tự |
| C1629 | Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện |
| I5629 | Dịch vụ ăn uống khác |
| C2630 | Sản xuất thiết bị truyền thông |
| C2512 | Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại |
| C2732 | Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác |
| C1622 | Sản xuất đồ gỗ xây dựng |
| G4711 | Bán lẻ tổng hợp với lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn |
| I5590 | Cơ sở lưu trú khác |
| I5630 | Dịch vụ phục vụ đồ uống |
| C2740 | Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng |
| C2731 | Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học |
| C2790 | Sản xuất thiết bị điện khác |
| G4724 | Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào |
| C2591 | Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại |
| G4723 | Bán lẻ đồ uống |
| C2733 | Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại |
| G4763 | Bán lẻ trò chơi, đồ chơi |
| N8299 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| C2620 | Sản xuất máy tính và thiết bị ngoại vi của máy tính |
| C2823 | Sản xuất máy móc, thiết bị cho ngành luyện kim |
| G4652 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| G4772 | Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh |
| G4719 | Bán lẻ tổng hợp khác |
| G4633 | Bán buôn đồ uống |
| I5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| C1623 | Sản xuất bao bì bằng gỗ |
| G4632 | Bán buôn thực phẩm |
| F4291 | Xây dựng công trình thủy |
| C1313 | Hoàn thiện sản phẩm dệt |
| F4312 | Chuẩn bị mặt bằng |
| F4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| N8121 | Vệ sinh chung nhà cửa |
| F4390 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| F4211 | Xây dựng công trình đường sắt |
| F4293 | Xây dựng công trình chế biến, chế tạo |
| H4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| H4932 | Vận tải hành khách đường bộ khác |
| N7710 | Cho thuê xe có động cơ |
| M7410 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng |
| F4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| F4212 | Xây dựng công trình đường bộ |
| F4221 | Xây dựng công trình điện |
| F4229 | Xây dựng công trình công ích khác |
| F4311 | Phá dỡ |
| F4223 | Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc |
| F4101 | Xây dựng nhà để ở |
| F4222 | Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| F4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| M7110 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan |
| C3312 | Sửa chữa, bảo dưỡng máy móc, thiết bị |
| C1410 | Sản xuất trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) |
| N7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| F4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí |
| F4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| F4292 | Xây dựng công trình khai khoáng |
Căn cứ: Điều 11 Luật Quản lý thuế 2025 và Thông tư 90/2026/TT-BTC quy định về đăng ký thuế (hiệu lực 01/7/2026). Xem thêm cấu trúc mã số thuế và danh mục 10 trạng thái mã số thuế.
Có tổng cộng 312 doanh nghiệp trùng tên người đại diện
89 doanh nghiệp thành lập mới trong 90 ngày qua