| Tên tiếng Việt | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ ĐA PHƯƠNG THỨC THANH HÀ |
| Tên viết tắt | THANH HA REAL ESTATE BUSINESS AND INVESTMENT LIMITED COMPANY |
| Tên tiếng Anh | THANH HA MULTIMODAL INVESTMENT COMPANY LIMITED |
| Tên giao dịch | THANH HA REAL ESTATE BUSINESS AND INVESTMENT LIMITED COMPANY |
| Địa chỉ | Số nhà 15, Đường 25-5, Xã Thanh Hà, TP Hải Phòng, Việt Nam. |
| Người đại diện | Phạm Bích Ngà |
| Ngày cấp GCN ĐKKD | 28/11/2023 |
| Ngày bắt đầu hoạt động | 28/11/2023 |
| Kết thúc năm tài chính | 31/12 |
| Cập nhật dữ liệu | 07/09/2026 11:46 Cập nhật ngay |
| L6810 | Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê |
| F4291 | Xây dựng công trình thủy |
| E3700 | Thoát nước và xử lý nước thải |
| A0125 | Trồng cây cao su |
| C2100 | Sản xuất thuốc, hóa dược và dược liệu |
| C1050 | Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa |
| C3312 | Sửa chữa, bảo dưỡng máy móc, thiết bị |
| F4293 | Xây dựng công trình chế biến, chế tạo |
| F4222 | Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| A0128 | Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm |
| E3600 | Khai thác, xử lý và cung cấp nước |
| F4311 | Phá dỡ |
| N8130 | Dịch vụ cảnh quan |
| F4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| G4711 | Bán lẻ tổng hợp với lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn |
| M7410 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng |
| A0163 | Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch |
| F4211 | Xây dựng công trình đường sắt |
| I5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| H5224 | Bốc xếp hàng hóa |
| E3830 | Tái chế phế liệu |
| G4641 | Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép |
| G4723 | Bán lẻ đồ uống |
| A0113 | Trồng cây lấy củ có chất bột |
| A0164 | Xử lý hạt giống để nhân giống |
| C2395 | Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao |
| C1075 | Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn |
| N8110 | Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp |
| F4229 | Xây dựng công trình công ích khác |
| F4312 | Chuẩn bị mặt bằng |
| C1074 | Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự |
| G4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| G4631 | Bán buôn gạo, lúa mỳ, sản phẩm từ ngũ cốc khác, bột mỳ |
| F4221 | Xây dựng công trình điện |
| C1040 | Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật |
| N7911 | Đại lý lữ hành |
| F4101 | Xây dựng nhà để ở |
| C1077 | Sản xuất cà phê |
| A0119 | Trồng cây hàng năm khác |
| M7310 | Quảng cáo |
| C1080 | Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thủy sản |
| G4753 | Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn |
| M7213 | Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học y, dược |
| G4759 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu |
| F4292 | Xây dựng công trình khai khoáng |
| N7990 | Hoạt động liên quan đến du lịch khác |
| A0112 | Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác |
| A0123 | Trồng cây điều |
| G4721 | Bán lẻ lương thực |
| C1071 | Sản xuất các loại bánh từ bột |
| C1061 | Xay xát và sản xuất bột thô |
| I5630 | Dịch vụ phục vụ đồ uống |
| M7020 | Hoạt động tư vấn quản lý kinh doanh và hoạt động tư vấn quản lý khác |
| F4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| E3821 | Xử lý và tiêu hủy rác thải không độc hại |
| E3811 | Thu gom rác thải không độc hại |
| N8299 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| G4719 | Bán lẻ tổng hợp khác |
| G4690 | Bán buôn tổng hợp |
| M7214 | Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nông nghiệp |
| I5510 | Khách sạn và dịch vụ lưu trú tương tự |
| H5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| G4632 | Bán buôn thực phẩm |
| C2821 | Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp |
| A0111 | Trồng lúa |
| N8121 | Vệ sinh chung nhà cửa |
| A0117 | Trồng cây có hạt chứa dầu |
| A0116 | Trồng cây lấy sợi |
| F4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| F4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| A0145 | Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn |
| A0115 | Trồng cây thuốc lá, thuốc lào |
| G4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| F4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí |
| G4633 | Bán buôn đồ uống |
| F4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| G4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa |
| A0161 | Hoạt động dịch vụ trồng trọt |
| A0126 | Trồng cây cà phê |
| A0114 | Trồng cây mía |
| N8230 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại |
| A0129 | Trồng cây lâu năm khác |
| A0127 | Trồng cây chè |
| C1030 | Chế biến và bảo quản rau quả |
| G4773 | Bán lẻ hàng hóa khác mới (trừ ô tô, mô tô, xe máy và các bộ phận phụ trợ) |
| F4223 | Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc |
| C2396 | Cắt, tạo dáng và hoàn thiện đá |
| M7212 | Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ |
| M7211 | Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên |
| C1073 | Sản xuất ca cao, sôcôla và bánh kẹo |
| F4212 | Xây dựng công trình đường bộ |
| A0121 | Trồng cây ăn quả |
| A0118 | Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa |
| C2012 | Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ |
| A0124 | Trồng cây hồ tiêu |
| C1072 | Sản xuất đường |
| C1079 | Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu |
| F4390 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
Căn cứ: Điều 11 Luật Quản lý thuế 2025 và Thông tư 90/2026/TT-BTC quy định về đăng ký thuế (hiệu lực 01/7/2026). Xem thêm cấu trúc mã số thuế và danh mục 10 trạng thái mã số thuế.
Toàn Thành phố Hải Phòng: 52.357 doanh nghiệp, trong đó 22.748 đang hoạt động.
Có tổng cộng 5 doanh nghiệp trùng tên người đại diện
68 doanh nghiệp thành lập mới trong 90 ngày qua