| Tên tiếng Việt | CÔNG TY TNHH KINH DOANH VÀ PHÁT TRIỂN HẠ TẦNG ĐÔ THỊ THANH HÀ |
| Tên viết tắt | THANH HA URBAN INFRASTRUCTURE DEVELOPMENT AND TRADING COMPANY LIMITED |
| Tên tiếng Anh | THANH HA URBAN INFRASTRUCTURE DEVELOPMENT AND TRADING COMPANY LIMITED |
| Tên giao dịch | THANH HA URBAN INFRASTRUCTURE DEVELOPMENT AND TRADING COMPANY LIMITED |
| Địa chỉ | Số nhà 15, Đường 25-5, Xã Thanh Hà, TP Hải Phòng, Việt Nam. |
| Người đại diện | Nguyễn Quốc Cường |
| Ngày cấp GCN ĐKKD | 21/11/2023 |
| Ngày bắt đầu hoạt động | 21/11/2023 |
| Kết thúc năm tài chính | 31/12 |
| Cập nhật dữ liệu | 08/09/2026 08:14 Cập nhật ngay |
| L6810 | Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê |
| F4101 | Xây dựng nhà để ở |
| A0164 | Xử lý hạt giống để nhân giống |
| A0115 | Trồng cây thuốc lá, thuốc lào |
| A0163 | Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch |
| A0124 | Trồng cây hồ tiêu |
| G4721 | Bán lẻ lương thực |
| C1077 | Sản xuất cà phê |
| N8230 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại |
| F4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| N7990 | Hoạt động liên quan đến du lịch khác |
| M7214 | Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nông nghiệp |
| F4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| C2396 | Cắt, tạo dáng và hoàn thiện đá |
| F4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| E3700 | Thoát nước và xử lý nước thải |
| M7020 | Hoạt động tư vấn quản lý kinh doanh và hoạt động tư vấn quản lý khác |
| C2395 | Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao |
| A0125 | Trồng cây cao su |
| A0129 | Trồng cây lâu năm khác |
| N7911 | Đại lý lữ hành |
| G4631 | Bán buôn gạo, lúa mỳ, sản phẩm từ ngũ cốc khác, bột mỳ |
| G4759 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu |
| I5510 | Khách sạn và dịch vụ lưu trú tương tự |
| C2821 | Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp |
| A0116 | Trồng cây lấy sợi |
| N8110 | Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp |
| C1030 | Chế biến và bảo quản rau quả |
| A0114 | Trồng cây mía |
| C2100 | Sản xuất thuốc, hóa dược và dược liệu |
| C1071 | Sản xuất các loại bánh từ bột |
| E3811 | Thu gom rác thải không độc hại |
| C1079 | Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu |
| F4311 | Phá dỡ |
| A0119 | Trồng cây hàng năm khác |
| A0127 | Trồng cây chè |
| G4690 | Bán buôn tổng hợp |
| G4641 | Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép |
| M7212 | Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ |
| C1050 | Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa |
| F4212 | Xây dựng công trình đường bộ |
| A0112 | Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác |
| N8121 | Vệ sinh chung nhà cửa |
| A0118 | Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa |
| A0126 | Trồng cây cà phê |
| M7410 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng |
| F4221 | Xây dựng công trình điện |
| I5630 | Dịch vụ phục vụ đồ uống |
| A0113 | Trồng cây lấy củ có chất bột |
| F4211 | Xây dựng công trình đường sắt |
| H5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| M7310 | Quảng cáo |
| A0111 | Trồng lúa |
| F4229 | Xây dựng công trình công ích khác |
| G4723 | Bán lẻ đồ uống |
| F4292 | Xây dựng công trình khai khoáng |
| E3821 | Xử lý và tiêu hủy rác thải không độc hại |
| F4291 | Xây dựng công trình thủy |
| G4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| G4773 | Bán lẻ hàng hóa khác mới (trừ ô tô, mô tô, xe máy và các bộ phận phụ trợ) |
| I5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| A0128 | Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm |
| F4312 | Chuẩn bị mặt bằng |
| F4293 | Xây dựng công trình chế biến, chế tạo |
| C1040 | Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật |
| H5224 | Bốc xếp hàng hóa |
| F4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| F4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí |
| C1072 | Sản xuất đường |
| G4719 | Bán lẻ tổng hợp khác |
| G4632 | Bán buôn thực phẩm |
| G4633 | Bán buôn đồ uống |
| A0121 | Trồng cây ăn quả |
| G4753 | Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn |
| C1075 | Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn |
| A0161 | Hoạt động dịch vụ trồng trọt |
| A0123 | Trồng cây điều |
| N8299 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| G4711 | Bán lẻ tổng hợp với lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn |
| F4390 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| M7211 | Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên |
| F4223 | Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc |
| F4222 | Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| C1080 | Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thủy sản |
| N8130 | Dịch vụ cảnh quan |
| G4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| C3312 | Sửa chữa, bảo dưỡng máy móc, thiết bị |
| C1074 | Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự |
| M7213 | Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học y, dược |
| F4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| G4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa |
| C1061 | Xay xát và sản xuất bột thô |
| A0145 | Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn |
| C2012 | Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ |
| A0117 | Trồng cây có hạt chứa dầu |
| E3600 | Khai thác, xử lý và cung cấp nước |
| C1073 | Sản xuất ca cao, sôcôla và bánh kẹo |
| E3830 | Tái chế phế liệu |
Căn cứ: Điều 11 Luật Quản lý thuế 2025 và Thông tư 90/2026/TT-BTC quy định về đăng ký thuế (hiệu lực 01/7/2026). Xem thêm cấu trúc mã số thuế và danh mục 10 trạng thái mã số thuế.
Toàn Thành phố Hải Phòng: 52.357 doanh nghiệp, trong đó 22.748 đang hoạt động.
Có tổng cộng 290 doanh nghiệp trùng tên người đại diện
55 doanh nghiệp thành lập mới trong 90 ngày qua