| Tên tiếng Việt | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI HẢI MINH |
| Tên viết tắt | HAMICOM |
| Tên giao dịch | HAMICOM |
| Địa chỉ | Thôn Giang, Xã Nhân La(Hết hiệu lực), Hưng Yên, Việt Nam. |
| Người đại diện | Nguyễn Thị Hãn |
| Ngày cấp GCN ĐKKD | 23/05/2019 |
| Ngày bắt đầu hoạt động | 23/05/2019 |
| Kết thúc năm tài chính | 2026-12-31T00:00:00Z |
| Cập nhật dữ liệu | 09/09/2026 23:23 Cập nhật ngay |
| C2592 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại. |
| N7710 | Cho thuê xe có động cơ |
| G4711 | Bán lẻ tổng hợp với lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn |
| C1077 | Sản xuất cà phê |
| A0118 | Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa |
| H4922 | Vận tải hành khách bằng xe buýt giữa nội thành và ngoại thành, liên tỉnh |
| F4293 | Xây dựng công trình chế biến, chế tạo |
| G4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| G4631 | Bán buôn gạo, lúa mỳ, sản phẩm từ ngũ cốc khác, bột mỳ |
| N8121 | Vệ sinh chung nhà cửa |
| C1610 | Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ |
| F4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| L6810 | Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê |
| C1061 | Xay xát và sản xuất bột thô |
| M7410 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng |
| C3312 | Sửa chữa, bảo dưỡng máy móc, thiết bị |
| C2825 | Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá |
| G4759 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu |
| C2640 | Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng |
| C1075 | Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn |
| G4761 | Bán lẻ sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm |
| C2818 | Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén |
| F4211 | Xây dựng công trình đường sắt |
| C1030 | Chế biến và bảo quản rau quả |
| G4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| N7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| H4931 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) |
| C1430 | Sản xuất trang phục đan móc |
| F4101 | Xây dựng nhà để ở |
| F4311 | Phá dỡ |
| I5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| F4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| C1701 | Sản xuất bột giấy, giấy và bìa |
| C2511 | Sản xuất các cấu kiện kim loại |
| G4662 | Bán buôn phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác |
| C1709 | Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu |
| N8230 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại |
| N7911 | Đại lý lữ hành |
| H4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| C1076 | Sản xuất chè |
| M7310 | Quảng cáo |
| H4929 | Vận tải hành khách bằng xe buýt loại khác |
| C1073 | Sản xuất ca cao, sôcôla và bánh kẹo |
| C1050 | Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa |
| F4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| G4719 | Bán lẻ tổng hợp khác |
| C2821 | Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp |
| H4932 | Vận tải hành khách đường bộ khác |
| B0810 | Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét |
| C1040 | Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật |
| F4312 | Chuẩn bị mặt bằng |
| C2816 | Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp |
| H5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| C2731 | Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học |
| C2591 | Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại |
| F4292 | Xây dựng công trình khai khoáng |
| F4390 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| F4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| H4921 | Vận tải hành khách bằng xe buýt trong nội thành |
| G4724 | Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào |
| N7912 | Điều hành tua du lịch |
| I5510 | Khách sạn và dịch vụ lưu trú tương tự |
| C2732 | Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác |
| K6619 | Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu |
| N8130 | Dịch vụ cảnh quan |
| G4773 | Bán lẻ hàng hóa khác mới (trừ ô tô, mô tô, xe máy và các bộ phận phụ trợ) |
| C1072 | Sản xuất đường |
| N8299 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| M7320 | Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận |
| F4221 | Xây dựng công trình điện |
| F4222 | Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| G4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa |
| N7990 | Hoạt động liên quan đến du lịch khác |
| C1079 | Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu |
| G4721 | Bán lẻ lương thực |
| C2829 | Sản xuất máy chuyên dụng khác |
| P8559 | Giáo dục khác chưa được phân vào đâu |
| C2395 | Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao |
| F4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí |
| C2593 | Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng |
| C2822 | Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại |
| C2410 | Sản xuất sắt, thép, gang |
| C1621 | Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác |
| G4653 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| G4730 | Bán lẻ nhiên liệu động cơ |
| C2815 | Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung |
| E3811 | Thu gom rác thải không độc hại |
| F4291 | Xây dựng công trình thủy |
| C1074 | Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự |
| G4633 | Bán buôn đồ uống |
| G4652 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| G4723 | Bán lẻ đồ uống |
| G4632 | Bán buôn thực phẩm |
| C2599 | Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu |
| A0240 | Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp |
| C1702 | Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa |
| G4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| C2710 | Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện |
| C1622 | Sản xuất đồ gỗ xây dựng |
| C2396 | Cắt, tạo dáng và hoàn thiện đá |
| C1071 | Sản xuất các loại bánh từ bột |
| C2513 | Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) |
| E3830 | Tái chế phế liệu |
| F4212 | Xây dựng công trình đường bộ |
| F4229 | Xây dựng công trình công ích khác |
| F4223 | Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc |
| G4641 | Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép |
| C1629 | Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện |
| C2670 | Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học |
| C1623 | Sản xuất bao bì bằng gỗ |
| C2813 | Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác |
| G4772 | Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh |
| C1410 | Sản xuất trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) |
Căn cứ: Điều 11 Luật Quản lý thuế 2025 và Thông tư 90/2026/TT-BTC quy định về đăng ký thuế (hiệu lực 01/7/2026). Xem thêm cấu trúc mã số thuế và danh mục 10 trạng thái mã số thuế.
Có tổng cộng 55 doanh nghiệp trùng tên người đại diện
76 doanh nghiệp thành lập mới trong 90 ngày qua