| Tên tiếng Việt | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU XĂNG DẦU NAM PHÁT |
| Tên viết tắt | NAM PHAT PITCO |
| Tên tiếng Anh | NAM PHAT PETROLEUM IMPORT EXPORT TRADING COMPANY LIMITED |
| Tên giao dịch | NAM PHAT PITCO |
| Địa chỉ | Thôn Phượng Lâu, Xã Hiệp Cường, Hưng Yên, Việt Nam. |
| Người đại diện | Lê Quang Phát |
| Ngày cấp GCN ĐKKD | 02/08/2017 |
| Ngày bắt đầu hoạt động | 02/08/2017 |
| Kết thúc năm tài chính | 31/12 |
| Cập nhật dữ liệu | 07/09/2026 22:23 Cập nhật ngay |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU XĂNG DẦU NAM PHÁT đang ở trạng thái NNT không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký. Việc chậm trễ xử lý sẽ phát sinh tiền chậm nộp và phạt vi phạm hành chính. Sử dụng công cụ của chúng tôi để ước tính mức phạt và nhận lộ trình gỡ vướng.
| G4661 | Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan |
| C20120 | Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ |
| B08930 | Khai thác muối |
| B09100 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác dầu thô và khí tự nhiên |
| B06200 | Khai thác khí đốt tự nhiên |
| C24310 | Đúc sắt thép |
| B05200 | Khai thác và thu gom than non |
| B07100 | Khai thác quặng sắt |
| C2013 | Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh |
| B05100 | Khai thác và thu gom than cứng |
| B08910 | Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón |
| B06100 | Khai thác dầu thô |
| C1030 | Chế biến và bảo quản rau quả |
| C24100 | Sản xuất sắt, thép, gang |
| F42200 | Xây dựng công trình công ích |
| B08920 | Khai thác và thu gom than bùn |
| N77220 | Cho thuê băng, đĩa video |
| H4932 | Vận tải hành khách đường bộ khác |
| G4773 | Bán lẻ hàng hóa khác mới (trừ ô tô, mô tô, xe máy và các bộ phận phụ trợ) |
| M74100 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng |
| C25120 | Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại |
| I5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| N77210 | Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí |
| C19100 | Sản xuất than cốc |
| H49400 | Vận tải đường ống |
| B09900 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác mỏ và quặng khác |
| C25910 | Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại |
| B07210 | Khai thác quặng uranium và quặng thorium |
| N82990 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| C25110 | Sản xuất các cấu kiện kim loại |
| G47300 | Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh |
| N7710 | Cho thuê xe có động cơ |
| N7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| C24320 | Đúc kim loại màu |
| H4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| F42900 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| C2022 | Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít |
| C25930 | Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng |
| C25920 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| C19200 | Sản xuất sản phẩm dầu mỏ tinh chế |
| B0810 | Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét |
| N77400 | Cho thuê tài sản vô hình phi tài chính |
| H4931 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) |
| G45200 | Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác |
| G45420 | Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy |
| N77290 | Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác |
| C20110 | Sản xuất hoá chất cơ bản |
| I5510 | Khách sạn và dịch vụ lưu trú tương tự |
| G45120 | Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) |
| F41000 | Xây dựng nhà các loại |
Căn cứ: Điều 11 Luật Quản lý thuế 2025 và Thông tư 90/2026/TT-BTC quy định về đăng ký thuế (hiệu lực 01/7/2026). Xem thêm cấu trúc mã số thuế và danh mục 10 trạng thái mã số thuế.
Toàn Tỉnh Hưng Yên: 26.182 doanh nghiệp, trong đó 14.513 đang hoạt động.
Có tổng cộng 9 doanh nghiệp trùng tên người đại diện
1 doanh nghiệp thành lập mới trong 90 ngày qua
82 doanh nghiệp thành lập mới trong 90 ngày qua