| Tên tiếng Việt | CÔNG TY CỔ PHẦN GIẢI PHÁP NEXT HOME |
| Tên viết tắt | NEXT HOME SOLUTION ., JSC |
| Tên tiếng Anh | NEXT HOME SOLUTION JOINT STOCK COMPANY |
| Tên giao dịch | NEXT HOME SOLUTION ., JSC |
| Địa chỉ | Thôn 3, Xã Triệu Việt Vương, Hưng Yên, Việt Nam. |
| Người đại diện | Vũ Tá Tùng |
| Ngày cấp GCN ĐKKD | 27/03/2019 |
| Ngày bắt đầu hoạt động | 27/03/2019 |
| Kết thúc năm tài chính | 31/12 |
| Cập nhật dữ liệu | 08/09/2026 10:44 Cập nhật ngay |
| N8299 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| C1391 | Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác |
| C2220 | Sản xuất sản phẩm từ plastic |
| G4753 | Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn |
| C1077 | Sản xuất cà phê |
| C1393 | Sản xuất thảm, chăn, đệm |
| C2310 | Sản xuất thủy tinh và sản phẩm từ thủy tinh |
| G4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| C1520 | Sản xuất giày, dép |
| C1075 | Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn |
| C2592 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| G4759 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu |
| G4761 | Bán lẻ sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm |
| C1030 | Chế biến và bảo quản rau quả |
| C1430 | Sản xuất trang phục đan móc |
| C1812 | Dịch vụ liên quan đến in |
| C1512 | Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm |
| C1061 | Xay xát và sản xuất bột thô |
| G4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| C2023 | Sản xuất mỹ phẩm, nước hoa, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh |
| G4782 | Bán lẻ phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác |
| M7410 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng |
| C1820 | Sao chép bản ghi các loại |
| G4631 | Bán buôn gạo, lúa mỳ, sản phẩm từ ngũ cốc khác, bột mỳ |
| C2680 | Sản xuất băng, đĩa từ tính và quang học |
| C1701 | Sản xuất bột giấy, giấy và bìa |
| C1709 | Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu |
| C1076 | Sản xuất chè |
| N8230 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại |
| C1050 | Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa |
| C1073 | Sản xuất ca cao, sôcôla và bánh kẹo |
| C2620 | Sản xuất máy tính và thiết bị ngoại vi của máy tính |
| M7310 | Quảng cáo |
| C1040 | Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật |
| C3313 | Sửa chữa, bảo dưỡng thiết bị điện tử và quang học |
| F4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| G4651 | Bán buôn máy tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| C2591 | Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại |
| C1420 | Sản xuất sản phẩm từ da lông thú |
| C1072 | Sản xuất đường |
| C1311 | Sản xuất sợi |
| C1079 | Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu |
| G4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa |
| C1312 | Sản xuất vải dệt thoi |
| C1811 | In ấn |
| C1313 | Hoàn thiện sản phẩm dệt |
| C1074 | Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự |
| F4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí |
| F4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| G4653 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| G4652 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| C2029 | Sản xuất sản phẩm hóa chất khác chưa được phân vào đâu |
| G4632 | Bán buôn thực phẩm |
| G4633 | Bán buôn đồ uống |
| C2817 | Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy tính và thiết bị ngoại vi của máy tính) |
| C1702 | Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa |
| G4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| C2599 | Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu |
| C2393 | Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác |
| C1071 | Sản xuất các loại bánh từ bột |
| C2651 | Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển |
| G4641 | Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép |
| C1392 | Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) |
| C1410 | Sản xuất trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) |
| C2391 | Sản xuất sản phẩm chịu lửa |
| F4101 | Xây dựng nhà để ở |
| F4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| F4221 | Xây dựng công trình điện |
| F4222 | Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| F4223 | Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc |
| F4293 | Xây dựng công trình chế biến, chế tạo |
| F4229 | Xây dựng công trình công ích khác |
| F4291 | Xây dựng công trình thủy |
| F4292 | Xây dựng công trình khai khoáng |
| F4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| F4311 | Phá dỡ |
| F4312 | Chuẩn bị mặt bằng |
| F4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| F4390 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| H4931 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) |
| H4932 | Vận tải hành khách đường bộ khác |
| H4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| J6190 | Hoạt động viễn thông khác |
| L6810 | Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê |
| M7110 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan |
| N7710 | Cho thuê xe có động cơ |
| N7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| N8130 | Dịch vụ cảnh quan |
Căn cứ: Điều 11 Luật Quản lý thuế 2025 và Thông tư 90/2026/TT-BTC quy định về đăng ký thuế (hiệu lực 01/7/2026). Xem thêm cấu trúc mã số thuế và danh mục 10 trạng thái mã số thuế.
Toàn Tỉnh Hưng Yên: 26.182 doanh nghiệp, trong đó 14.513 đang hoạt động.
Có tổng cộng 1 doanh nghiệp trùng tên người đại diện
1 doanh nghiệp thành lập mới trong 90 ngày qua
99 doanh nghiệp thành lập mới trong 90 ngày qua